Danh sách thi xếp lớp tiếng Anh (cập nhật đến chiều ngày 18/08/2017)

Lịch thi Tiếng Anh Xếp Lớp Dành cho Tân Sinh viên Khóa  2017 tính đến CHIỀU NGÀY 18/08/2017
Mọi thắc mắc vui lòng liên hệ phòng ĐTĐH A2.708. Sđt: (028 3724 4270- Số nội bộ 3221-3229-3321-3885) hoặc qua email lhphuong@hcmiu.edu.vn

  1. DANH SÁCH XẾP LỚP TIẾNG ANH ƯU TIÊN XÉT TUYỂN + TUYỂN THẲNG
STT HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH NGÀNH TRÚNG TUYỂN NGÀY THI GIỜ THI PHÒNG THI
1 PHẠM NGỌC ĐAN THANH 10/05/1999 Công Nghệ Sinh Học 11-08-17 13g00 LA1.507
2 Phạm Mai Tâm 27/12/1999 Công Nghệ Sinh Học 11-08-17 13g00 LA1.507
3 Nguyễn Ngọc Hạnh Dung 13/12/1999 Công Nghệ Sinh Học 11-08-17 13g00 LA1.507
4 Trần Bảo Vy 19/05/1999 Công Nghệ Sinh Học 11-08-17 13g00 LA1.507
5 Đặng Thanh Vy 22/06/1999 Công Nghệ Sinh Học 11-08-17 13g00 LA1.507
6 Bùi Quốc Dương 15/08/1999 Công nghệ sinh học 11-08-17 13g00 LA1.507
7 Trương Minh Hiếu 16/12/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 11-08-17 13g00 LA1.507
8 Nguyễn Thị Thu Thảo 08/02/1999 Hóa Sinh 11-08-17 13g00 LA1.507
9 Võ Thị Thùy Linh 27/03/1999 Hóa Sinh 11-08-17 13g00 LA1.507
10 Lê Phan Thiện Nhân 01/07/1999 Hóa Sinh 11-08-17 13g00 LA1.507
11 Trương Thanh Sang 17/11/1999 Hóa Sinh 11-08-17 13g00 LA1.507
13 Liễu Minh Phú 25/11/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 11-08-17 13g00 LA1.507
14 Nguyễn Cao Trí 19/11/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 11-08-17 13g00 LA1.507
15 Bùi Xuân Cường 20/01/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 11-08-17 13g00 LA1.507
16 Lê Huỳnh Thanh Sơn 09/04/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 11-08-17 13g00 LA1.507
17 Nguyễn Huỳnh Đăng Khoa 25/08/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp (Rutgers) 11-08-17 13g00 LA1.507
18 Nguyễn Đức Duy Khang 23/09/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 11-08-17 13g00 LA1.507
19 Quách Ngọc Thảo Ngân 03/08/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 11-08-17 13g00 LA1.507
20 Bùi Khánh Ngọc 12/04/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 11-08-17 13g00 LA1.507
21 Đặng Thị Thu Khiết 02/11/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 11-08-17 13g00 LA1.507
22 Võ Minh Nhật 09/05/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 11-08-17 13g00 LA1.507
23 nguyễn dương tú quỳnh 18/09/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 11-08-17 13g00 LA1.507
24 Trương An Đức 04/11/1999 Kỹ thuật y sinh 11-08-17 13g00 LA1.507
25 Trần Nguyễn Trân Châu 14/06/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 11-08-17 13g00 LA1.507
153 Lê Nguyễn Thu Ngân 23/7/1999 Ngôn Ngữ Anh 11-08-17 13g00 LA1.507
393 TRẦN THANH MAI 08/04/1999 Kỹ thuật xây dựng 11-08-17 13g00 LA1.507
26 Trần Thị Yến Nhi 25/11/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 11-08-17 13g00 LA1.508
27 Lê Phạm Hồng Ân 19/05/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 11-08-17 13g00 LA1.508
28 Lý Tú Anh 12/11/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 11-08-17 13g00 LA1.508
29 Võ Yến Linh 12/03/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 11-08-17 13g00 LA1.508
30 Nguyễn Phương Thảo 13/06/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 11-08-17 13g00 LA1.508
31 Nguyễn Huy Trọng Nhân 05/12/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 11-08-17 13g00 LA1.508
953 PHẠM THÙY TỐ QUYÊN 02/01/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 11-08-17 13g00 LA1.508
33 Đoàn Nguyễn Lan Anh 07/08/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 11-08-17 13g00 LA1.508
34 Nguyễn Như Ý 24/02/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 11-08-17 13g00 LA1.508
35 Võ Thị Minh Thư 01/12/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 11-08-17 13g00 LA1.508
37 Giang Thảo Vy 30/03/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 11-08-17 13g00 LA1.508
38 HUỲNH NGỌC HẢI 04/12/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 11-08-17 13g00 LA1.508
39 Nguyễn Minh Chiến 02/01/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 11-08-17 13g00 LA1.508
40 Nguyễn Thị Uyển Nhi 28/10/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 11-08-17 13g00 LA1.508
41 Huỳnh Minh Trâm 27/07/1999 Quản Lý Nguồn Lợi Thủy Sản 11-08-17 13g00 LA1.508
42 Văn Vũ Tuệ Nghi 02/12/1999 Quản trị kinh doanh 11-08-17 13g00 LA1.508
43 Phan Hoàng Linh Đan 16/10/1999 Quản trị kinh doanh 11-08-17 13g00 LA1.508
44 Lương Minh Cường 07/09/1999 Quản trị kinh doanh 11-08-17 13g00 LA1.508
45 Bùi Lê Công Minh 19/02/1999 Quản trị kinh doanh 11-08-17 13g00 LA1.508
47 LÊ DUY THIỆN 06/05/1999 Quản trị kinh doanh 11-08-17 13g00 LA1.508
48 NGUYỄN TRƯƠNG THANH TÂM 15/07/1999 Quản trị kinh doanh 11-08-17 13g00 LA1.508
49 Trần Thị Khánh Vy 25/02/1999 Quản trị kinh doanh 11-08-17 13g00 LA1.508
50 Nguyễn Hoàng Thanh Trúc 10/05/1999 Quản trị kinh doanh 11-08-17 13g00 LA1.508
51 Võ Thị Minh Thanh 25/07/1999 Quản trị kinh doanh 11-08-17 13g00 LA1.508
116 Trần Thị Kim Ngân 20/2/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 11-08-17 13g00 LA1.508
52 NGUYỄN THỊ MỸ LINH 28/07/1999 Quản trị kinh doanh 11-08-17 13g00 LA1.509
53 Đặng Đức Anh 03/01/1999 Quản trị kinh doanh 11-08-17 13g00 LA1.509
54 Trần Ngọc Hân 01/12/1999 Quản trị kinh doanh 11-08-17 13g00 LA1.509
55 Nguyễn Phương Cát Tường 02/07/1999 Quản trị kinh doanh 11-08-17 13g00 LA1.509
56 Hồ Lê Minh Huy 30/11/1999 Quản trị kinh doanh 11-08-17 13g00 LA1.509
57 Phạm Phương Quỳnh 07/06/1999 Quản trị kinh doanh 11-08-17 13g00 LA1.509
58 Vũ Tuyết Nhung 11/08/1999 Quản trị kinh doanh 11-08-17 13g00 LA1.509
59 NGUYỄN THỊ MAI THI 04/07/1999 Quản trị kinh doanh 11-08-17 13g00 LA1.509
60 Trần Huỳnh Thảo Ngọc 28/07/1999 Quản trị kinh doanh 11-08-17 13g00 LA1.509
61 Nguyễn Minh Xuân Ái 23/03/1999 Quản trị kinh doanh 11-08-17 13g00 LA1.509
