Danh sách học bổng tuyển sinh kỳ thi kiểm tra năng lực đợt tháng 5/2018

STT Họ Tên Ngày Sinh Mã Ngành Tên Ngành Học Bổng
1 NGUYỄN QUỐC HOÀNG HUY 26-10-2000 7340101 Quản trị kinh doanh Toàn phần
2 NGUYỄN NHẬT MAI 20-7-2000 7340101 Quản trị kinh doanh Toàn phần
3 VÕ THĂNG LONG 15-7-2000 7340101 Quản trị kinh doanh Toàn phần
4 LÊ MINH LONG 7-3-2000 7340101 Quản trị kinh doanh Toàn phần
5 ĐỖ MAI ĐỨC ANH 20-4-2000 7340101 Quản trị kinh doanh Toàn phần
6 TRẦN MINH KHANG 22-9-2000 7340101 Quản trị kinh doanh Toàn phần
7 HUỲNH ĐẶNG TẤN PHÁT 25-10-2000 7340101 Quản trị kinh doanh Toàn phần
8 NGUYỄN NGỌC GIAO 9-8-2000 7340101 Quản trị kinh doanh Toàn phần
9 TRẦN THÀNH ĐẠT 29-8-2000 7340101 Quản trị kinh doanh Toàn phần
10 VŨ CÔNG SƠN 16-6-2000 7340101 Quản trị kinh doanh Toàn phần
11 DU HIỀN VINH 7-7-2000 7340101 Quản trị kinh doanh Bán phần
12 NGUYỄN THẢO UYÊN 24-7-1999 7340101 Quản trị kinh doanh Bán phần
13 ĐẶNG UYÊN PHƯƠNG 11-12-2000 7340101 Quản trị kinh doanh Bán phần
14 LẠI TIẾN HƯNG 2-3-2000 7340101 Quản trị kinh doanh Bán phần
15 NGUYỄN TRÍ ĐẠT 6-5-2000 7340101 Quản trị kinh doanh Bán phần
16 ĐỖ CHU PHONG 9-7-2000 7340101 Quản trị kinh doanh Bán phần
17 NGUYỄN NGỌC XUÂN DUNG 23-3-2000 7340101 Quản trị kinh doanh Bán phần
18 DƯ HÀ NHI 21-4-2000 7340101 Quản trị kinh doanh Bán phần
19 CAO HOÀNG MINH THIỆN 4-9-2000 7520212 Kỹ thuật Y Sinh Toàn phần
20 NGUYỄN TẤN CHUYÊN 22-3-2000 7520212 Kỹ thuật Y Sinh Toàn phần
21 VÕ HOÀNG HẢI NAM 30-7-2000 7520212 Kỹ thuật Y Sinh Toàn phần
22 NGUYỄN THỊ BÍCH VÂN 28-10-2000 7520212 Kỹ thuật Y Sinh Toàn phần
23 ĐẶNG QUỐC THẢO 7-4-2000 7520212 Kỹ thuật Y Sinh Toàn phần
24 NGUYỄN MINH HOÀNG 28-1-2000 7520212 Kỹ thuật Y Sinh Bán phần
25 HUỲNH TRỌNG QUỲNH 9-8-2000 7520212 Kỹ thuật Y Sinh Bán phần
26 PHÙNG NGỌC BẢO LONG 25-8-2000 7520212 Kỹ thuật Y Sinh Bán phần
27 TẠ MINH HIẾU 25-2-2000 7520212 Kỹ thuật Y Sinh Bán phần
28 ĐOÀN MINH ĐĂNG 15-9-2000 7520212 Kỹ thuật Y Sinh Bán phần
29 LÊ QUANG NIÊN 4-8-2000 7340201 Tài chính – Ngân hàng Toàn phần
30 PHAN VÂN LAM 3-8-2000 7340201 Tài chính – Ngân hàng Toàn phần
31 TRẦN NHẬT TRƯỜNG 21-6-2000 7340201 Tài chính – Ngân hàng Toàn phần
32 NGUYỄN THỊ MỸ QUYÊN 30-8-2000 7340201 Tài chính – Ngân hàng Toàn phần
33 TRẦN THỊ LAN HƯƠNG 8-4-2000 7340201 Tài chính – Ngân hàng Toàn phần
34 HOÀNG TRỌNG ANH QUÂN 30-7-2000 7340201 Tài chính – Ngân hàng Toàn phần
35 TRẦN TÚ ANH 12-12-2000 7340201 Tài chính – Ngân hàng Toàn phần
36 LÂM THIỆN TOÀN 24-6-2000 7340201 Tài chính – Ngân hàng Bán phần
37 NGUYỄN THỊ ANH THƠ 12-11-2000 7340201 Tài chính – Ngân hàng Bán phần
38 TRỊNH LÊ HOÀNG MINH 5-12-2000 7340201 Tài chính – Ngân hàng Bán phần
