Kết quả tuyển sinh đại học ngành Quản trị kinh doanh năm 2017

Trở lại

Lưu ý: vui lòng nhập tiếng Việt có dấu khi tìm kiếm

  1. Chương trình do trường Đại học Quốc Tế cấp bằng
STTSBDHọ TênNgày sinhNgành TTTên ngành
141011768PHẠM THỊ NGỌC KHUÊ07/07/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
253006580TÔ HOÀNG THỊNH17/10/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
344001514NGUYỄN ANH THƯ04/03/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
460000667HUỲNH VĂN THÁI14/07/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
502007899NGUYỄN VŨ THÀNH AN30/10/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
653011824TỪ NGUYỄN NHẬT THY22/09/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
702002628TÔN NỮ HOÀNG UYÊN26/06/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
851001123NGUYỄN ĐĂNG THƯ05/10/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
949001680LÊ QUÍ VỸ30/04/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
1048020277NGUYỄN CÔNG DIỆM01/01/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
1102004229TRẦN NGỌC LINH18/03/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
1253006512TRƯƠNG VÕ PHƯƠNG QUỲNH30/09/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
1343001546NGUYỄN PHẠM BẢO HÂN05/07/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
1402044154NGUYỄN KIM TUYỀN05/06/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
1540016832LÊ HÀ ANH THƯ20/11/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
1634009616NGUYỄN QUỲNH NHƯ18/11/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
1737002007NGUYỄN THƯỜNG PHÚC TIẾN13/12/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
1802004278TỪ GIA NĂNG15/01/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
1902007904VÕ NGUYỄN THÙY AN14/08/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
2052001079LÂM THU THỦY11/04/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
2152002169VŨ THỊ HỒNG HẠNH06/05/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
2202011061ĐẶNG MINH QUÂN25/11/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
2352000959LÊ LOAN PHỤNG18/07/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
2453006720NGUYỄN THẮNG QUANG VƯƠNG26/03/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
2551000943NGUYỄN THỤY HOÀNG MY03/05/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
2633003853TÔN NỮ BẢO THƯ16/03/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
2702036530NGUYỄN THÙY DƯƠNG23/12/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
2837001825NGÔ THỊ BÍCH NGỌC08/08/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
2941005830ĐỖ DUY HỒNG PHÚC11/03/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
3044000682NGUYỄN MINH LÝ26/11/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
3137002055ĐẶNG CAO TRÌNH23/06/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
3253006774NGUYỄN ĐẮC QUỐC BẢO10/11/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
3352002392NGUYỄN HỮU LỘC19/04/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
3402008368DƯƠNG NGỌC NHÃ THI07/01/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
3502038103TRẦN MINH MẪN17/02/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
3636000074BÙI HỒNG HẠNH28/07/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
3702036953HUỲNH KIM SƠN06/12/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
3802030879NGUYỄN MINH KHOA06/09/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
3948004815NGUYỄN THỊ GIA HÂN15/11/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
4035003981TẠ THỊ THU HÀ14/07/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
4156007741HỒ THỊ THÚY NGA24/06/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
4202002590NGUYỄN LÊ QUỲNH TRÂM20/05/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
4302004191TRƯƠNG VŨ ANH KHOA17/10/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
4402004707NGUYỄN QUỐC THÔNG21/08/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
4502008153MAI ĐẶNG PHƯƠNG LINH05/10/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
4602010987ĐỖ HẠNH NHÂN26/12/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
4702012572VÕ THỊ MINH TÚ21/12/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
4802021085NGUYỄN NGỌC THÚY AN20/12/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
4902037857TRƯƠNG TÚ DINH07/10/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
5002038053LÊ ĐOÀN KIM LINH17/04/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
5102038060NGUYỄN THỊ THÙY LINH22/02/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
5202038239TRẦN THỊ UYÊN PHƯƠNG19/07/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
5302040592MAI TÔN THIÊN HƯƠNG13/05/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
5402040664NGUYỄN MINH KHOA15/12/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
5502040995PHẠM VŨ HỒNG NGỌC16/02/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
5602041168PHẠM MINH PHI06/09/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