62 Trần Thị Đỗ Oanh 26/05/1999 Quản trị kinh doanh 11-08-17 13g00 LA1.509
63 Nguyễn Tiến Thành 10/08/1999 Quản trị kinh doanh 11-08-17 13g00 LA1.509
64 Phạm Vũ Trinh Nhi 02/05/1999 Quản trị kinh doanh 11-08-17 13g00 LA1.509
65 Đặng Lê Như Hoàng 23/03/1999 Quản trị kinh doanh 11-08-17 13g00 LA1.509
66 Lê Trần Khánh Giang 18/10/1999 Quản trị kinh doanh 11-08-17 13g00 LA1.509
67 THÁI KIM HOÀNG 20/11/1999 Quản trị kinh doanh 11-08-17 13g00 LA1.509
68 Nguyễn Thảo Vy 14/04/1999 Quản trị kinh doanh 11-08-17 13g00 LA1.509
69 Trần Như Uyên 27/11/1999 Quản trị kinh doanh 11-08-17 13g00 LA1.509
70 Nguyễn Huỳnh Quỳnh Nhi 17/02/1999 Quản trị kinh doanh 11-08-17 13g00 LA1.509
71 Trần Thúy Vy 19/07/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 11-08-17 13g00 LA1.509
72 Trần Hồng Phương Nghi 08/12/1999 Quản trị kinh doanh (New South Wales) 11-08-17 13g00 LA1.509
73 Nguyễn Bùi Nguyệt Thanh 16/07/1999 Tài chính – Ngân hàng 11-08-17 13g00 LA1.509
74 Phạm Thảo Vy 05/07/1999 Tài chính – Ngân hàng 11-08-17 13g00 LA1.509
75 Nguyễn Tiến Thành 25/11/1999 Toán Ứng Dụng (Kỹ thuật tài chính và Quản trị rủi ro) 11-08-17 13g00 LA1.509
76 Tô Thanh Huyền 10/09/1999 Toán Ứng Dụng (Kỹ thuật tài chính và Quản trị rủi ro) 11-08-17 13g00 LA1.509
77 TRẦN THỊ HOÀNG MINH 12/10/1999 Tài chính – Ngân hàng 12-08-17 8g00 LA1.507
62 Lê Võ Liên Hương 24/3/1999 Hóa Sinh 12-08-17 8g00 LA1.507
200 Lương Hoàng Thùy Anh 3/12/1999 Quản Trị Kinh Doanh_Houston 12-08-17 8g00 LA1.507
433 TRỊNH HỒNG NHƯ 20/09/1999 Quản Trị Kinh Doanh 12-08-17 8g00 LA1.507
662 TRẦN NGỌC HẢO 04/06/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 12-08-17 8g00 LA1.507
NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG ANH 29/06/1999 Ngôn Ngữ Anh 12-08-17 8g00 LA1.507
432 NGUYỄN THỊ THU HIỀN 07/06/1999 Quản Trị Kinh Doanh 12-08-17 8g00 LA1.507
703 NGUYỄN HẢI YẾN LY 21/10/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 12-08-17 8g00 LA1.507
12 Lý Gia Bảo 15/11/1999 Công Nghệ Sinh Học_WestOfEngland 12-08-17 8g00 LA1.507
133 TRẦN CHÍ BẢO 04/10/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 12-08-17 8g00 LA1.507
842 CAO NGUYỄN HẢI DUY 29/11/1999 Công Nghệ Thông Tin 12-08-17 8g00 LA1.507
Nguyễn Diệp Anh 21/03/1999 Quản Trị Kinh Doanh ( Houston ) 12-08-17 8g01 LA1.508
Lai Hồng Ngự 25/01/1999 Quản Trị Kinh Doanh (WE 4+0) 12-08-17 8g00 LA1.507
659 ĐỖ THỊ HỒNG NHUNG 05/04/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 12-08-17 8g00 LA1.507
822 HÀ HUY BIÊN 06/11/1999 Công Nghệ Sinh Học 12-08-17 8g00 LA1.507
Vũ Ngọc Như Quỳnh 25/02/1999 QTKD 12-08-17 8g00 LA1.507
364 NGUYỄN HOÀNG THỊNH 03/11/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 12-08-17 8g00 LA1.507
  1. DANH SÁCH XẾP LỚP TIÊNG ANH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG
STT Họ Tên Ngày sinh Tên ngành NGÀY THI GIỜ THI PHÒNG THI
1 LÊ XUÂN HẢI 24/06/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.507
2 VŨ THÙY TƯỜNG VI 03/09/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.507
3 HỒ MỸ TÚ 14/10/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.507
4 LÊ THỊ THẢO MI 18/08/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.507
5 HUỲNH BÁCH KHA 13/07/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.507
6 HY GIA TOÀN 27/01/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.507
7 NGÔ ĐẶNG YẾN NHI 10/10/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.507
8 PHẠM HỮU NGHĨA 15/10/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.507
9 NGÔ THỊ KIM ÁNH 25/01/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.507
10 VÕ LÊ HỒNG ANH 26/08/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.507
11 PHAN NGUYỄN NGỌC QUỲNH 26/07/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.507
12 LÂM QUÁCH TRÂM ANH 19/08/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.507
13 TRANG HOÀNG LONG 08/08/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.507
14 LÊ QUẾ MAI 08/05/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.507
15 NGUYỄN THỊ QUỲNH NHƯ 01/02/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.507
16 ĐẶNG NGỌC TÙNG 05/04/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.507
17 TÔ MINH ANH 23/06/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.507
18 HỒ HOÀNG THANH TÙNG 13/12/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.507
19 HUỲNH ANH PHƯƠNG 08/03/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.507
20 ĐÀO NGUYỄN NHƯ QUỲNH 14/10/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.507
21 HOÀNG NGỌC THIÊN 06/05/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.507
22 ĐỖ BẢO LONG 01/01/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.507
23 NGUYỄN HỒNG ĐỨC 25/07/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.507
24 MAI ANH DUY 26/03/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.507
25 ĐỖ TRUNG HIẾN 10/11/1999 Toán Ứng Dụng (Kỹ thuật tài chính và Quản trị rủi ro) 14/8/2017 8g00 LA1.507
26 LÊ TÚ 29/11/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.507
27 LÊ CÁT ANH 21/08/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.507
28 NGUYỄN NGỌC THIÊN KIM 09/07/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.507
29 TRƯƠNG THANH MAI 25/03/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.508
30 LƯƠNG THỊ THU NGUYÊN 07/09/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.508
31 MAI THỊ QUỲNH NHƯ 22/01/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.508
32 NGUYỄN TRẦN THÙY TRINH 26/02/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.508
33 NGUYỄN HOÀNG ANH 27/06/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.508
34 NGUYỄN ĐÌNH MINH NGHĨA 03/05/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.508
35 HỒ HUẾ NHI 05/07/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.508
36 NGÔ HOÀNG PHƯƠNG NHI 18/08/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.508
