Danh sách thi xếp lớp tiếng Anh cho sinh viên trúng tuyển nguyện vọng bổ sung 2017

Mọi thắc mắc vui lòng liên hệ phòng ĐTĐH A2.708. Sđt: (028 3724 4270- Số nội bộ 3221-3229-3321-3885) hoặc qua email lhphuong@hcmiu.edu.vn

STT MSSV Họ Tên Ngày sinh Tên ngành NGÀY THI GIỜ THI PHÒNG THI
1 BTBTUN17051 ĐOÀN NHẬT MINH HẢI 18-04-99 Công nghệ sinh học_UN 06-09-17 8g00 LA1.508
2 BAFNIU17016 NGUYỄN BẢO NGỌC 26-10-99 Quản trị kinh doanh_IU 06-09-17 8g00 LA1.508
3 BTBTIU17042 HUỲNH HỒNG THIÊN HƯƠNG 01-06-99 Công nghệ sinh học_IU 06-09-17 8g00 LA1.508
4 SESEIU17022 TRẦN DUY GIA THỐNG 08/04/1999 Kỹ thuật không gian_IU 06-09-17 8g00 LA1.508
5 BTARIU17031 TRẦN THỊ VÂN ANH 26/03/1999 Quản lý nguồn lợi thủy sản_IU 06-09-17 8g00 LA1.508
6 BTARIU17032 NGUYỄN HỒNG NHẬT KIM 02/01/1999 Quản lý nguồn lợi thủy sản_IU 06-09-17 8g00 LA1.508
7 BTARIU17033 PHẠM THỊ HÀ TRANG 02/10/1999 Quản lý nguồn lợi thủy sản_IU 06-09-17 8g00 LA1.508
8 BTARIU17036 PHẠM DIỄM PHÚC 21/05/1999 Quản lý nguồn lợi thủy sản_IU 06-09-17 8g00 LA1.508
9 BTARIU17037 VĂNG THỊ NGỌC THI 14/03/1999 Quản lý nguồn lợi thủy sản_IU 06-09-17 8g00 LA1.508
10 CECEIU17047 HUỲNH CHÂU LÂM KHỞI 25/10/1999 Kỹ thuật xây dựng_IU 06-09-17 8g00 LA1.508
11 CECEIU17049 VŨ THÀNH TIẾN 01/12/1999 Kỹ thuật xây dựng_IU 06-09-17 8g00 LA1.508
12 CECEIU17050 NGUYỄN HỮU BẢO NGÂN 15/08/1999 Kỹ thuật xây dựng_IU 06-09-17 8g00 LA1.508
13 CECEIU17053 LÊ ĐẠI CÁT 09/12/1999 Kỹ thuật xây dựng_IU 06-09-17 8g00 LA1.508
14 CECEIU17054 NGUYỄN MINH TRÍ 04/08/1999 Kỹ thuật xây dựng_IU 06-09-17 8g00 LA1.508
15 CECEIU17055 NGUYỄN MẠNH PHÙNG 01/03/1999 Kỹ thuật xây dựng_IU 06-09-17 8g00 LA1.508
16 CECEIU17056 NGUYỄN ĐÌNH AN 27/08/1999 Kỹ thuật xây dựng_IU 06-09-17 8g00 LA1.508
17 EVEVIU17014 LÊ HOÀNG TƯỜNG VI 25/09/1997 Kỹ thuật Môi trường_IU 06-09-17 8g00 LA1.508
18 BTBTWE17026 NGUYỄN THỊ YẾN VY 23/08/1998 Công nghệ sinh học_WE 06-09-17 8g00 LA1.508
19 BTBTWE17029 QUÁCH VĂN HÀO 29/01/1998 Công nghệ sinh học_WE 06-09-17 8g00 LA1.508
20 BABAUH17118 NGUYỄN LÊ LY NA 19/02/1999 Quản trị kinh doanh_UH 06-09-17 8g00 LA1.508
21 BABAUH17120 TRẦN HOÀI PHƯƠNG THẢO 01/10/1999 Quản trị kinh doanh_UH 06-09-17 8g00 LA1.509
22 BABAUH17122 DOÃN THỊ THẢO PHƯƠNG 06/12/1999 Quản trị kinh doanh_UH 06-09-17 8g00 LA1.509
23 BABAWE17357 TẠ ĐÔNG ĐÔNG 15/12/1999 Quản trị kinh doanh_WE(4+0) 06-09-17 8g00 LA1.509
24 BABAWE17358 PHAN BẢO LONG 28/10/1999 Quản trị kinh doanh_WE(4+0) 06-09-17 8g00 LA1.509
25 BABAWE17359 MAI PHƯƠNG UYÊN 17/10/1999 Quản trị kinh doanh_WE(4+0) 06-09-17 8g00 LA1.509
26 BABAWE17360 NGUYỄN LÂM PHONG 24/11/1999 Quản trị kinh doanh_WE(4+0) 06-09-17 8g00 LA1.509
27 BABAWE17365 DƯƠNG KỲ NAM 08/02/1999 Quản trị kinh doanh_WE(4+0) 06-09-17 8g00 LA1.509
28 BABAWE17366 PHAN NGỌC PHƯƠNG LINH 06/09/1999 Quản trị kinh doanh_WE(4+0) 06-09-17 8g00 LA1.509
29 BABAWE17367 TRẦN THỤY SONG NGUYÊN 01/01/1999 Quản trị kinh doanh_WE(4+0) 06-09-17 8g00 LA1.509
30 BABAWE17369 LÊ THỊ BẢO YẾN 25/01/1999 Quản trị kinh doanh_WE(3+1) 06-09-17 8g00 LA1.509
31 BABAWE17370 MAI THẾ HÒA 08/02/1999 Quản trị kinh doanh_WE(3+1) 06-09-17 8g00 LA1.509
32 BABAUN17033 ĐINH VÕ TUẤN DUY 01/01/1999 Quản trị kinh doanh_UN 06-09-17 8g00 LA1.509
33 ITITSB17006 VƯƠNG HƯNG BANG 07/08/1999 Kỹ thuật máy tính_SB 06-09-17 8g00 LA1.509
34 ITITWE17021 NGUYỄN TIẾN DŨNG 04/10/1999 Công nghệ thông tin_WE 06-09-17 8g00 LA1.509
35 ITITWE17023 PHẠM MINH NHẬT 02/05/1999 Công nghệ thông tin_WE 06-09-17 8g00 LA1.509
36 ITITWE17024 VÕ MINH HIẾU 28/07/1999 Công nghệ thông tin_WE 06-09-17 8g00 LA1.509
37 ITITWE17025 TỪ MỸ DUYÊN 27/01/1999 Quản trị kinh doanh_West of England (4+0) 06-09-17 8g00 LA1.509
38 CECEIU17051 PHẠM MINH ĐỨC 25/12/1999 Kỹ thuật xây dựng_IU 06-09-17 8g00 LA1.509
39 ITITWE17025 TRẦN TẤN DŨNG 03/09/1999 Quản trị kinh doanh_Nottingham 06-09-17 8g00 LA1.509