5702041220LÊ NGỌC PHƯỚC13/08/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
5802041419ĐẶNG NGUYÊN THÁI25/03/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
5902042126PHÙNG PHƯƠNG UYÊN06/04/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
6002042994CÁI THỊ QUỲNH GIAO28/10/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
6102061543NGUYỄN NGỌC Ý NHI13/11/199652340101Quản Trị Kinh Doanh
6202067702TỪ GIA HUY17/07/199852340101Quản Trị Kinh Doanh
6304000537NGUYỄN THỊ THU HIỀN07/06/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
6404000670TRỊNH HỒNG NHƯ20/09/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
6530015795TRẦN HỮU KHÁNH21/02/199652340101Quản Trị Kinh Doanh
6632001928TRƯƠNG BẢO LINH12/08/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
6733008672LÊ THỊ THẢO NGUYÊN29/11/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
6837000528TRẦN TRỊNH KIỀU VY11/12/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
6937001924BÙI PHƯƠNG QUỲNH06/09/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
7037002030TRẦN PHƯƠNG QUỲNH TRANG05/10/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
7137002046PHẠM MINH TRÍ26/05/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
7240008097NGUYỄN THỊ THU HOÀI22/11/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
7341003205NGUYỄN KIỀU NHƯ TÚ08/06/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
7441005634NGUYỄN GIA HOÀNG NGHI08/04/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
7541009740NGUYỄN KIM HOÀNG07/03/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
7642001720HỒ NGỌC MINH TÂM11/11/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
7742001853PHẠM TRƯƠNG BẢO UYÊN28/07/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
7842004293NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH02/07/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
7943001439PHÙNG NGUYỄN THÁI BÌNH15/11/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
8044001132VÕ NGỌC NHƯ QUỲNH08/03/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
8148000672NGUYỄN HOÀNG KIM THY25/06/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
8249003977LÊ MINH THUỲ03/12/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
8351001124NGUYỄN HỒNG ANH THƯ26/05/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
8452000873LÊ THỊ HOÀNG NGA19/09/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
8552000925LĂNG QUỲNH THẢO NHI14/10/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
8653005032NGUYỄN HUỲNH THIÊN KIM08/03/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
8753006704PHAN TRƯƠNG LAM UYÊN09/08/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
8853009297VÕ TRẦN THÚY NGA17/09/199952340101Quản Trị Kinh Doanh
8963003247NGUYỄN KIM KHUYÊN14/11/199952340101Quản Trị Kinh Doanh

2. Chương trình liên kết

STTSBDHọ TênNgày sinhNgành TTTên ngành
102000157BÙI TƯỜNG ĐẮC21/12/1999203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
202037306ĐỖ THẾ HOÀNG10/08/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
302000215LÊ MINH HIỀN10/01/1999203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
402000247NGUYỄN HUY HÙNG04/07/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
502038660NGUYỄN VƯƠNG HUY13/06/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
646000451NGUYỄN TRẦN TUYẾT NHI02/03/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
702021615THÁI UYỂN NHI22/11/199920301Quản trị kinh doanh (Nottingham)
802015151HUỲNH THỊ BÍCH NGỌC10/03/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
902015631ĐOÀN THỤY THIÊN PHÚC11/06/1999203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
1048006223PHẠM MINH NGUYỆT01/04/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
1102000379NGUYỄN HOÀNG TRÚC MAI09/04/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
1244002090NGUYỄN NHẠC LỄ THI08/01/1999203022Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1)
1304006993NGUYỄN KHƯƠNG KHÁNH NGỌC24/08/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
1402037272NGUYỄN THỊ CẨM HÀ07/01/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
1558003124TRẦN PHƯƠNG ANH22/05/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
1602045512NGUYỄN VÕ ANH THY03/09/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
1702015483DIỆP THẾ HUY05/08/1999203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
1844001576LÊ TRẦN LÂM TRÀ07/08/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
1933008466TRẦN THỊ THUỲ DUNG08/12/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
2002060190TRẦN THỊ MỸ LAN19/07/199920303Quản trị kinh doanh (AUT)
2102010502NGUYỄN THỊ MỸ TIÊN13/08/1999203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
2202015741LÊ HUYỀN TRÂN30/04/1999203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
2302026913PHẠM THỊ ÁNH HỒNG17/07/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
2402056148PHẠM LÊ HOÀI BẢO09/11/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