37 NGUYỄN THIÊN PHÚC 28/04/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.508
38 NGUYỄN LÝ PHƯƠNG UYÊN 25/04/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.508
39 PHẠM VIỆT ANH 20/09/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.508
40 NGUYỄN ĐẶNG PHƯỚC NGỌC 18/08/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.508
41 NGUYỄN PHẠM TUYẾT NHI 15/12/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.508
42 HỒ HUỲNH THẢO CHI 21/04/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.508
43 NGUYỄN BÍCH KIỀU 29/01/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.508
44 NGUYỄN ĐÔNG NGHI 27/04/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.508
45 PHAN THỊ TUYẾT NHI 27/02/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.508
46 TÀO THÁI SANG 25/03/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.508
47 PHẠM THÙY LINH 11/10/1998 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.508
48 NGUYỄN MINH HUY 26/09/1998 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.508
49 THÁI TRIỆU NGỌC DIỆP 07/05/1998 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.508
50 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG HẰNG 15/03/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.508
51 VŨ THỊ MỸ HUYỀN 14/03/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.508
52 HUỲNH NGỌC DẠ THẢO 04/04/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.508
53 PHẠM QUỐC TÍNH 26/11/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.508
54 PHAN MINH TUYỀN 10/06/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.508
55 PHAN THỊ NGỌC CẨM 22/07/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.508
56 DƯƠNG THỊ NGỌC LÊ 09/11/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 8g00 LA1.508
57 NGUYỄN VIỆT KHÁNH 29-11-1999 Công nghệ sinh học_Nottingham 14/8/2017 8g00 LA1.508
58 CAO NGUYỄN TRÀ MY 30/09/1999 Công nghệ sinh học (Nottingham) 14/8/2017 8g00 LA1.509
59 ĐỖ HOÀNG THIÊN KIM 16/05/1999 Công nghệ sinh học (Nottingham) 14/8/2017 8g00 LA1.509
60 ĐẶNG THỊ HẰNG 07/05/1999 Công nghệ sinh học (Nottingham) 14/8/2017 8g00 LA1.509
61 NGUYỄN ĐỨC GIA HUY 14/12/1999 Công nghệ sinh học (Nottingham) 14/8/2017 8g00 LA1.509
62 Huỳnh Ngọc Tuyết Ngân 13-11-99 BA – WE (4+0) 14/8/2017 8g00 LA1.509
63 TRẦN ĐẮC QUANG MINH 02/07/1999 Công nghệ sinh học (Nottingham) 14/8/2017 8g00 LA1.509
64 TRƯƠNG PHẠM QUỲNH HƯƠNG 10/05/1999 Công nghệ sinh học (Nottingham) 14/8/2017 8g00 LA1.509
65 TRẦN THỊ HỒNG ĐÀO 17/05/1999 Công nghệ sinh học (Nottingham) 14/8/2017 8g00 LA1.509
66 TRỊNH HUỲNH PHÚC 16/07/1999 Công nghệ sinh học (Nottingham) 14/8/2017 8g00 LA1.509
67 LƯƠNG MINH HOÀNG 19/03/1999 Công nghệ sinh học (Nottingham) 14/8/2017 8g00 LA1.509
68 VŨ KHÁNH AN 19/09/1999 Công nghệ sinh học (Nottingham) 14/8/2017 8g00 LA1.509
69 LÊ NGỌC PHƯƠNG ANH 09/09/1999 Công nghệ sinh học (West of England) 14/8/2017 8g00 LA1.509
70 TRẦN VÕ NHƯ QUỲNH 18/08/1999 Công nghệ sinh học (West of England) 14/8/2017 8g00 LA1.509
71 BÙI THỊ THẢO MINH 24/10/1999 Công nghệ sinh học (West of England) 14/8/2017 8g00 LA1.509
73 NGUYỄN THẢO QUỲNH NHƯ 12/08/1999 Công nghệ sinh học (West of England) 14/8/2017 8g00 LA1.509
74 NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG 23/11/1999 Công nghệ sinh học (West of England) 14/8/2017 8g00 LA1.509
75 NGUYỄN TRƯƠNG ĐẠT 16/06/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 8g00 LA1.509
76 NGÔ TRẦN TRỌNG TẤN 16/05/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 8g00 LA1.509
77 TRẦN TIẾN ANH 25/06/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 8g00 LA1.509
78 NGUYỄN DŨNG MINH KHOA 29/04/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 8g00 LA1.509
79 TRƯƠNG ĐÌNH KHANG 19/02/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 8g00 LA1.509
80 NGUYỄN VŨ THANH XUÂN 02/01/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 8g00 LA1.509
81 NGUYỄN LÂM THÀNH 14/05/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 8g00 LA1.509
82 NGUYỄN TIẾN DŨNG 05/09/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 8g00 LA1.509
83 DIỆP PHƯƠNG QUỲNH 30/05/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 8g00 LA1.509
84 VŨ CÔNG ĐỨC 20/09/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 8g00 LA1.509
85 VÕ HỒ NHẬT QUANG 07/03/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 8g00 LA1.509
86 ĐẶNG VIỆT HÙNG 15/04/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 8g00 LA1.509
87 DƯƠNG TUẤN ĐẠT 26/02/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 8g00 LA1.509
88 ĐÀO ANH KHOA 11/03/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 8g00 LA1.509
89 VŨ QUỐC KHÁNH TRANG 04/11/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 8g00 LA1.509
90 LÊ NGỌC CÔNG THÀNH 02/06/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 8g00 LA1.509
91 ĐẬU THÀNH VINH 08/11/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 13g00 LA1.507
92 ĐỖ HỮU DUY 15/09/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 13g00 LA1.507
94 NGUYỄN HOÀNG LAN 21/09/1999 Tài Chinh ngân hàng 14/8/2017 13g00 LA1.507
95 TRẦN MINH NGỌC 06/02/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 13g00 LA1.507
96 NGUYỄN HOÀNG QUYẾT 25/08/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 13g00 LA1.507
97 LÊ THANH 08/02/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 13g00 LA1.507
98 TRẦN QUANG DUY 13/04/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 13g00 LA1.507
99 NGUYỄN ANH DŨNG 12/06/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 13g00 LA1.507
100 LÊ THỊ PHƯƠNG LINH 29/12/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 13g00 LA1.507
101 NGUYỄN GIA BẢO 22/09/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 13g00 LA1.507
102 NGUYỄN ANH ĐỨC 09/07/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 13g00 LA1.507
