Điểm chuẩn tuyển sinh các năm trước

ĐIỂM CHUẨN TUYỂN SINH CÁC NĂM TRƯỚC (TỪ NĂM 2013 ĐẾN NĂM 2017)

STT Tên ngành Khối thi 2013 2014 2015 2016 2017
Điểm chuẩn NV1 Điểm chuẩn NV1 Điểm chuẩn NV1 Điểm chuẩn NV1 Điểm chuẩn NV1
1 Công nghệ Thông tin

A

17

19.5

20.5
20.75
23.5

A1

17

19.5

20.5
20.75
23.5
2 Công nghệ Thực phẩm

A

18.5

18.5

20
20
22

A1

18.5

18.5

20
20
22

B

18.5

18.5

20
20
22
3 Kỹ thuật Điện tử và Truyền thông

A

16.5

17

18
19.25
18.5

A1

16.5

17

18
19.25
18.5
4 Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp

A

18.5

18

19.25
20
22

A1

18.5

18

19.25
20
22

D1

18.5

18

19.25
20
22
5 Kỹ thuật Y sinh

A

20

20

22.5
22
24.5

A1

20

20

22.5
22
24.5

B

20

20

22.5
22
24.5
6 Kỹ Thuật Xây dựng

A

17

18

16.75
18
17.5

A1

17

18

16.75
18
17.5
7 Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hoá

A

17

18.75
19.75
19.5

A1

17

18.75
19.75
19.5
8 Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng

A

20.5

22.5
22.5
26

A1

20.5

22.5
22.5
26

D1

20.5

22.5
22.5
26
9 Quản trị Kinh doanh

A

20.5

20

22.5
22.5
26

A1

20.5

20

22.5
22.5
26

D1

21

20

22.5
22.5
26
10 Tài chính Ngân hàng

A

18

20

21.5
21.5
24.5

A1

18

20

21.5
21.5
24.5

D1

18.5

20

21.5
21.5
24.5
11 Toán ứng dụng (Kỹ thuật Tài chính & Quản trị rủi ro)

A

16.5

18

20
19
18

A1

16.5

18

20
19
18
12 Công nghệ Sinh học

A

18.5

19.5

20.5
20.5
22.5

A1

18.5

19.5

20.5
20.5
22.5

B

18.5

18

20.5
20.5
22.5

D1

19.5

19.5

20.5
20.5
22.5
13 Hoá sinh

A

18

21
21
23

A1

18

21
21
23

B

18

21
21
23
14 Quản lý nguồn lợi thủy sản

A

16

16

17.5
17.75
17.5

A1

16

16

17.5
17.75
17.5

B

16

16

17.5
17.75
17.5

D1

16

16

17.5
17.75
17.5
15 Kỹ Thuật Không Gian

A

17
18.5

A1

17
18.5
16 Kỹ Thuật Môi Trường

A

18

A1

18

B

18
17 Ngôn Ngữ Anh

A1

25

D1

25