Kết quả tuyển sinh đại học năm 2018

I. DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC CỦA ĐHQG TPHCM NĂM 2018

A. Chương trình trong nước

1. Công nghệ sinh học

STT HỌ TÊN NGÀY SINH ĐiỂM XÉT TUYỂN NV MÃ NGÀNH TÊN NGÀNH
1 VÕ NGÔ NGỌC  DUY 19/01/2000 641 1 7420201 Công nghệ sinh học
2 LÝ GIA  HÂN 02/04/2000 692 1 7420201 Công nghệ sinh học
3 NGUYỄN HOÀNG  LONG 04/01/2000 641 3 7420201 Công nghệ sinh học
4 LÊ TRÚC  THÙY 21/09/2000 710 1 7420201 Công nghệ sinh học
5 BÙI THỊ MỸ  TIÊN 15/01/2000 776 1 7420201 Công nghệ sinh học
6 PHAN THÚY  TRÂM 04/09/1999 657 1 7420201 Công nghệ sinh học

2. Công nghệ thông tin

STT HỌ TÊN NGÀY SINH ĐiỂM XÉT TUYỂN NV MÃ NGÀNH TÊN NGÀNH
1 NGUYễN NGUYÊN  HƯNG 07/03/2000 698 1 7480201 Công nghệ thông tin
2 LÝ MINH  KHANG 23/10/2000 712 1 7480201 Công nghệ thông tin
3 HUỲNH PHƯƠNG  QUYÊN 15/06/2000 700 1 7480201 Công nghệ thông tin
4 PHẠM HÀNG ANH  TUẤN 05/06/2000 758 1 7480201 Công nghệ thông tin

3. Công nghệ thực phẩm

STT HỌ TÊN NGÀY SINH ĐiỂM XÉT TUYỂN NV MÃ NGÀNH TÊN NGÀNH
1 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG  KHANH 14/04/2000 661 1 7540101 Công nghệ thực phẩm
2 LÊ NGọC TRƯờNG  NHÂN 21/02/2000 916 1 7540101 Công nghệ thực phẩm
3 LƯƠNG NHẬT  PHƯƠNG 18/08/2000 673 3 7540101 Công nghệ thực phẩm
4 NGUYỄN KIM  TRINH 15/08/2000 780 1 7540101 Công nghệ thực phẩm
5 NGUYỄN HOÀNG NGỌC  28/08/2018 715 1 7540101 Công nghệ thực phẩm

4. Hóa học (Hóa sinh)

STT HỌ TÊN NGÀY SINH ĐiỂM XÉT TUYỂN NV MÃ NGÀNH TÊN NGÀNH
1 HỒ NGUYÊN KHÁNH  NGÂN 12/04/2000 666 1 7440112 Hóa học (Hóa sinh)
2 NGUYỄN HỒ THẢO  NHI 08/06/2000 663 2 7440112 Hóa học (Hóa sinh)

5. Kỹ thuật điện tử viễn thông

STT HỌ TÊN NGÀY SINH ĐiỂM XÉT TUYỂN NV MÃ NGÀNH TÊN NGÀNH
1 NGUYỄN VIỆT  HA 17/10/2000 630 2 7520207 Kỹ thuật điện tử viễn thông 
2 NGUYỄN HUỲNH VŨ  HẢI 19/09/2000 606 1 7520207 Kỹ thuật điện tử viễn thông 

6. Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

STT HỌ TÊN NGÀY SINH ĐiỂM XÉT TUYỂN NV MÃ NGÀNH TÊN NGÀNH
1 HOÀNG NGọC TRầN  MINH 10/12/2000 654 1 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
2 NGUYễN DƯƠNG PHÚ  THÔNG 14/11/2000 764 1 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7. Kỹ thuật Hóa học (dự kiến)

STT HỌ TÊN NGÀY SINH ĐiỂM XÉT TUYỂN NV MÃ NGÀNH TÊN NGÀNH
1 NGUYỄN PHƯƠNG ANH  KIỆT 12/06/1999 839 1 7520301 Kỹ thuật Hóa học (dự kiến)

8. Kỹ thuật Môi trường

STT HỌ TÊN NGÀY SINH ĐiỂM XÉT TUYỂN NV MÃ NGÀNH TÊN NGÀNH
1 ĐINH Hồ QUốC  DUY 05/07/2000 648 2 7520320 Kỹ thuật Môi trường
2 HOÀNG DƯƠNG MỸ  NHI 05/01/2000 624 3 7520320 Kỹ thuật Môi trường