39 LÊ NGUYỄN DUY KHANG 3-11-2000 7340201 Tài chính – Ngân hàng Bán phần
40 VŨ QUỐC KHÁNH 2-9-2000 7340201 Tài chính – Ngân hàng Bán phần
41 NGÔ PHƯƠNG HÀ 31-5-2000 7340201 Tài chính – Ngân hàng Bán phần
42 GIANG TRẦN KHÁNH HƯNG 19-8-2000 20304 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales Toàn phần
43 LÊ TUỆ MỸ 19-10-2000 203023 Quản Trị Kinh Doanh_WestOfEngland(4+0) Toàn phần
44 TRẦN PHÚC TOÀN 25-6-2000 20306 Quản Trị Kinh Doanh_Houston Toàn phần
45 NGUYỄN ĐỖ QUỲNH HÂN 2-7-2000 203023 Quản Trị Kinh Doanh_WestOfEngland(4+0) Toàn phần
46 ĐẶNG THỊ NHẬT MAI 8-2-2000 20304 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales Toàn phần
47 NGUYỄN HIỂU HÂN 12-10-2000 20301 Quản Trị Kinh Doanh_Nottingham Toàn phần
48 LÝ DŨ KHÁNH HÂN 16-5-2000 20306 Quản Trị Kinh Doanh_Houston Toàn phần
49 HÀ NHẬT LÊ ÂN 26-1-2000 20304 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales Toàn phần
50 NGUYỄN LÊ NHƯ QUỲNH 1-5-2000 203023 Quản Trị Kinh Doanh_WestOfEngland(4+0) Toàn phần
51 ĐÀO THANH AN 20-7-2000 20304 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales Toàn phần
52 LÊ HẢI LONG 20-6-2000 20304 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales Toàn phần
53 HUỲNH KIM HƯƠNG 26-1-2000 20303 Quản Trị Kinh Doanh_Auckland Toàn phần
54 ĐẶNG HOÀNG LONG 9-10-2000 203023 Quản Trị Kinh Doanh_WestOfEngland(4+0) Toàn phần
55 PHẠM ĐỨC HÙNG 21-7-2000 203023 Quản Trị Kinh Doanh_WestOfEngland(4+0) Toàn phần
56 ĐÀO QUANG THU 16-11-2000 203021 Quản Trị Kinh Doanh_WestOfEngland(2+2) Toàn phần
57 LÊ CHÂU HỒNG NGỌC 18-8-2000 20306 Quản Trị Kinh Doanh_Houston Toàn phần
58 LÃ NGUYỄN PHƯỢNG MAI 23-10-2000 203023 Quản Trị Kinh Doanh_WestOfEngland(4+0) Toàn phần
59 PHẠM ĐÌNH NGỌC THẢO 6-1-2000 203023 Quản Trị Kinh Doanh_WestOfEngland(4+0) Toàn phần
60 LÃ TIẾN TÀI 10-1-2000 20304 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales Toàn phần
61 HUỲNH ANH TUẤN 26-6-2000 20304 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales Toàn phần
62 LOỌC ÁNH NGUYỆT 2-1-2000 20304 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales Toàn phần
63 NGUYỄN NGỌC HỒNG NGÂN 22-4-2000 203023 Quản Trị Kinh Doanh_WestOfEngland(4+0) Toàn phần
64 HUỲNH MINH NHẬT 11-2-2000 20304 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales Toàn phần
65 TRẦN NGUYỄN THÙY TRANG 28-1-2000 20304 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales Toàn phần
66 BÙI PHƯƠNG QUỲNH 5-8-2000 20306 Quản Trị Kinh Doanh_Houston Toàn phần
67 NGUYỄN ĐẶNG KIM QUI 19-9-2000 20304 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales Toàn phần