103 TRẦN PHI HÙNG 03/03/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 13g00 LA1.507
104 ĐẶNG QUỐC CƯỜNG 19/01/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 13g00 LA1.507
105 TÔN LONG QUỐC VIỆT 22/04/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 13g00 LA1.507
106 LÝ NGUYỄN AN KHANG 21/10/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 13g00 LA1.507
107 PHẠM HOÀNG QUANG NGHĨA 02/06/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 13g00 LA1.507
108 PHAN NHÂN 13/09/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 13g00 LA1.507
109 LÊ VƯƠNG DUY 07/05/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 13g00 LA1.507
110 NGUYỄN VŨ ĐỨC LÂM 01/10/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 13g00 LA1.507
111 TRẦN ĐÌNH THUẬN 01/12/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 13g00 LA1.507
112 NGÔ TẤN TRUNG 24/03/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 13g00 LA1.507
113 LÊ QUỐC VŨ 06/01/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 13g00 LA1.507
114 NGUYỄN NGỌC TÚ 08/03/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 13g00 LA1.507
115 NGUYỄN LỘC 27/02/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 13g00 LA1.507
117 DƯ DUY BẢO 16/07/1999 Công Nghệ Thông Tin 14/8/2017 13g00 LA1.507
118 NGUYỄN HUỲNH ANH PHƯƠNG 13/03/1999 Công Nghệ Thông Tin (Nottingham) 14/8/2017 13g00 LA1.507
119 NGUYỄN HOÀNG THIÊN 14/10/1999 Công Nghệ Thông Tin (Nottingham) 14/8/2017 13g00 LA1.507
120 MAI HOÀNG LONG 16/04/1999 Công Nghệ Thông Tin (Nottingham) 14/8/2017 13g00 LA1.507
PHAM XUÂN HUY 20-04-99 14/8/2017 13g00 LA1.507
121 Trần Lê Quế Trân 10/04/1999 Hóa Sinh 14/8/2017 13g00 LA1.508
122 PHAN TRỌNG NHÂN 09/01/1999 Công Nghệ Thông Tin (Nottingham) 14/8/2017 13g00 LA1.508
123 NHAN HIỂN NHI 30/06/1999 Quản trị kinh doanh (New South Wales) 14/8/2017 13g00 LA1.508
124 BÙI NGUYỄN TAM DOAN 08/08/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.508
125 PHẠM THỊ BẢO THƯ 05/04/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.508
126 NGUYỄN NGỌC QUỲNH NGÂN 03/01/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.508
127 PHAN THỤY YẾN NHƯ 09/06/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.508
128 NGUYỄN HUY NHẬT 03/10/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.508
129 TRẦN QUẾ TRINH 22/04/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.508
130 NGUYỄN TUẤN HẢI 24/10/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.508
131 THÁI NHẬT BẰNG 12/12/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.508
132 NGUYỄN HOÀNG MỸ HÀ 23/01/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.508
133 NGUYỄN ĐOÀN XUÂN AN 22/08/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.508
134 LÊ HÙYNH NHƯ 07/01/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.508
135 PHẠM HOÀNG KIM NGÂN 28/05/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.508
136 NGUYỄN THỊ THU HÀ 29/05/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.508
137 LÝ MỸ VÂN 27/08/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.508
138 NGUYỄN TRẦN NHẬT ANH 16/04/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.508
139 VÕ ĐỨC TRÍ THÁNH 21/03/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.508
140 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO 18/12/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.508
141 ĐINH ANH QUÂN 15/12/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.508
142 NGUYỄN THỊ NHƯ Ý 17/09/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.508
143 TRẦN HUỲNH PHƯƠNG KHANH 05/01/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.508
144 NGUYỄN LÊ YẾN NHI 10/06/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.508
145 PHẠM MINH KHUÊ 19/05/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.508
146 NGUYỄN PHƯƠNG LÂM 25/03/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.508
147 LÊ THANH BẢO NGỌC 08/11/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.508
148 HUỲNH VŨ QUANG 06/10/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.508
149 PHẠM VĂN QUÂN 09/07/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.508
150 TRẦN THỊ NHƯ QUỲNH 26/06/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.508
1028 Nguyễn Hồng Quân 13/02/1999 IT – WE 14/8/2017 13g00 LA1.508
151 LÊ HOÀNG PHƯƠNG NHƯ 04/10/1998 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.508
152 MAI MỸ MƠ 03/12/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.509
153 NGUYỄN MINH SƠN 16/11/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.509
154 CHU THỊ BÍCH PHƯƠNG 23/04/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.509
155 PHẠM PHƯƠNG LAN CHI 16/01/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.509
156 LÊ QUANG THÔNG 08/04/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.509
157 TRẦN QUANG MẪN 21/04/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 14/8/2017 13g00 LA1.509
159 HÀ NGHỊ PHONG 08/11/1999 Hóa Sinh 14/8/2017 13g00 LA1.509
160 LÊ NGỌC HÀ MY 06/03/1999 Hóa Sinh 14/8/2017 13g00 LA1.509
161 NGÔ XUÂN QUỲNH MAI 22/12/1999 Hóa Sinh 14/8/2017 13g00 LA1.509
162 NGUYỄN NGÔ PHƯƠNG ANH 05/04/1999 Hóa Sinh 14/8/2017 13g00 LA1.509
164 NGUYỄN THỊ NGỌC LINH 05/01/1999 Hóa Sinh 14/8/2017 13g00 LA1.509
165 ĐẶNG HOÀNG NAM 05/09/1999 Hóa Sinh 14/8/2017 13g00 LA1.509
166 VŨ TẤT HOÀNG 10/02/1999 Hóa Sinh 14/8/2017 13g00 LA1.509
167 ĐẶNG NGUYỄN QUỲNH PHƯƠNG 03/08/1999 Hóa Sinh 14/8/2017 13g00 LA1.509
168 NGUYỄN THANH HẰNG 12/03/1999 Hóa Sinh 14/8/2017 13g00 LA1.509
169 MAI HOÀNG KHÁNH LINH 25/11/1999 Hóa Sinh 14/8/2017 13g00 LA1.509
170 TRẦN THIỆN KIỀU NHI 23/09/1999 Hóa Sinh 14/8/2017 13g00 LA1.509
171 NGUYỄN HOÀI PHƯƠNG 15/07/1999 Hóa Sinh 14/8/2017 13g00 LA1.509
172 LÊ PHƯƠNG DUNG 30/08/1999 Hóa Sinh 14/8/2017 13g00 LA1.509
173 TRẦN PHƯƠNG NHƯ QUỲNH 19/07/1998 Hóa Sinh 14/8/2017 13g00 LA1.509
174 PHẠM THỊ LAN NHI 08/03/1998 Hóa Sinh 14/8/2017 13g00 LA1.509