9. Kỹ thuật xây dựng

STT HỌ TÊN NGÀY SINH ĐiỂM XÉT TUYỂN NV MÃ NGÀNH TÊN NGÀNH
1 LƯU ĐÌNH  LƯU 18/01/2000 740 1 7580201 Kỹ thuật xây dựng

10. Kỹ thuật Y Sinh

STT HỌ TÊN NGÀY SINH ĐiỂM XÉT TUYỂN NV MÃ NGÀNH TÊN NGÀNH
1 LÊ ĐỨC TUẤN  MINH 27/01/2000 724 2 7520212 Kỹ thuật Y Sinh

11. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

STT HỌ TÊN NGÀY SINH ĐiỂM XÉT TUYỂN NV MÃ NGÀNH TÊN NGÀNH
1 TRầN GIA MINH  ÁNH 17/01/2000 909 1 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
2 TRầN HOÀNG  KHANH 02/01/2000 751 1 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
3 TẤT HÁN  LÂM 13/01/2000 814 1 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
4 NGUYỄN TRẦN NHẬT  MINH 01/12/2000 835 1 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
5 VƯƠNG QUÝ  NHƯ 12/12/2000 787 1 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
6 VŨ MAI QUốC  THÁI 03/01/2000 820 1 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
7 LÊ LONG  THỊNH 29/09/2000 913 1 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
8 TRẦN NGUYỄN ANH  THƯ 06/11/2000 955 1 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
9 NGUYễN THị ANH  THƯ 23/02/2000 759 1 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
10 TRẦN TRỌNG  THỨC 01/09/2000 845 1 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
11 TÔ BẢO  TRÂN 27/04/2000 806 1 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
12 NGUYỄN KHÁNH  TRÂN 08/03/2000 793 1 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

12. Ngôn ngữ Anh

STT HỌ TÊN NGÀY SINH ĐiỂM XÉT TUYỂN NV MÃ NGÀNH TÊN NGÀNH
1 NGUYễN TRÍ  ĐĂNG 08/05/1997 772 1 7220201 Ngôn ngữ Anh
2 TRẦN MỸ  17/09/2000 715 1 7220201 Ngôn ngữ Anh
3 ĐẶNG HUỲNH ĐĂNG  HUY 24/09/2000 758 1 7220201 Ngôn ngữ Anh
4 HUỲNH LÊ HƯƠNG  KIỀU 08/06/2000 732 1 7220201 Ngôn ngữ Anh
5 KHƯƠNG HOÀNG THÙY  LINH 14/03/2000 850 1 7220201 Ngôn ngữ Anh
6 NGUYỄN HOÀNG KHÔI  NGUYÊN 19/12/2000 726 1 7220201 Ngôn ngữ Anh
7 NGUYỄN LA THU  XUÂN 29/12/2000 778 1 7220201 Ngôn ngữ Anh

13. Quản trị kinh doanh

STT HỌ TÊN NGÀY SINH ĐiỂM XÉT TUYỂN NV MÃ NGÀNH TÊN NGÀNH
1 BÙI ĐOÀN QUốC  ANH 24/11/2000 871 1 7340101 Quản trị kinh doanh
2 TRẦN MỸ  DUYÊN 03/04/2000 774 1 7340101 Quản trị kinh doanh
3 NGUYỄN PHƯƠNG QUỲNH  GIAO 08/01/2000 733 1 7340101 Quản trị kinh doanh
4 QUÁCH NGỌC GIA  HÂN 25/12/2000 699 1 7340101 Quản trị kinh doanh
5 ĐOÀN NGỌC VÂN  KHANH 26/11/2000 794 1 7340101 Quản trị kinh doanh
6 NGUYỄN LÊ TRÚC  LAM 18/01/2000 840 1 7340101 Quản trị kinh doanh
7 LÊ HIẾU  NGÂN 14/12/2000 705 1 7340101 Quản trị kinh doanh
8 LIÊN BÍCH  NHƯ 20/10/2000 806 1 7340101 Quản trị kinh doanh
9 NGUYỄN LƯƠNG BÍCH  NHƯ 24/04/1999 754 1 7340101 Quản trị kinh doanh
10 VŨ MINH  NHƯ 23/08/2000 721 1 7340101 Quản trị kinh doanh
11 ĐOÀN THị PHI  SAO 24/12/2000 699 1 7340101 Quản trị kinh doanh
12 NGUYỄN THỊ LINH  TRANG 08/03/2000 877 1 7340101 Quản trị kinh doanh
13 PHẠM NGUYỄN PHƯƠNG  TRANG 14/10/2000 852 1 7340101 Quản trị kinh doanh
14 NGUYễN HữU Mỹ  TRÚC 28/07/2000 740 2 7340101 Quản trị kinh doanh
15 TRẦN LÊ MINH  TUYỀN 23/01/1999 702 1 7340101 Quản trị kinh doanh
16 PHạM THị KHÁNH  VY 22/01/2000 860 1 7340101 Quản trị kinh doanh
17 TRẦN THỊ KIM  VY 26/02/2000 787 1 7340101 Quản trị kinh doanh
18 NGUYỄN PHƯƠNG  VY 20/06/2000 744 1 7340101 Quản trị kinh doanh
19 NGUYỄN LƯU HOÀNG  VỸ 03/10/2000 713 1 7340101 Quản trị kinh doanh