68 NGUYỄN TRỊNH THANH HƯƠNG 5-10-2000 20303 Quản Trị Kinh Doanh_Auckland Toàn phần
69 NGUYỄN CHÍNH VÂN THÙY 16-9-2000 20304 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales Toàn phần
70 NGUYỄN NGỌC MINH TÂM 18-10-2000 203023 Quản Trị Kinh Doanh_WestOfEngland(4+0) Toàn phần
71 DƯƠNG THÙY TRANG 16-1-2000 203022 Quản Trị Kinh Doanh_WestOfEngland(3+1) Toàn phần
72 TRẦN THỊ KHÁNH LINH 23-9-2000 20306 Quản Trị Kinh Doanh_Houston Toàn phần
73 NGUYỄN PHẠM XUÂN THỦY 1-12-2000 203023 Quản Trị Kinh Doanh_WestOfEngland(4+0) Bán phần
74 LÊ QUANG LỘC 28-9-2000 203023 Quản Trị Kinh Doanh_WestOfEngland(4+0) Bán phần
75 VÕ THỊ QUỲNH NHƯ 7-10-2000 20306 Quản Trị Kinh Doanh_Houston Bán phần
76 NGUYỄN LÊ MINH NGUYỄN 13-12-2000 20301 Quản Trị Kinh Doanh_Nottingham Bán phần
77 HỒ LÊ ANH ĐỈNH 13-9-2000 203023 Quản Trị Kinh Doanh_WestOfEngland(4+0) Bán phần
78 BÙI THỊ THỦY TIÊN 20-12-2000 20306 Quản Trị Kinh Doanh_Houston Bán phần
79 VÕ LÊ PHƯƠNG MAI 8-5-2000 20306 Quản Trị Kinh Doanh_Houston Bán phần
80 TRẦN VIỆT HẰNG 10-8-2000 20301 Quản Trị Kinh Doanh_Nottingham Bán phần
81 NGUYỄN TRẦN HỮU HIỆP 14-1-2000 20303 Quản Trị Kinh Doanh_Auckland Bán phần
82 DƯƠNG MINH HOÀNG 19-6-2000 20301 Quản Trị Kinh Doanh_Nottingham Bán phần
83 NGUYỄN THỊ MINH HIỀN 12-10-2000 20301 Quản Trị Kinh Doanh_Nottingham Bán phần
84 NGUYỄN NGỌC KIM LONG 16-4-2000 203021 Quản Trị Kinh Doanh_WestOfEngland(2+2) Bán phần
85 ĐỒNG NHẤT THANH 25-7-2000 20306 Quản Trị Kinh Doanh_Houston Bán phần
86 NGUYỄN THỊ THẢO NGUYÊN 22-3-2000 20301 Quản Trị Kinh Doanh_Nottingham Bán phần
87 NGUYỄN ĐÌNH MINH QUÂN 11-5-2000 203021 Quản Trị Kinh Doanh_WestOfEngland(2+2) Bán phần
88 NGÔ NGỌC BẢO TRÂN 13-11-2000 20306 Quản Trị Kinh Doanh_Houston Bán phần
89 NGUYỄN MINH KHANG 4-7-2000 20304 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales Bán phần
90 NGUYỄN THÀNH NHÂN 10-3-2000 203023 Quản Trị Kinh Doanh_WestOfEngland(4+0) Bán phần
91 DƯƠNG BẢO SANG 24-10-2000 20301 Quản Trị Kinh Doanh_Nottingham Bán phần
92 LÊ MINH ANH 1-5-2000 20304 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales Bán phần
93 NGUYỄN THỤY NHẬT ÁNH 3-6-2000 203022 Quản Trị Kinh Doanh_WestOfEngland(3+1) Bán phần
94 VÕ HỒ KHÁNH VY 15-10-2000 20301 Quản Trị Kinh Doanh_Nottingham Bán phần
95 NGUYỄN TRẦN ĐỨC ANH 21-2-2000 20306 Quản Trị Kinh Doanh_Houston Bán phần
96 TỐNG NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG 27-10-1999 203023 Quản Trị Kinh Doanh_WestOfEngland(4+0) Bán phần
97 PHẠM ĐOÀN THẢO MY 3-1-2000 20306 Quản Trị Kinh Doanh_Houston Bán phần
98 NGUYỄN GIA PHÚ 15-5-2000 203023 Quản Trị Kinh Doanh_WestOfEngland(4+0) Bán phần