175 NGUYỄN HUYỀN TRÂN 29/07/1999 Hóa Sinh 14/8/2017 13g00 LA1.509
176 HUỲNH MINH NHỰT 02/09/1999 Hóa Sinh 14/8/2017 13g00 LA1.509
177 NGUYỄN THỊ THANH NGÂN 23/08/1999 Hóa Sinh 14/8/2017 13g00 LA1.509
178 PHẠM THỊ LINH CHI 29/04/1999 Hóa Sinh 14/8/2017 13g00 LA1.509
179 ĐINH THỊ HẬU 24/08/1999 Hóa Sinh 14/8/2017 13g00 LA1.509
180 TĂNG KIM THUẬN 22/06/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 14/8/2017 13g00 LA1.509
181 NGUYỄN LƯƠNG HOÀNG VŨ 16/04/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 14/8/2017 13g00 LA1.509
182 NGUYỄN MINH ĐẠT 21/06/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 14/8/2017 13g00 LA1.509
183 LÊ QUỲNH MY 31/08/1999 QUÃN TRỊ KINH DOANH ( Houston 2+2) 14/8/2017 13g00 LA1.509
184 HÀ NGỌC BÍCH 27/9/1999 Công Nghệ Sinh Học_Nottingham 14/8/2017 13g00 LA1.509
185 CAO NGỌC ÁNH 14/04/1999 Công Nghệ Sinh Học 14/8/2017 13g00 LA1.509
186 NGUYỄN TRỌNG TÍN 29/11/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 15/8/2017 8g00 LA1.507
187 NGUYỄN LÊ THIÊN KIM 21/08/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 15/8/2017 8g00 LA1.507
188 BÙI BẢO TRÂM 18/09/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 15/8/2017 8g00 LA1.507
190 CAO THANH LÂM 29/06/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 15/8/2017 8g00 LA1.507
191 VĨNH PHÚC 17/10/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 15/8/2017 8g00 LA1.507
192 NGUYỄN HUỲNH TÂM ĐOAN 24/06/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 15/8/2017 8g00 LA1.507
193 Nguyễn Thị Quỳnh Như 17/2/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 15/8/2017 8g00 LA1.507
194 VÕ PHƯỚC DUY 22/11/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 15/8/2017 8g00 LA1.507
195 LÂM THÀNH DANH 19/07/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 15/8/2017 8g00 LA1.507
196 ĐỖ NGUYỄN QUỐC HÙNG 15/02/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 15/8/2017 8g00 LA1.507
197 TRẦN ĐĂNG KHIÊM 09/03/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 15/8/2017 8g00 LA1.507
198 TÔ TRẦN MINH LUÂN 30/08/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 15/8/2017 8g00 LA1.507
341 HÀ THỊ LƯU LY 08/04/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 15/8/2017 8g00 LA1.507
200 TRẦN HUỲNH MINH TRIẾT 27/05/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 15/8/2017 8g00 LA1.507
201 NGUYỄN SƠN LÂM 17/02/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 15/8/2017 8g00 LA1.507
202 NGUYỄN THÀNH ĐẠT 14/04/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 15/8/2017 8g00 LA1.507
203 VÕ XUÂN NGHIÊM 13/06/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 15/8/2017 8g00 LA1.507
204 TRỊNH MINH NGHĨA 15/05/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 15/8/2017 8g00 LA1.507
205 TRẦN THỊ PHƯƠNG LINH 07/06/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 15/8/2017 8g00 LA1.507
206 HUỲNH YẾN NHI 26/12/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 15/8/2017 8g00 LA1.507
207 PHẠM HUY HOÀNG 04/05/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 15/8/2017 8g00 LA1.507
208 NGUYỄN TRỌNG PHƯỚC 10/03/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 15/8/2017 8g00 LA1.507
209 LÊ MINH NHẬT 19/05/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 15/8/2017 8g00 LA1.507
210 NGUYỄN HẢI THANH NGÂN 20/05/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 15/8/2017 8g00 LA1.507
211 NGÔ TRƯỜNG THỊNH 16/12/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 15/8/2017 8g00 LA1.507
212 CAO ĐĂNG KHOA 12/11/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 15/8/2017 8g00 LA1.507
213 TRẦN ĐỖ THANH PHƯƠNG 25/11/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 15/8/2017 8g00 LA1.507
214 PHẠM MINH NHẬT 04/08/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 15/8/2017 8g00 LA1.507
215 LÊ TUẤN KIỆT 03/12/1999 Công Nghệ Thông Tin 15/8/2017 8g00 LA1.507
216 TRẦN PHÚC BẢO 23-11-99 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 15/8/2017 8g00 LA1.507
217 TRẦN THANH NHÂN 09/06/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 15/8/2017 8g00 LA1.508
218 QUÁCH GIA HUY 27/05/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 15/8/2017 8g00 LA1.508
219 LÂM BẢO ĐỆ 16/10/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 15/8/2017 8g00 LA1.508
220 TRẦN TRẤN QUỐC 06/06/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 15/8/2017 8g00 LA1.508
221 NGÔ CHƠN PHÚC 09/06/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 15/8/2017 8g00 LA1.508
222 VÕ THANH CHƯƠNG 03/12/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 15/8/2017 8g00 LA1.508
223 TRẦN QUANG LỘC 31/10/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 15/8/2017 8g00 LA1.508
224 ĐÀO TRẦN THANH AN 14/06/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 15/8/2017 8g00 LA1.508
225 NGUYỄN MINH THIỆN 25/05/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 15/8/2017 8g00 LA1.508
226 NGUYỄN HOÀNG DUY BẢO 09/09/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 15/8/2017 8g00 LA1.508
227 PHẠM TẤN ĐẠT 29/10/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 15/8/2017 8g00 LA1.508
228 NGUYỄN VĂN VIỆT 12/11/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 15/8/2017 8g00 LA1.508
229 HÀ THỊ THU HƯỜNG 15/07/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 15/8/2017 8g00 LA1.508
230 NGUYỄN XUÂN HOÀNG 08/04/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 15/8/2017 8g00 LA1.508
231 NGUYỄN GIA LONG 09/07/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 15/8/2017 8g00 LA1.508
232 NGUYỄN TRỌNG HÙNG 22/07/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 15/8/2017 8g00 LA1.508
233 VŨ ĐỨC HIẾU 15/08/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 15/8/2017 8g00 LA1.508
234 LÊ MINH QUÂN 20/03/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 15/8/2017 8g00 LA1.508
