Điểm chuẩn tuyển sinh các năm trước

ĐIỂM CHUẨN TUYỂN SINH CÁC NĂM TRƯỚC (TỪ NĂM 2014 ĐẾN NĂM 2018)

STT Tên ngành Khối thi 2014 2015 2016 2017 2018
Điểm chuẩn NV1 Điểm chuẩn NV1 Điểm chuẩn NV1 Điểm chuẩn NV1 Điểm chuẩn NV1
1 Công nghệ Thông tin

A

19.5

20.5
20.75
23.5
19

A1

19.5

20.5
20.75
23.5
19
2 Công nghệ Thực phẩm

A

18.5

20
20
22
18

A1

18.5

20
20
22
18

B

18.5

20
20
22
18
3 Kỹ thuật Điện tử và Truyền thông

A

17

18
19.25
18.5
17.5

A1

17

18
19.25
18.5
17.5
4 Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp

A

18

19.25
20
22
18

A1

18

19.25
20
22
18

D1

18

19.25
20
22
18
5 Kỹ thuật Y sinh

A

20

22.5
22
24.5
18

A1

20

22.5
22
24.5
18

B

20

22.5
22
24.5
18
6 Kỹ Thuật Xây dựng

A

18

16.75
18
17.5
17

A1

18

16.75
18
17.5
17
7 Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hoá

A

17

18.75
19.75
19.5
17.5

A1

17

18.75
19.75
19.5
17.5
8 Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng

A

20.5

22.5
22.5
26
22

A1

20.5

22.5
22.5
26
22

D1

20.5

22.5
22.5
26
22
9 Quản trị Kinh doanh

A

20

22.5
22.5
26
22

A1

20

22.5
22.5
26
22

D1

20

22.5
22.5
26
22
10 Tài chính Ngân hàng

A

20

21.5
21.5
24.5
19

A1

20

21.5
21.5
24.5
19

D1

20

21.5
21.5
24.5
19
11 Toán ứng dụng (Kỹ thuật Tài chính & Quản trị rủi ro)

A

18

20
19
18
17.5

A1

18

20
19
18
17.5
12 Công nghệ Sinh học

A

19.5

20.5
20.5
22.5
18

A1

19.5

20.5
20.5
22.5
18

B

18

20.5
20.5
22.5
18

D1

19.5

20.5
20.5
22.5
18
13 Hoá sinh

A

18

21
21
23
18

A1

18

21
21
23
18

B

18

21
21
23
18
14 Quản lý nguồn lợi thủy sản

A

16

17.5
17.75
17.5
16

A1

16

17.5
17.75
17.5
16

B

16

17.5
17.75
17.5
16

D1

16

17.5
17.75
17.5
16
15 Kỹ Thuật Không Gian

A

   
17
18.5
17

A1

   
17
18.5
17
16 Kỹ Thuật Môi Trường

A

   
 
18
17

A1

   
 
18
17

B

   
 
18
17
17 Ngôn Ngữ Anh

A1

   
 
25
22

D1

   
 
25
22
18 Kỹ thuật hóa học

A

   
 
 
17

A1

   
 
 
17

D1

   
 
 
17
19 Khoa học dữ liệu

A

   
 
 
17

A1

   
 
 
17

D1

   
 
 
17
20 Chương trình liên kết

 

  15
15
16.5
16