99 VŨ THỊ HỒNG NHUNG 8-6-2000 203023 Quản Trị Kinh Doanh_WestOfEngland(4+0) Bán phần
100 NGUYỄN MINH PHƯƠNG 3-9-2000 203023 Quản Trị Kinh Doanh_WestOfEngland(4+0) Bán phần
101 NGUYỄN TRẦN ANH NHƯ 22-5-2000 20304 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales Bán phần
102 PHẠM VÕ BẢO TRÂN 16-10-2000 203023 Quản Trị Kinh Doanh_WestOfEngland(4+0) Bán phần
103 PHẠM QUANG HUY 1-1-2000 20306 Quản Trị Kinh Doanh_Houston Bán phần
104 PHAN NGỌC PHÁT 30-10-2000 30401 Công Nghệ Sinh Học_Nottingham Toàn phần
105 TRẦN THỊ THU THẢO 2-9-2000 30401 Công Nghệ Sinh Học_Nottingham Toàn phần
106 NGUYỄN NGỌC KHÁNH LINH 20-1-2000 30401 Công Nghệ Sinh Học_Nottingham Toàn phần
107 TRẦN HOÀNG HƯNG 26-7-2000 7580201 Kỹ thuật xây dựng Toàn phần
108 NGÔ NGUYỄN NAM 29-7-2000 7580201 Kỹ thuật xây dựng Toàn phần
109 NGÔ NGUYỄN HẠNH ANH 20-9-2000 7580201 Kỹ thuật xây dựng Bán phần
110 THÁI HƯNG LONG 25-2-2000 7580201 Kỹ thuật xây dựng Bán phần
111 ĐINH QUANG TRÍ 15-7-2000 10805 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông_Rutgers Bán phần
112 ĐINH THẾ HÙNG 1-2-2000 10801 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông_Nottingham Bán phần
113 TRẦN THANH TRÚC 28-3-2000 7520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông Toàn phần
114 LÊ MINH THÔNG 5-5-2000 7520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông Toàn phần
115 LÊ NGUYỄN PHAN LONG 27-10-2000 7520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông Toàn phần
116 NGUYỄN QUANG KIỆT 16-1-2000 7520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông Toàn phần
117 NGUYỄN DUY KHANG 28-10-2000 7520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông Bán phần
118 NGUYỄN ĐĂNG MINH 18-9-2000 7520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông Bán phần
119 ĐOÀN NGÔ ĐỨC PHƯƠNG 8-7-2000 7520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông Bán phần
120 TRẦN HỒNG QUỐC BẢO 31-12-2000 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Toàn phần
121 LÊ THIÊN ÂN 9-10-2000 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Toàn phần
122 DƯƠNG TẤN ĐẠT 30-12-2000 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Toàn phần
123 ĐÀO HOÀNG ĐỨC 15-3-2000 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Bán phần
124 PHẠM TẤN PHÚ 3-9-2000 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Bán phần
125 NGUYỄN HOÀNG LONG 15-12-2000 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Bán phần
126 TRẦN ĐỨC MINH 24-1-2000 7220201 Ngôn ngữ Anh Toàn phần
127 VÕ CÔNG LẬP 12-1-2000 7220201 Ngôn ngữ Anh Toàn phần
128 DIỆP NGỌC ANH 10-10-2000 7220201 Ngôn ngữ Anh Toàn phần
129 TRẦN MINH CHÂU 20-10-2000 7220201 Ngôn ngữ Anh Toàn phần