235 NGUYỄN HỮU TUYẾN 23/06/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 15/8/2017 8g00 LA1.508
236 TRẦN LÊ HẢI ĐĂNG 19/10/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 15/8/2017 8g00 LA1.508
237 TRƯƠNG CHÍ TÂM 29/08/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 15/8/2017 8g00 LA1.508
238 VÕ PHƯỚC LONG 22/12/1998 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 15/8/2017 8g00 LA1.508
240 PHẠM TUẤN PHÁT 25/04/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 15/8/2017 8g00 LA1.508
241 QUANG THÀNH LỘC 13/09/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 15/8/2017 8g00 LA1.508
242 NGUYỄN TRỊNH THẢO HUYỀN 11/03/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 15/8/2017 8g00 LA1.508
243 TRƯƠNG XUÂN LỘC 01/08/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 15/8/2017 8g00 LA1.508
244 PHẠM VŨ QUỲNH NHƯ 17/08/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 15/8/2017 8g00 LA1.508
245 NGUYỄN THỊ MAI 18/05/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 15/8/2017 8g00 LA1.508
246 ĐẶNG HOÀNG MINH 30/08/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 15/8/2017 8g00 LA1.508
247 NGUYỄN CHÁNH TRỰC 09/12/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 15/8/2017 8g00 LA1.508
Trịnh Gia Phú 8/8/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 15/8/2017 8g00 LA1.508
248 NGUYỄN ĐẠT TẤN PHƯỚC 22/05/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 15/8/2017 8g00 LA1.509
249 LÊ ANH MINH 24/09/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 15/8/2017 8g00 LA1.509
250 TRƯƠNG VIỆT HOÀNG 11/05/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 15/8/2017 8g00 LA1.509
251 TRẦN PHƯƠNG NHÃ UYÊN 25/09/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 15/8/2017 8g00 LA1.509
253 LÊ HUY 22/12/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 15/8/2017 8g00 LA1.509
254 HÀ ĐỨC VINH 03/04/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 15/8/2017 8g00 LA1.509
255 LÊ ANH HÀO 11/04/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 15/8/2017 8g00 LA1.509
256 NGUYỄN MINH QUÂN 24/09/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 15/8/2017 8g00 LA1.509
257 NGUYỄN LÊ BÌNH MINH 25/11/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 15/8/2017 8g00 LA1.509
258 NGUYỄN NHƯ PHƯƠNG 31/08/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 15/8/2017 8g00 LA1.509
259 TRẦN THUẬN HƯNG 29/04/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 15/8/2017 8g00 LA1.509
260 TRẦN THANH DANH TUẤN 26/02/1998 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 15/8/2017 8g00 LA1.509
261 LÊ VŨ NHẬT HƯƠNG UYÊN 02/10/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 15/8/2017 8g00 LA1.509
262 ĐINH VÕ TUẤN KIỆT 01/09/1999 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp (Binghamton) 15/8/2017 8g00 LA1.509
263 HOÀNG THANH TRÚC 28/03/1999 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp (Rutgers) 15/8/2017 8g00 LA1.509
264 PHẠM HOÀNG THÁI 03/01/1999 Kỹ Thuật Không Gian 15/8/2017 8g00 LA1.509
265 NGUYỄN XUÂN 10/01/1998 Kỹ Thuật Không Gian 15/8/2017 8g00 LA1.509
267 ĐẶNG HOÀNG YẾN LINH 15/11/1999 Kỹ Thuật Không Gian 15/8/2017 8g00 LA1.509
268 ĐỖ NGỌC PHƯƠNG UYÊN 27/12/1999 Kỹ Thuật Không Gian 15/8/2017 8g00 LA1.509
270 NGUYỄN HỮU ĐỨC 13/11/1999 Kỹ thuật máy tính (Rutgers) 15/8/2017 8g00 LA1.509
271 HUỲNH QUANG MINH PHONG 03/08/1999 Kỹ Thuật Môi Trường 15/8/2017 8g00 LA1.509
272 NGUYỄN PHAN MAI TRÂM 19/11/1999 Kỹ Thuật Môi Trường 15/8/2017 8g00 LA1.509
273 ĐẶNG NGỌC QUÂN 15/12/1999 Kỹ Thuật Môi Trường 15/8/2017 8g00 LA1.509
274 TRẦN KHÁNH DUY 30/05/1999 Kỹ Thuật Môi Trường 15/8/2017 8g00 LA1.509
275 LÊ LÂM VŨ 16/01/1999 Kỹ Thuật Xây Dựng 15/8/2017 8g00 LA1.509
276 NGUYỄN NHẬT NGUYÊN 17/01/1999 Kỹ Thuật Xây Dựng 15/8/2017 8g00 LA1.509
277 ĐÀO TRƯỜNG SINH 21/09/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 15/8/2017 8g00 LA1.509
278 PHẠM CHÍ TRƯỜNG 07/09/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 15/8/2017 8g00 LA1.509
279 ĐỖ TRỌNG NGHĨA 20/11/1999 Kỹ Thuật Xây Dựng 15/8/2017 13g00 LA1.507
280 TĂNG TIẾN THIÊN 08/10/1999 Kỹ Thuật Xây Dựng 15/8/2017 13g00 LA1.507
281 HUỲNH XUÂN BÁCH 24/08/1999 Kỹ Thuật Xây Dựng 15/8/2017 13g00 LA1.507
282 PHÙ SỬ TUẤN 12/02/1999 Kỹ Thuật Xây Dựng 15/8/2017 13g00 LA1.507
283 NGUYỄN TRƯƠNG TIẾN THÀNH 13/07/1999 Kỹ Thuật Xây Dựng 15/8/2017 13g00 LA1.507
284 VÕ GIA KHANG 14/01/1999 Kỹ Thuật Xây Dựng 15/8/2017 13g00 LA1.507
285 NGUYỄN CHÍ BẢO 23/10/1999 Kỹ Thuật Xây Dựng 15/8/2017 13g00 LA1.507
286 NGUYỄN ANH KHOA 10/02/1999 Kỹ Thuật Xây Dựng 15/8/2017 13g00 LA1.507
287 NGUYỄN XUÂN BÁCH 01/08/1999 Kỹ Thuật Xây Dựng 15/8/2017 13g00 LA1.507
288 LÊ ANH TUẤN 29/05/1999 Kỹ Thuật Xây Dựng 15/8/2017 13g00 LA1.507
289 PHẠM LÊ TRỌNG QUÝ 01/05/1999 Kỹ Thuật Xây Dựng 15/8/2017 13g00 LA1.507
290 NGUYỄN NHẬT ĐĂNG 07/10/1999 Kỹ Thuật Xây Dựng 15/8/2017 13g00 LA1.507
291 VŨ HOÀNG KIÊN 28/09/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 15/8/2017 13g00 LA1.507
292 CAO HỒNG HẠNH 26/10/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 15/8/2017 13g00 LA1.507
293 NGUYỄN HUY THỊNH 18/04/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 15/8/2017 13g00 LA1.507
294 NGUYỄN VÕ HUỲNH NHƯ 29/10/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 15/8/2017 13g00 LA1.507
295 LÊ HOÀNG MINH TRUNG 04/12/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 15/8/2017 13g00 LA1.507
296 NGUYỄN THÀNH QUANG 27/08/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 15/8/2017 13g00 LA1.507
297 LÊ TRƯỜNG PHÚC 11/08/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 15/8/2017 13g00 LA1.507
298 NGUYỄN THÁI PHƯƠNG THẢO 23/03/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 15/8/2017 13g00 LA1.507
299 NGUYỄN PHƯƠNG THANH 09/03/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 15/8/2017 13g00 LA1.507