2502022653ĐOÀN BÍCH PHƯỢNG18/04/1999203022Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1)
2602027047NGUYỄN THÙY BÍCH NGÂN16/10/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
2702049242NGUYỄN TRẦN HOÀNG NHUNG24/09/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
2843005418LẠI THỊ THU HIỀN20/12/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
2950010786NGUYỄN THỊ THÙY TRANG24/09/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
3002002587NGUYỄN THÙY TRANG12/04/199820306Quản trị kinh doanh (Houston)
3102060354NGUYỄN ĐỨC TÂN28/03/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
3252005031DƯƠNG NGÔ KIỀU GIANG17/11/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
3302002146LÊ HỒNG MINH CHÂU25/07/1999203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
3402002175PHẠM HOÀNG DUY23/02/199920303Quản trị kinh doanh (AUT)
3502004883HÀ VŨ PHƯƠNG VY14/04/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
3644001805NGUYỄN NGỌC THẢO VY04/05/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
3702007935VÕ VŨ TÚ ANH23/07/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
3849008154TRẦN TỐ QUYÊN21/05/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
3902060406ĐẶNG HỒNG TIÊN26/12/199920301Quản trị kinh doanh (Nottingham)
4002057970ĐOÀN PHÚC VÂN TƯỜNG04/12/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
4102015484HOÀNG QUANG HUY27/09/199920301Quản trị kinh doanh (Nottingham)
4202060419CAO THÙY TRANG03/03/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
4352005474NGUYỄN THỊ MINH THÙY22/11/1999203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
4402004402PHẠM TRẦN MINH QUÂN27/12/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
4502044452PHẠM HOÀI THẢO LINH10/08/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
4602008357NGUYỄN NGỌC THẢO15/06/1999203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
4752000776NGUYỄN LÊ BÍCH KHUÊ29/01/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
4802054804CAO NGUYỄN KIỀU DIỄM11/07/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
4902004888NGUYỄN KHÁNH PHƯƠNG VY14/11/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
5002057672NGUYỄN QUỲNH HƯƠNG05/08/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
5102054956LÊ PHƯỚC HIẾU16/04/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
5240011441NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN04/11/1999203022Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1)
5302022529DƯƠNG QUỲNH MAI26/09/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
5402010379NGÔ VINH QUANG10/12/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
5502043867NGUYỄN THỊ THANH THẢO15/12/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
5602037077NGUYỄN THY BẢO TRÂN12/09/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
5737002056PHẠM TIẾN TRÌNH23/09/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
5844001828TRƯƠNG NHƯ Ý24/08/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
5902004437HỒ NGUYỄN PHƯƠNG THANH23/11/1999203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
6048006168ĐOÀN THỊ THÚY NGA19/02/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
6102002226VĂN NGỌC HIỆP30/03/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
6252000560ĐÀO PHƯƠNG CHI30/01/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
6302022489ĐỖ TUẤN KIỆT07/11/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
6402015051CHHEANG MỸ LAN21/12/1999203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
6502016912HỒ MINH NGHI08/10/199820306Quản trị kinh doanh (Houston)
6602022673TRỊNH PHƯƠNG QUỲNH04/04/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
6702057586TRẦN NGUYỄN KỲ DUYÊN04/11/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
6851001231NGUYỄN THÀNH VĂN20/03/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
6952004013PHẠM THỊ HẢI YẾN08/08/1999203022Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1)
7002004841TRỊNH HOÀNG TUẤN10/01/1999203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
7102008429HỒ BẢO TRÂN07/08/1999203022Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1)
7204000839NGUYỄN PHÚC HỘI AN03/10/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
7302030893VÕ LƯƠNG MINH KHUÊ29/03/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
7446001061NGUYỄN NGỌC THẢO VY21/01/199920301Quản trị kinh doanh (Nottingham)
7548006090THÁI GIA LINH22/04/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
7652000818LÊ THỊ KIM LOAN05/03/1999203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
7702045096PHẠM THỊ MỸ HUYỀN28/10/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
7802000906TRẦN THỊ NHẬT ANH22/07/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
7902020208ĐÀO TRUNG HIẾU19/10/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
8043001772LÊ NGUYỄN KHÔI NGUYÊN19/03/199920301Quản trị kinh doanh (Nottingham)
8102036838PHAN HUỲNH NGUYÊN05/05/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
8202005869PHAN NGỌC GIANG THANH02/12/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