130 NGUYỄN HOÀNG LONG 26-10-2000 7220201 Ngôn ngữ Anh Bán phần
131 TRƯƠNG NGỌC MINH CHÂU 26-11-2000 7220201 Ngôn ngữ Anh Bán phần
132 NGUYỄN THỊ THANH NHI 12-4-2000 7520320 Kỹ thuật Môi trường Toàn phần
133 TÔN HOÀNG MINH NGHĨA 6-10-2000 7520320 Kỹ thuật Môi trường Toàn phần
134 TRẦN TUYẾT NGÂN 4-12-2000 7520320 Kỹ thuật Môi trường Bán phần
135 HỒ MINH PHƯƠNG UYÊN 23-1-2000 7520320 Kỹ thuật Môi trường Bán phần
136 TRƯƠNG TRẦN MAI ANH 15-9-2000 7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp Toàn phần
137 LÊ PHƯƠNG NGỌC ANH 16-1-2000 7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp Toàn phần
138 TRẦN THỊ NGỌC VY 18-9-2000 7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp Toàn phần
139 LÊ QUANG MINH TRUNG 17-7-2000 7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp Toàn phần
140 HOÀNG GIA KHÁNH 20-4-2000 7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp Bán phần
141 NGUYỄN TRUNG TÍN 22-10-2000 7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp Bán phần
142 NGUYỄN TẤN HUY 13-8-2000 7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp Bán phần
143 NGÔ ĐĂNG TRIẾT 24-5-2000 7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp Bán phần
144 VŨ NGỌC BẢO TRÂN 20-8-2000 7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp Bán phần
145 BÙI ĐỨC NGHỊ 9-4-2000 7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp Bán phần
146 DOÃN HỮU PHÚ 29-10-2000 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng Toàn phần
147 LÊ NGỌC CẢNH 15-12-2000 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng Toàn phần
148 TRẦN VÕ KIỀU ANH 28-12-2000 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng Toàn phần
149 NGUYỄN THỊ XUÂN HÂN 28-6-2000 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng Toàn phần
150 NGUYỄN CÁC NGỌC KHÊ 30-10-2000 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng Toàn phần
151 TRỊNH THÀNH TÂM 12-11-2000 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng Bán phần
152 VŨ MINH ĐỨC 10-1-2000 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng Bán phần
153 TÔN NỮ NGÂN CƠ 20-4-2000 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng Bán phần
154 LÊ HỒNG QUÂN 20-11-2000 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng Bán phần
155 BÙI NGUYỄN THIÊN THU 20-3-2000 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng Bán phần
156 HOÀNG MINH TUYỀN 18-11-2000 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng Bán phần
157 VÕ THỊ CẨM VÂN 5-3-2000 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng Bán phần
158 DIỆP KHÁNH BẢO QUYÊN 15-6-2000 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng Bán phần