300 ÂN HOÀNG MINH ANH 31/10/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 15/8/2017 13g00 LA1.507
301 NGUYỄN ĐẶNG LAN ANH 18/05/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 15/8/2017 13g00 LA1.507
302 LÊ MINH DUY 22/10/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 15/8/2017 13g00 LA1.507
303 NGUYỄN HOÀNG HUY 27/09/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 15/8/2017 13g00 LA1.507
305 LÊ THỊ HỒNG NGÂN 07/08/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 15/8/2017 13g00 LA1.507
306 HOÀNG ANH ĐỨC 07/11/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 15/8/2017 13g00 LA1.507
307 ĐOÀN ĐỨC THẾ ANH 17/01/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 15/8/2017 13g00 LA1.507
308 HUỲNH PHÚC TÂM ANH 24/05/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 15/8/2017 13g00 LA1.507
309 NGUYỄN PHƯƠNG KHANH 05/11/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 15/8/2017 13g00 LA1.507
310 NGUYỄN QUANG HUY 17/01/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 15/8/2017 13g00 LA1.507
311 THI MINH TÂM 31/10/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 15/8/2017 13g00 LA1.507
312 NGUYỄN ĐẮC CẦN 12/07/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 15/8/2017 13g00 LA1.508
313 NGUYỄN PHÚC PHƯƠNG TRÂM 14/08/1997 Kỹ Thuật Y Sinh 15/8/2017 13g00 LA1.508
314 LÊ TRUNG HẢI 18/04/1998 Kỹ Thuật Y Sinh 15/8/2017 13g00 LA1.508
315 NGUYỄN THÚY VY 19/08/1998 Kỹ Thuật Y Sinh 15/8/2017 13g00 LA1.508
316 ĐÀO DUY THIÊN 07/10/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 15/8/2017 13g00 LA1.508
317 LIÊU HẢI NHI 27/04/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 15/8/2017 13g00 LA1.508
318 PHẠM ĐOÀN BẢO CHI 28/03/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 15/8/2017 13g00 LA1.508
319 VŨ LÊ NGỌC HUYỀN 22/12/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 15/8/2017 13g00 LA1.508
320 NGUYỄN THÀNH HIẾU 01/01/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 15/8/2017 13g00 LA1.508
321 LÊ THỊ HOÀNG UYÊN 18/06/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 15/8/2017 13g00 LA1.508
322 TĂNG LÊ QUANG MINH 08/11/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 15/8/2017 13g00 LA1.508
323 NGUYỄN LÊ MINH HOA 26/02/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 15/8/2017 13g00 LA1.508
324 LÊ NGỌC VÂN NHƯ 12/11/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 15/8/2017 13g00 LA1.508
325 PHAN THỊ HUYỀN TRÂN 01/05/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 15/8/2017 13g00 LA1.508
326 NGUYỄN THỊ HẢI VÂN 28/07/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 15/8/2017 13g00 LA1.508
327 MAI THỊ TƯỜNG VÂN 03/08/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 15/8/2017 13g00 LA1.508
328 PHẠM PHƯƠNG AN 19/02/1999 Công Nghệ Sinh Học 15/8/2017 13g00 LA1.508
804 HOÀNG ANH TUẤN 20/07/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 15/8/2017 13g00 LA1.508
189 LÊ ĐÌNH THỌ 17/08/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 15/8/2017 13g00 LA1.508
330 TRẦN THẾ QUYỀN 01/08/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 15/8/2017 13g00 LA1.508
332 PHAN THÚY QUỲNH LAN 26/09/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 15/8/2017 13g00 LA1.508
333 NGUYỄN DUY THUẬN 21/03/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 15/8/2017 13g00 LA1.508
335 NGUYỄN THỊ NHẬT LỆ 27/04/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 15/8/2017 13g00 LA1.508
336 ĐỖ ĐỨC TRÍ NHÂN 24/08/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 15/8/2017 13g00 LA1.508
337 ĐẶNG CHÍ TÀI 15/02/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 15/8/2017 13g00 LA1.508
338 ĐÀO THỊ THUÝ VÂN 01/01/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 15/8/2017 13g00 LA1.508
339 HOÀNG VŨ CẨM TÚ 28/09/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 15/8/2017 13g00 LA1.508
340 KIỀU MAI OANH 09/12/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 15/8/2017 13g00 LA1.508
342 TRƯƠNG MINH HUYỀN 29/11/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 15/8/2017 13g00 LA1.508
343 NGUYỄN LÊ THANH THẢO 12/09/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 15/8/2017 13g00 LA1.509
344 HUỲNH NGỌC TÚ 26/04/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 15/8/2017 13g00 LA1.509
345 PHAN VŨ NHẬT LINH 03/07/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 15/8/2017 13g00 LA1.509
346 CÙ THỊ KIỀU MY 25/02/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 15/8/2017 13g00 LA1.509
347 LÊ MỸ TRÀ MY 05/03/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 15/8/2017 13g00 LA1.509
348 HÀ HUỲNH HỒNG HÂN 07/06/1999 Ngôn Ngữ Anh 15/8/2017 13g00 LA1.509
349 LÊ HỒ HẢI YẾN 26/06/1999 Ngôn Ngữ Anh 15/8/2017 13g00 LA1.509
350 PHAN NGỌC TRÂN 02/11/1999 Ngôn Ngữ Anh 15/8/2017 13g00 LA1.509
351 LÝ HỒNG NGUYÊN 27/06/1999 Ngôn Ngữ Anh 15/8/2017 13g00 LA1.509
352 MAI THANH THANH 23/07/1999 Ngôn Ngữ Anh 15/8/2017 13g00 LA1.509
353 PHẠM NGỌC BẢO TRÂM 26/06/1999 Ngôn Ngữ Anh 15/8/2017 13g00 LA1.509
354 NGUYỄN THỊ THẢO MAI 11/10/1999 Ngôn Ngữ Anh 15/8/2017 13g00 LA1.509
355 DIỆP YẾN LAN 11/05/1999 Ngôn Ngữ Anh 15/8/2017 13g00 LA1.509
358 NGUYỄN XUÂN THIÊN KIM 08/04/1999 Ngôn Ngữ Anh 15/8/2017 13g00 LA1.509
359 TRẦN THÙY LINH 15/02/1999 Ngôn Ngữ Anh 15/8/2017 13g00 LA1.509
360 NGUYỄN ĐỨC LỢI 08/11/1999 Ngôn Ngữ Anh 15/8/2017 13g00 LA1.509
361 THÁI THỊ NGỌC TRÂM 22/07/1999 Ngôn Ngữ Anh 15/8/2017 13g00 LA1.509
362 ĐẶNG THỊ THẢO ANH 24/04/1999 Ngôn Ngữ Anh 15/8/2017 13g00 LA1.509
363 VŨ THỊ THÚY TRANG 12/04/1999 Ngôn Ngữ Anh 15/8/2017 13g00 LA1.509
364 NGUYỄN THÀNH ĐẠT 07/07/1999 Quản Lý Nguồn Lợi Thủy Sản 15/8/2017 13g00 LA1.509
365 NGUYỄN TRƯƠNG CHÚC ANH 01/10/1999 Quản Lý Nguồn Lợi Thủy Sản 15/8/2017 13g00 LA1.509
366 NGUYỄN LÊ THẢO MY 06/11/1999 Quản Lý Nguồn Lợi Thủy Sản 15/8/2017 13g00 LA1.509