14. Tài chính – Ngân hàng

STT HỌ TÊN NGÀY SINH ĐiỂM XÉT TUYỂN NV MÃ NGÀNH TÊN NGÀNH
1 HOÀNG PHÚC THIÊN  ÂN 29/07/2000 684 1 7340201 Tài chính – Ngân hàng
2 NGUYỄN ĐÌNH  DUY 22/07/2000 719 1 7340201 Tài chính – Ngân hàng
3 VÕ HOÀNG  DUY 28/07/2000 656 2 7340201 Tài chính – Ngân hàng
4 TRẦN MỸ  LỆ 21/05/2000 698 1 7340201 Tài chính – Ngân hàng
5 NGUYễN VŨ HOÀNG  LINH 26/01/2000 650 1 7340201 Tài chính – Ngân hàng
6 LÊ NGUYỄN TRÚC  NGÂN 25/12/2018 922 1 7340201 Tài chính – Ngân hàng
7 MAI HOÀNG NGọC  QUANG 02/07/2000 682 1 7340201 Tài chính – Ngân hàng
8 PHẠM THANH  TRUYỀN 14/09/2000 665 2 7340201 Tài chính – Ngân hàng

B. Chương trình liên kết

1. Công nghệ sinh học

STT HỌ TÊN NGÀY SINH ĐiỂM XÉT TUYỂN NV MÃ NGÀNH TÊN NGÀNH
1 NGUYỄN THIỆN BẢO  NHIÊN 09/01/2000 852 1 7420201_LK Công nghệ sinh học 
2 DƯƠNG NGUYỄN TÂM  NHƯ 08/11/2000 706 1 7420201_LK Công nghệ sinh học 
3 NGUYỄN LÂM ANH  31/01/2000 624 3 7420201_LK Công nghệ sinh học 

2. Kỹ thuật Máy tính

STT HỌ TÊN NGÀY SINH ĐiỂM XÉT TUYỂN NV MÃ NGÀNH TÊN NGÀNH
1 ĐINH TRUNG  DŨNG 24/02/2000 840 1 7480106_LK Kỹ thuật Máy tính

3. Quản trị kinh doanh

STT HỌ TÊN NGÀY SINH ĐiỂM XÉT TUYỂN NV MÃ NGÀNH TÊN NGÀNH
1 ĐINH LƯƠNG QUỲNH  ANH 12/05/2000 613 2 7340101_LK Quản trị kinh doanh
2 ĐẶNG QUẾ KIM  ANH 10/07/2000 608 2 7340101_LK Quản trị kinh doanh
3 NGUYỄN THÁI THÀNH  DANH 03/12/2000 643 1 7340101_LK Quản trị kinh doanh
4 BÙI CAO KỲ  DUYÊN 03/12/2000 655 1 7340101_LK Quản trị kinh doanh
5 VÕ THỊ MINH  KHÁNH 02/09/2000 685 2 7340101_LK Quản trị kinh doanh
6 HÀ LÊ KHÁNH  LINH 26/09/2000 735 1 7340101_LK Quản trị kinh doanh
7 HUỲNH XUÂN  NGÂN 31/07/2000 904 1 7340101_LK Quản trị kinh doanh
8 ĐỖ THỊ Í  NHI 16/12/2000 736 1 7340101_LK Quản trị kinh doanh
9 VÕ THỊ QUỲNH  NHƯ 07/10/2000 821 1 7340101_LK Quản trị kinh doanh
10 LÊ NGUYỄN TÚ  QUỲNH 30/01/2000 659 2 7340101_LK Quản trị kinh doanh
11 ĐẶNG HOÀNG PHI  UYÊN 14/08/2000 636 2 7340101_LK Quản trị kinh doanh

II. HƯỚNG DẪN THỰC HIỆN THỦ TỤC XÁC NHẬN NHẬP HỌC

Để biết thông tin chi tiết, xin quý vị vui lòng xem tại đây