159 DIỆP THẾ HẠO 23-7-2000 7520103 Kỹ thuật Cơ khí (Dự kiến) Toàn phần
160 HỨA HOÀNG QUỐC BẢO 31-10-2000 7520103 Kỹ thuật Cơ khí (Dự kiến) Toàn phần
161 VÕ QUANG TÚ 26-7-2000 7520103 Kỹ thuật Cơ khí (Dự kiến) Bán phần
162 BÙI THÀNH LAM 12-6-2000 11205 Kỹ thuật máy tính_Rutgers Toàn phần
163 NGUYỄN VĂN TRÍ 2-8-2000 11201 Công Nghệ Thông Tin_Nottingham Toàn phần
164 TRẦN TRUNG KIÊN 5-1-2000 11202 Công Nghệ Thông Tin_WestOfEngland Bán phần
165 CAO QUỐC VĨ 27-3-2000 11201 Công Nghệ Thông Tin_Nottingham Bán phần
166 LÊ HOÀNG CƯỜNG 10-10-2000 11201 Công Nghệ Thông Tin_Nottingham Bán phần
167 TRẦN HOÀNG VIỆT 14-4-2000 7480201 Công nghệ thông tin Toàn phần
168 NGÔ THỊ MINH NGUYỆT 2-2-2000 7480201 Công nghệ thông tin Toàn phần
169 NGUYỄN TIẾN THÀNH 26-12-2000 7480201 Công nghệ thông tin Toàn phần
170 PHẠM VIỆT THẮNG 1-7-2000 7480201 Công nghệ thông tin Toàn phần
171 NGÔ ANH KHOA 17-4-2000 7480201 Công nghệ thông tin Toàn phần
172 NGUYỄN LÊ NGUYỄN 21-12-2000 7480201 Công nghệ thông tin Toàn phần
173 TRẦN DUY TRỌNG 16-11-2000 7480201 Công nghệ thông tin Bán phần
174 TRẦN ĐỨC TRÍ 11-5-2000 7480201 Công nghệ thông tin Bán phần
175 NGUYỄN QUỐC AN 29-10-2000 7480201 Công nghệ thông tin Bán phần
176 HUỲNH ANH KIỆT 26-6-2000 7480201 Công nghệ thông tin Bán phần
177 HỨA HUY CƯỜNG 1-1-2000 7480201 Công nghệ thông tin Bán phần
178 PHẠM HOÀNG MINH 26-10-2000 7489001 Khoa học Dữ liệu (Dự kiến) Toàn phần
179 PHẠM KHA LUÂN 1-8-2000 7460112 Toán ứng dụng (Kỹ thuật tài chính và Quản trị rủi ro) Toàn phần
180 TRƯƠNG THANH BÌNH 13-12-2000 7460112 Toán ứng dụng (Kỹ thuật tài chính và Quản trị rủi ro) Toàn phần
181 TRẦN THANH BÌNH 18-3-2000 7460112 Toán ứng dụng (Kỹ thuật tài chính và Quản trị rủi ro) Bán phần
182 LÂM ĐẶNG SONG NGUYÊN 8-7-2000 7460112 Toán ứng dụng (Kỹ thuật tài chính và Quản trị rủi ro) Bán phần
183 LÊ CHÂU ĐẠT 10-4-2000 7520121 Kỹ thuật Không gian Toàn phần
184 ĐẶNG THỊ HOÀNG LINH 13-12-2000 7520121 Kỹ thuật Không gian Toàn phần
185 NGUYỄN THỤY QUỲNH TRÂM 8-1-2000 7520121 Kỹ thuật Không gian Bán phần
186 TRƯƠNG NGỌC MINH 5-5-2000 7420201 Công nghệ sinh học Toàn phần
187 NGUYỄN THỊ MINH KHUÊ 24-2-2000 7420201 Công nghệ sinh học Toàn phần
188 NGUYỄN LÊ QUỲNH CHÂU 21-10-2000 7420201 Công nghệ sinh học Toàn phần
189 NGUYỄN HỒNG PHƯỚC 18-6-2000 7420201 Công nghệ sinh học Toàn phần
190 TRẦN HÀ LONG 6-5-2000 7420201 Công nghệ sinh học Toàn phần
191 VŨ DƯƠNG TUẤN DŨNG 26-8-2000 7420201 Công nghệ sinh học Toàn phần
192 TRƯƠNG HỮU KHANG 12-8-2000 7420201 Công nghệ sinh học Toàn phần
193 HỒ VIỆT TIẾN 9-12-2000 7420201 Công nghệ sinh học Toàn phần