8302039320TÔN NỮ NGỌC HÂN25/02/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
8402011223NGUYỄN ĐỨC HUÂN25/11/199920301Quản trị kinh doanh (Nottingham)
8548003989NGUYỄN THÀNH LONG23/10/199620303Quản trị kinh doanh (AUT)
8602067728NGUYỄN THOẠI PHƯƠNG KHANH06/05/1998203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
8725001812PHẠM UYÊN UYÊN15/05/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
8844000394NGUYỄN PHẠM TRI HIỀN13/11/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
8902004043TRẦN THỊ MINH CHÂU27/04/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
9002022789PHAN THANH UYÊN20/09/1999203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
9102002436VÕ NGỌC TUYẾT NHI07/04/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
9202020312NGUYỄN NGỌC MAI LINH21/01/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
9302025126NGUYỄN MINH NGHĨA08/07/199920303Quản trị kinh doanh (AUT)
9402034758LÊ NGUYỄN MỸ TIÊN05/01/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
9537002072TRƯƠNG THỊ CẨM TÚ19/09/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
9602012984ĐÀO HOÀNG KIM NGA27/12/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
9752002218NGUYỄN BÁ HOÀNG24/11/1999203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
9802008457PHẠM CHÁNH TRỰC16/08/199920301Quản trị kinh doanh (Nottingham)
9902001568NGUYỄN VŨ MAI HIỀN09/05/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
10002001574NGUYỄN VŨ MAI HÒA09/05/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
10102002689LA GIA BẢO02/06/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
10202044192VŨ NGỌC THẢO VÂN11/12/1998203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
10302004666ĐẶNG NGUYỄN PHƯƠNG THANH30/07/1999203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
10402004748HỒ HỮU TÍN06/10/199920303Quản trị kinh doanh (AUT)
10544001646TRẦN CHIÊU HOÀNG TRINH25/11/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
10602043140NGUYỄN DUY KHANG10/08/199920303Quản trị kinh doanh (AUT)
10702056798PHAN TÍCH TÂM02/04/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
10802003434VĂN BẠT PHÚC TÀI27/02/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
10944001793HÀ KHÁNH VY25/06/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
11052001983NGUYỄN TIẾN ANH26/05/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
11102031129DƯƠNG NGỌC THANH PHƯƠNG31/08/1999203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
11202025168NGUYỄN DUY NHÂN06/05/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
11302025190NGUYỄN VƯƠNG TUYẾT NHI29/12/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
11402043388HỒ MỘNG TÂM NHƯ24/12/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
11541004792TRẦN ANH DUY16/05/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
11602025821PHẠM NGỌC LAN UYÊN08/08/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
11702044117ĐỖ MINH TRƯỜNG27/03/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
11802006414PHẠM HOÀNG OANH27/08/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
11902000442TRẦN HOÀNG BẢO NGHI26/10/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
12041008141PHẠM HỮU PHƯỚC19/09/199920301Quản trị kinh doanh (Nottingham)
12161001935NGÔ GIA KHÁNH10/03/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
12233003198NGUYỄN XUÂN MINH HẰNG09/10/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
12302004617NGUYỄN HUỲNH QUỲNH NHI17/02/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
12402000016LÊ XUÂN PHƯƠNG ANH05/06/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
12552001590HUỲNH NGUYỄN TUYẾT THẢO11/09/199920303Quản trị kinh doanh (AUT)
12652001592LÊ THỊ NGỌC THẢO13/05/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
12759007816LÝ LÂM THUYỀN NGỌC25/10/1998203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
12802038371TRẦN THÙY TRANG03/01/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
12902035603VŨ ĐỨC DUY30/06/1999203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
13002042791LÊ HOÀNG NGỌC ANH24/04/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
13102021542BÙI XUÂN NGHĨA26/08/1999203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
13202043926LỠ PHÚC THUẬN27/10/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
13353007608PHẠM CHÍ TRƯỜNG07/09/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
13402044179TRẦN NGUYỄN TÚ UYÊN16/04/1999203022Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1)
13502043263TRƯƠNG XUÂN MINH06/01/1999203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
13602043390NGUYỄN LÊ QUỲNH NHƯ12/10/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
13702033937VƯƠNG THUÝ ANH09/12/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
13848004065PHẠM HOÀNG UYÊN NHI24/01/1998203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
13902021491LÊ THANH NHẬT MINH22/11/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
14002037055TRẦN NGUYỄN HUYỀN TRANG22/06/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
14102039473TRẦN NGUYỄN QUANG MINH05/09/199920303Quản trị kinh doanh (AUT)
14202021100HUỲNH CHÍ ANH13/07/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
14302043710TRẦN THỊ THÚY NGÂN29/04/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
14448007158NGUYỄN CHẤN HIỆP22/05/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
14502030816ĐINH XUÂN HƯNG13/10/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
14602029027LÊ NGỌC TUYẾT VY03/03/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
14702042790LÊ DIỆU ANH15/10/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
14802021269TRẦN NGỌC TUYẾT HẰNG21/04/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
14902043853HÀ HUỲNH PHƯƠNG THẢO15/01/1999203022Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1)
15002043866NGUYỄN THANH THẢO11/12/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
15102043979TRẦN HUỲNH THẢO THY02/04/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
15202044078LƯỜNG THỊ HỒNG TRINH02/04/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
15302043759LÊ LAN NHƯ QUỲNH30/10/1999203022Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1)
15402044023NGUYỄN THUỲ TRANG03/03/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
15502043708SINGH BHATIA KIM NGÂN02/05/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
15602034601NGUYỄN HUỲNH TRÚC QUYÊN10/03/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
15702031220LÊ TRẦN XUÂN THANH30/07/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
15802031856TRẦN NGỌC PHƯƠNG VY12/05/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
15902031504VŨ NGỌC NHƯ QUỲNH25/02/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
16048007939NGUYỄN BẠCH BÍCH UYỂN03/03/1999203022Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1)
16102031300NGUYỄN NGỌC MINH CHÂU13/08/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
16202031668TRẦN NGỌC TRÂM02/09/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
16348005093BÙI THỊ THANH TÂM11/04/199920303Quản trị kinh doanh (AUT)
16435004326NGUYỄN PHƯƠNG NAM30/04/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
16535005310HÀ NGUYÊN ANH THƯ22/12/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
16642005441NGUYỄN PHẠM QUỲNH MY15/11/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
16742010900NGUYỄN THANH HẰNG29/07/199920301Quản trị kinh doanh (Nottingham)
16801008272NGUYỄN ĐỨC HUY17/08/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
16902000305TRẦN BẢO KHÁNH31/07/1999203022Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1)
17002000360HỒ HOÀNG LONG23/09/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
17102000592TRẦN ĐOÀN CÁT QUỲNH24/06/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
17202000705NGUYỄN THỊ MINH THƯ06/01/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
17302000792ĐÀO THANH TÙNG24/05/199920301Quản trị kinh doanh (Nottingham)
17402000870NGUYỄN BÌNH AN29/05/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
17502001233TRƯƠNG KIM LỆ07/04/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
17602001279VÕ THANH MAI17/02/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
17702001350TRƯƠNG MẠN NGỌC05/01/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
17802001409NGUYỄN THỊ HẢI NHƯ20/08/199920301Quản trị kinh doanh (Nottingham)
17902001806NGUYỄN XUÂN THI09/04/1999203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
18002002066NGUYỄN NGỌC TƯỜNG VY17/09/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
18102002267TRẦN XUÂN THANH HƯƠNG12/08/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
18202002479NGUYỄN TRÚC PHƯƠNG01/06/199820306Quản trị kinh doanh (Houston)
18302002509PHAN NHƯ QUỲNH05/03/1999203022Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1)
18402002525NGUYỄN NGỌC TẤN19/02/199820306Quản trị kinh doanh (Houston)
18502002890PHẠM BẢO NGỌC09/08/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
18602002947CHIÊM THỊ CÁT PHƯƠNG07/11/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
18702004204NGUYỄN TRUNG KIÊN16/04/199920301Quản trị kinh doanh (Nottingham)
18802004245LÊ HỒNG KHÁNH MAI10/08/199920303Quản trị kinh doanh (AUT)
18902004601NGUYỄN BÍCH KIM NGỌC25/01/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
19002004655VÕ NHƯ QUỲNH29/03/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
19102004839NGUYỄN VÕ THANH TUẤN30/04/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
19202005048NGUYỄN HỮU GIA HÂN05/02/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
19302005139ĐỖ QUỐC HOÀNG LAN10/09/1999203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
19402005157NGÔ THIÊN LONG10/02/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
19502005178NGUYỄN ĐỨC MINH06/08/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
19602005284VƯƠNG ĐỨC HOÀNG PHƯƠNG16/05/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
19702005364HỒ MINH THƯ10/12/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