194 LÊ TRỌNG TÍN 1-3-2000 7420201 Công nghệ sinh học Toàn phần
195 VÕ QUANG TRƯỜNG 1-5-2000 7420201 Công nghệ sinh học Toàn phần
196 NGUYỄN THÙY DƯƠNG 10-8-2000 7420201 Công nghệ sinh học Bán phần
197 LÊ THỊ KIM NGÂN 8-12-2000 7420201 Công nghệ sinh học Bán phần
198 NGUYỄN NGỌC SĨ NGUYÊN 8-12-2000 7420201 Công nghệ sinh học Bán phần
199 TRẦN THỊ NGỌC ANH 5-9-2000 7420201 Công nghệ sinh học Bán phần
200 NGUYỄN HÀ VÂN ANH 13-1-2000 7420201 Công nghệ sinh học Bán phần
201 HUỲNH TRẦN QUẾ ANH 12-11-2000 7420201 Công nghệ sinh học Bán phần
202 NGÔ NGỌC THẢO NGUYÊN 6-9-2000 7420201 Công nghệ sinh học Bán phần
203 LƯU NGỌC HUYỀN TRÂN 19-2-2000 7420201 Công nghệ sinh học Bán phần
204 NGUYỄN QUỐC TRUNG 28-2-2000 7420201 Công nghệ sinh học Bán phần
205 NGUYỄN THANH DUY 5-12-2000 7420201 Công nghệ sinh học Bán phần
206 ĐỖ HOÀNG TÙNG 5-3-2000 7420201 Công nghệ sinh học Bán phần
207 TRƯƠNG MAI KHANH 22-3-2000 7540101 Công nghệ thực phẩm Toàn phần
208 TRẦN NGUYỄN XUÂN MAI 11-7-2000 7540101 Công nghệ thực phẩm Toàn phần
209 VÕ NGỌC MINH KHANH 30-8-2000 7540101 Công nghệ thực phẩm Toàn phần
210 ĐỖ NGUYỄN TÚ UYÊN 29-4-2000 7540101 Công nghệ thực phẩm Toàn phần
211 TRẦN LÊ THANH MAI 29-2-2000 7540101 Công nghệ thực phẩm Toàn phần
212 NGUYỄN HOÀNG KHÁNH ĐOAN 4-9-2000 7540101 Công nghệ thực phẩm Toàn phần
213 NGUYỄN CẢNH DƯƠNG 22-4-2000 7540101 Công nghệ thực phẩm Bán phần
214 ĐƯỜNG CHÂU UYÊN NHI 8-1-2000 7540101 Công nghệ thực phẩm Bán phần
215 NGUYỄN KHOA NHƯ QUỲNH 1-1-2000 7540101 Công nghệ thực phẩm Bán phần
216 TRƯƠNG QUỐC THỊNH 24-4-2000 7540101 Công nghệ thực phẩm Bán phần
217 BÙI THANH VỸ 31-3-2000 7540101 Công nghệ thực phẩm Bán phần
218 NGUYỄN THANH THẢO 3-4-2000 7540101 Công nghệ thực phẩm Bán phần
219 TRẦN ĐỨC THỊNH 22-9-2000 7540101 Công nghệ thực phẩm Bán phần
220 NGUYỄN HOÀNG LINH 13-5-2000 7440112 Hóa Học (Hóa sinh) Toàn phần
221 NGUYỄN KHÁNH BẢO 4-4-2000 7440112 Hóa Học (Hóa sinh) Toàn phần
222 LÊ HOÀI GIANG 25-12-2000 7440112 Hóa Học (Hóa sinh) Toàn phần
223 NGUYỄN VIỆT THÁI 22-10-2000 7440112 Hóa Học (Hóa sinh) Bán phần
224 NGÔ VÂN NHI 11-9-2000 7440112 Hóa Học (Hóa sinh) Bán phần
225 VŨ TRẦN MINH UYÊN 31-1-2000 7440112 Hóa Học (Hóa sinh) Bán phần
226 NGUYỄN THẠCH THẢO 25-2-2000 7620305 Quản lý nguồn lợi thủy sản Toàn phần
227 PHẠM THỊ CẨM TÚ 19-6-1997 7620305 Quản lý nguồn lợi thủy sản Bán phần
228 LÝ BỘI TUYỀN 1-8-2000 7520301 Kỹ thuật Hóa học (Dự kiến) Toàn phần
229 ĐOÀN NGUYỄN DUY KHÔI 7-7-2000 7520301 Kỹ thuật Hóa học (Dự kiến) Toàn phần
230 NGUYỄN KHÁNH QUANG 6-5-2000 7520301 Kỹ thuật Hóa học (Dự kiến) Bán phần
231 ĐẶNG MINH TUẤN 11-9-2000 7520301 Kỹ thuật Hóa học (Dự kiến) Bán phần