19802005424NGUYỄN HOÀNG TRINH20/09/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
19902005645TRẦN ĐỨC HUY06/07/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
20002005683LÊ THỊ HỒNG LAM16/02/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
20102006165PHẠM MINH GIANG31/12/1998203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
20202008523PHẠM HUỲNH PHƯƠNG VY05/08/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
20302008592TRẦN HỒNG CẨM10/07/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
20402008680TRẦN NGỌC ĐỨC02/03/1999203022Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1)
20502008834LÊ ĐỨC KIÊN17/05/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
20602009182VÕ HOÀNG TÂN01/11/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
20702009395THIỆU LÊ THẢO NGUYÊN13/07/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
20802009577NGUYỄN VÕ MAI THY06/02/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
20902010494LÊ MINH QUỲNH THY22/12/199920301Quản trị kinh doanh (Nottingham)
21002010687ĐỖ NGUYỄN MINH ANH25/07/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
21102010777PHẠM NGỌC HOÀNG ĐỨC22/03/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
21202011095NGUYỄN PHƯƠNG HỒNG THANH23/03/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
21302011825HẠP THỊ NIÊN KẾT22/09/199920301Quản trị kinh doanh (Nottingham)
21402012105NGUYỄN MINH QUÂN22/09/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
21502013226ĐỖ LÊ MINH THƯ24/05/1999203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
21602015178NGUYỄN HỒNG NHUNG27/12/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
21702015196NGUYỄN HOÀNG PHI05/06/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
21802015458HUỲNH XUÂN HÂN18/12/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
21902019309VÕ TRÍ PHÚC08/03/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
22002019378TRẦN HOÀI PHƯƠNG THẢO01/10/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
22102020156TRẦN NGỌC HƯƠNG GIANG10/09/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
22202021061PHẠM QUỲNH VY13/04/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
22302021724NGUYỄN VINH QUANG15/01/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
22402021855HOÀNG THIÊN TÀI25/12/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
22502022485NGUYỄN MINH KHÔI03/10/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
22602022508PHAN NGỌC PHƯƠNG LINH06/09/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
22702022746ĐỖ MINH TRÍ11/02/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
22802025497TRẦN THÚY QUỲNH20/11/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
22902026094PHẠM THỊ THU HẰNG30/06/1999203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
23002027502ĐINH THÁI DƯƠNG04/10/199920301Quản trị kinh doanh (Nottingham)
23102027632NGUYỄN NGỌC HUY16/06/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
23202028253LÊ TRANG THIÊN ANH26/06/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
23302028262NGUYỄN HẢI ANH04/02/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
23402028338DƯƠNG HỒNG DUNG13/05/1999203022Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1)
23502028382TRƯƠNG CÔNG ĐĂNG20/10/1999203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
23602028448NGUYỄN PHƯƠNG HOÀI11/12/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
23702028529TRẦN NGUYỄN ĐĂNG KHOA14/10/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
23802028880HUỲNH HỒNG ANH THƯ12/10/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
23902029073LÊ PHƯƠNG ANH09/02/1999203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
24002029267NGUYỄN MINH HẰNG27/01/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
24102029317LÂM ĐỨC HUY22/07/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
24202029420LÂM BẢO LINH22/08/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
24302029997TRẦN NGỌC PHƯƠNG NHI25/08/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
24402030540LÊ HOÀNG ANH14/12/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
24502030776VÕ VIỆT HOÀNG21/05/199920303Quản trị kinh doanh (AUT)
24602031466NGUYỄN MINH NHƯ26/12/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
24702031645NGUYỄN NGỌC THÙY TRANG23/01/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
24802033906ĐẶNG THỊ QUỲNH ANH04/03/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
24902034208ĐẶNG MAI ĐĂNG KHÔI03/07/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
25002034270TRƯƠNG NGỌC MAI06/10/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
25102034336PHAN THỊ BẢO NGỌC24/09/1999203022Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1)
25202034406NGUYỄN QUAN THẾ PHI14/01/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
25302034791NGUYỄN THU TRANG12/05/1999203022Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1)
25402035197VŨ NGỌC LONG08/09/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
25502035505TRẦN THỊ VÂN ANH21/02/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
25602035666ĐỖ THỊ KIM HẰNG21/08/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
25702035745NGUYỄN NGỌC PHƯỚC HƯNG08/11/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
25802036015VÕ LÊ QUỲNH NHƯ07/05/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
25902036097NGUYỄN NGỌC TÀI30/11/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
26002036172NGUYỄN NGỌC PHƯỚC THỊNH08/11/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
26102036224NGUYỄN KHÁNH TOÀN21/01/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
26202036262PHAN GIA TRẤN29/04/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
26302036418NGUYỄN NGỌC MINH ANH15/03/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
26402036601NGUYỄN PHẠM MINH HIỂN23/11/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
26502037814PHẠM TRẦN CHÂU ANH31/03/1999203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
26602037820TRƯƠNG HOÀNG TRÂM ANH09/11/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
26702037894TRẦN NGỌC THÙY DƯƠNG14/05/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
26802037905TRẦN THÀNH ĐẠT11/05/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
26902037908LÊ THỊ MINH ĐOAN01/10/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
27002037962ĐỖ THANH HOA14/02/199920301Quản trị kinh doanh (Nottingham)
27102037965TRẦN KIM HOÀN26/07/199920301Quản trị kinh doanh (Nottingham)
27202039931NGUYỄN MINH ANH28/11/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
27302039933NGUYỄN PHƯƠNG ANH24/06/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
27402040104NGUYỄN CÔNG DANH19/12/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
27502040307LÊ NGÔ TRANG HẠ05/04/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
27602040375NGUYỄN THÚY HIỀN20/07/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
27702040591HUỲNH THỊ QUẾ HƯƠNG27/05/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
27802040802NGUYỄN VIỆT LONG08/06/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
27902040941TRẦN HUỲNH TRÚC NGÂN09/07/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
28002041068BÙI NGỌC LAN NHI18/02/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
28102041127NGUYỄN PHẠM HUỲNH NHƯ26/11/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
28202041493NGUYỄN THỊ THU THẢO27/11/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
28302041532NGUYỄN SỈ THỈ08/06/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
28402041555NGUYỄN HƯNG THỊNH02/05/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
28502041992HUỲNH THÙY MINH TRÚC05/05/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
28602041996NGUYỄN THỊ THANH TRÚC05/03/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
28702042009HUỲNH QUỐC TRUNG20/06/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
28802042230DƯƠNG TẤN VỸ01/11/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
28902042459NGUYỄN HOÀNG MỸ LINH11/10/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
29002042632TRẦN THỊ KIM THOA26/07/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
29102042802NGUYỄN NGỌC MINH ANH17/07/199920301Quản trị kinh doanh (Nottingham)
29202043096LÂM HOÀNG HUY26/10/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
29302043299NGUYỄN KIM THU NGÂN06/07/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
29402043308TRẦN MỘNG THU NGÂN01/12/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
29502043347LAI HỒNG NGỰ25/01/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
29602043412HỒ NGỌC PHI12/07/1999203022Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1)
29702043598ĐẶNG THÁI ĐỨC17/01/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
29802043617VƯƠNG THỊ XUÂN HIỀN05/05/1999203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
29902043761NGUYỄN PHƯỚC NHƯ QUỲNH29/06/199920303Quản trị kinh doanh (AUT)
30002043814TRẦN DƯƠNG THANH TÂM02/10/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
30102043857NGUYỄN MAI THẢO03/06/199920303Quản trị kinh doanh (AUT)
30202044011HUỲNH ĐỖ THIÊN TRANG29/08/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
30302044114PHẠM MINH TRỰC10/03/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
30402045407NGUYỄN SƠN03/03/199920301Quản trị kinh doanh (Nottingham)
30502045696BẠCH THỊ HẢI YẾN29/06/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
30602054628BÙI ÁNH TƯỜNG VI03/08/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
30702055318PHẠM VIỆT YẾN NHI15/10/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
30802057383BÙI THANH TÙNG16/06/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
30902062212HÀ PHƯƠNG MAI04/08/1998203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
31026002243ĐẶNG DIỄM HẰNG19/06/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
31126015182LÊ NGỌC ĐĂNG04/10/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
31232002129BÙI THỊ NGỌC ANH25/02/1999203022Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1)
31333003531HỒ LÊ GIA NGUYÊN22/06/199920301Quản trị kinh doanh (Nottingham)
31433003848NGUYỄN KHÁNH THƯ27/03/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
31533004896TRẦN ĐẠI HIẾU NGHĨA02/08/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
31634009917VÕ TRẦN DIỆU KỲ09/06/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
31734017110NGUYỄN THÚY QUỲNH25/10/199820306Quản trị kinh doanh (Houston)
31836001613LÊ ĐỖ GIA HUY16/09/199720306Quản trị kinh doanh (Houston)
31937000326TRẦN HÀ PHƯƠNG02/11/1999203022Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1)
32039006778NGUYỄN MINH TRÂN CHÂU06/11/1999203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
32140016224HOÀNG THỊ NHƯ NGỌC13/05/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
32240018103PHẠM QUANG MINH12/06/1999203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
32341005055NGUYỄN MAI KHÁNH HÒA10/03/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
32441005752NHAN HIỂN NHI30/06/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
32541007092HOÀNG ĐĂNG HUY29/07/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
32642000910HUỲNH ĐỨC HUY23/01/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
32742001448PHẠM NGỌC KHÁNH HÀ21/03/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
32842001621ĐÀO NGUYỄN HỒNG NGỌC26/10/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
32942004716VÕ NGỌC NHƯ QUỲNH18/02/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
33042007408HOÀNG MỸ DUNG27/03/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
33142010401HỒNG TÔNG KIM02/12/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
33243001391BÙI TIẾN ANH04/04/1999203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
33343001506HOÀNG THỊ HOÀI GIANG01/04/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
33444000298NGUYỄN MINH ĐỨC25/04/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
33544000938NGUYỄN HUỲNH NHƯ14/09/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
33644001010LÊ HỒNG PHÚC08/09/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
33744002838TRẦN THỊ ÁNH PHƯƠNG27/02/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
33844004713NGUYỄN LÊ QUỲNH ÁI VÂN16/12/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
33946000308NGUYỄN DƯƠNG CẨM LINH24/01/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
34046007633HOÀNG THỊ KHÁNH LY05/10/1998203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
34148000028PHẠM QUỲNH ANH14/07/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
34248001443NGUYỄN THÁI THANH VY11/06/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
34348002384ĐÀO QUỐC PHÚ30/08/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
34448002389NGUYỄN TRẦN CÔNG PHÚC22/04/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
34548005375HUỲNH NGUYỄN TRÚC MAI02/05/199920301Quản trị kinh doanh (Nottingham)
34648005741CAO VŨ THÀNH CÔNG05/02/1999203022Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1)
34748005851NGUYỄN THỊ THU HÀ14/03/199920301Quản trị kinh doanh (Nottingham)
34848005917QUÁCH NGỌC NHƯ HIẾU06/05/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
34948006949ĐINH THÙY MINH ANH05/04/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
35048007239NGUYỄN DUY BÁ LINH09/03/1999203022Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1)
35148007932ĐẶNG NGỌC PHƯƠNG UYÊN27/12/1999203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
35248013670MAI ANH ĐỨC12/08/199920301Quản trị kinh doanh (Nottingham)
35348020891PHẠM THÙY TỐ QUYÊN02/01/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
35448022346NGUYỄN VƯƠNG HOÀNG TRÂM12/05/1999203022Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1)
35548022532NGUYỄN THẢO VY20/05/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
35648023417VÕ HOÀNG NGUYỆT MINH25/11/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
35752000559TRƯƠNG NGỌC MINH CHÂU31/08/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
35852000592NGUYỄN QUANG DŨNG12/11/1999203022Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1)
35952000857LÊ THỊ TRÀ MY10/09/1998203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
36052003531NGUYỄN NGỌC HỒNG HÂN26/10/1999203022Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1)
36153007609PHẠM MINH TRƯỜNG17/09/1999203022Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1)
36255000582LÊ THỊ NGỌC DUYÊN23/01/1999203021Quản trị kinh doanh (West of England) (2+2)
36355000953HUỲNH MINH THƯ13/12/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
36456003965TRẦN NHƯ QUỲNH15/12/199920306Quản trị kinh doanh (Houston)
36556009903NGUYỄN LƯƠNG THIỆN HOÀNG04/06/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
36657000281NGUYỄN HỒNG PHÚC06/07/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
36757000582LÂM HOÀNG HUY17/08/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)
36857000681NGUYỄN ÁNH NGỌC08/05/199920304Quản trị kinh doanh (New South Wales)
36959006297KHƯU QUỐC BẢO09/02/1999203023Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0)

Trở lại