367 BÙI THANH THẢO 13/12/1999 Quản Lý Nguồn Lợi Thủy Sản 15/8/2017 13g00 LA1.509
368 ĐINH THỊ DIỄM HẰNG 23/01/1999 Quản Lý Nguồn Lợi Thủy Sản 15/8/2017 13g00 LA1.509
369 NGUYỄN MINH CHÂU 08/08/1999 Quản Lý Nguồn Lợi Thủy Sản 15/8/2017 13g00 LA1.509
370 NGUYỄN THỊ THANH HIỀN 05/09/1999 Quản Lý Nguồn Lợi Thủy Sản 15/8/2017 13g00 LA1.509
371 PHẠM THỊ NGỌC KHUÊ 07/07/1999 Quản Trị Kinh Doanh 15/8/2017 13g00 LA1.509
372 TÔ HOÀNG THỊNH 17/10/1999 Quản Trị Kinh Doanh 16/8/2017 8g00 LA1.507
373 HUỲNH VĂN THÁI 14/07/1999 Quản Trị Kinh Doanh 16/8/2017 8g00 LA1.507
374 TỪ NGUYỄN NHẬT THY 22/09/1999 Quản Trị Kinh Doanh 16/8/2017 8g00 LA1.507
357 NGUYỄN HỒNG PHONG 28/06/1999 Ngôn Ngữ Anh 16/8/2017 8g00 LA1.507
376 NGUYỄN ĐĂNG THƯ 05/10/1999 Quản Trị Kinh Doanh 16/8/2017 8g00 LA1.507
377 NGUYỄN CÔNG DIỆM 01/01/1999 Quản Trị Kinh Doanh 16/8/2017 8g00 LA1.507
378 NGUYỄN PHẠM BẢO HÂN 05/07/1999 Quản Trị Kinh Doanh 16/8/2017 8g00 LA1.507
379 NGUYỄN KIM TUYỀN 05/06/1999 Quản Trị Kinh Doanh 16/8/2017 8g00 LA1.507
380 LÊ HÀ ANH THƯ 20/11/1999 Quản Trị Kinh Doanh 16/8/2017 8g00 LA1.507
382 TỪ GIA NĂNG 15/01/1999 Quản Trị Kinh Doanh 16/8/2017 8g00 LA1.507
383 VŨ THỊ HỒNG HẠNH 06/05/1999 Quản Trị Kinh Doanh 16/8/2017 8g00 LA1.507
384 NGUYỄN MINH LÝ 26/11/1999 Quản Trị Kinh Doanh 16/8/2017 8g00 LA1.507
385 NGUYỄN ĐẮC QUỐC BẢO 10/11/1999 Quản Trị Kinh Doanh 16/8/2017 8g00 LA1.507
386 TRẦN MINH MẪN 17/02/1999 Quản Trị Kinh Doanh 16/8/2017 8g00 LA1.507
387 NGUYỄN MINH KHOA 06/09/1999 Quản Trị Kinh Doanh 16/8/2017 8g00 LA1.507
388 TRƯƠNG VŨ ANH KHOA 17/10/1999 Quản Trị Kinh Doanh 16/8/2017 8g00 LA1.507
389 MAI ĐẶNG PHƯƠNG LINH 05/10/1999 Quản Trị Kinh Doanh 16/8/2017 8g00 LA1.507
390 VÕ THỊ MINH TÚ 21/12/1999 Quản Trị Kinh Doanh 16/8/2017 8g00 LA1.507
391 LÊ ĐOÀN KIM LINH 17/04/1999 Quản Trị Kinh Doanh 16/8/2017 8g00 LA1.507
392 TRẦN THỊ UYÊN PHƯƠNG 19/07/1999 Quản Trị Kinh Doanh 16/8/2017 8g00 LA1.507
393 MAI TÔN THIÊN HƯƠNG 13/05/1999 Quản Trị Kinh Doanh 16/8/2017 8g00 LA1.507
394 PHẠM VŨ HỒNG NGỌC 16/02/1999 Quản Trị Kinh Doanh 16/8/2017 8g00 LA1.507
395 CÁI THỊ QUỲNH GIAO 28/10/1999 Quản Trị Kinh Doanh 16/8/2017 8g00 LA1.507
396 NGUYỄN NGỌC Ý NHI 13/11/1996 Quản Trị Kinh Doanh 16/8/2017 8g00 LA1.507
397 TỪ GIA HUY 17/07/1998 Quản Trị Kinh Doanh 16/8/2017 8g00 LA1.507
398 TẤT THỤC ÂN 04/06/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 16/8/2017 8g00 LA1.507
399 TRƯƠNG BẢO LINH 12/08/1999 Quản Trị Kinh Doanh 16/8/2017 8g00 LA1.508
400 PHẠM TRƯƠNG BẢO UYÊN 28/07/1999 Quản Trị Kinh Doanh 16/8/2017 8g00 LA1.508
401 NGUYỄN HOÀNG KIM THY 25/06/1999 Quản Trị Kinh Doanh 16/8/2017 8g00 LA1.508
402 LĂNG QUỲNH THẢO NHI 14/10/1999 Quản Trị Kinh Doanh 16/8/2017 8g00 LA1.508
404 NGUYỄN KIM KHUYÊN 14/11/1999 Quản Trị Kinh Doanh 16/8/2017 8g00 LA1.508
405 NGUYỄN THỊ MỸ TIÊN 13/08/1999 Quản trị kinh doanh  (West of England) (2+2) 16/8/2017 8g00 LA1.508
406 CHHEANG MỸ LAN 21/12/1999 Quản trị kinh doanh  (West of England) (2+2) 16/8/2017 8g00 LA1.508
407 TRỊNH HOÀNG TUẤN 10/01/1999 Quản trị kinh doanh  (West of England) (2+2) 16/8/2017 8g00 LA1.508
408 VŨ ĐỨC DUY 30/06/1999 Quản trị kinh doanh  (West of England) (2+2) 16/8/2017 8g00 LA1.508
409 PHẠM THỊ THU HẰNG 30/06/1999 Quản trị kinh doanh  (West of England) (2+2) 16/8/2017 8g00 LA1.508
410 VƯƠNG THỊ XUÂN HIỀN 05/05/1999 Quản trị kinh doanh  (West of England) (2+2) 16/8/2017 8g00 LA1.508
411 PHẠM QUANG MINH 12/06/1999 Quản trị kinh doanh  (West of England) (2+2) 16/8/2017 8g00 LA1.508
412 BÙI TIẾN ANH 04/04/1999 Quản trị kinh doanh  (West of England) (2+2) 16/8/2017 8g00 LA1.508
413 ĐẶNG NGỌC PHƯƠNG UYÊN 27/12/1999 Quản trị kinh doanh  (West of England) (2+2) 16/8/2017 8g00 LA1.508
414 PHẠM HOÀNG DUY 23/02/1999 Quản trị kinh doanh (AUT) 16/8/2017 8g00 LA1.508
415 NGUYỄN MINH NGHĨA 08/07/1999 Quản trị kinh doanh (AUT) 16/8/2017 8g00 LA1.508
416 HỒ HỮU TÍN 06/10/1999 Quản trị kinh doanh (AUT) 16/8/2017 8g00 LA1.508
417 BÙI THỊ THANH TÂM 11/04/1999 Quản trị kinh doanh (AUT) 16/8/2017 8g00 LA1.508
419 NGUYỄN HOÀNG TRÚC MAI 09/04/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 16/8/2017 8g00 LA1.508
420 ĐINH XUÂN HƯNG 13/10/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 16/8/2017 8g00 LA1.508
421 CHIÊM THỊ CÁT PHƯƠNG 07/11/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 16/8/2017 8g00 LA1.508
422 NGUYỄN BÍCH KIM NGỌC 25/01/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 16/8/2017 8g00 LA1.508
423 TRẦN ĐỨC HUY 06/07/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 16/8/2017 8g00 LA1.508
424 VÕ HOÀNG TÂN 01/11/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 16/8/2017 8g00 LA1.508
425 HUỲNH XUÂN HÂN 18/12/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 16/8/2017 8g00 LA1.508
426 NGUYỄN HẢI ANH 04/02/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 16/8/2017 8g00 LA1.508
906 LÊ NGUYỄN THANH NHI 15/09/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 16/8/2017 8g00 LA1.508
428 HUỲNH HỒNG ANH THƯ 12/10/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 16/8/2017 8g00 LA1.509
429 TRẦN NGỌC PHƯƠNG NHI 25/08/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 16/8/2017 8g00 LA1.509
430 NGUYỄN THỊ THANH TRÚC 05/03/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 16/8/2017 8g00 LA1.509
431 TRẦN THỊ KIM THOA 26/07/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 16/8/2017 8g00 LA1.509
432 BÙI ÁNH TƯỜNG VI 03/08/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 16/8/2017 8g00 LA1.509
433 ĐẶNG DIỄM HẰNG 19/06/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 16/8/2017 8g00 LA1.509
434 NGUYỄN THÚY QUỲNH 25/10/1998 Quản trị kinh doanh (Houston) 16/8/2017 8g00 LA1.509
435 HUỲNH MINH THƯ 13/12/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 16/8/2017 8g00 LA1.509
436 PHẠM LÊ HOÀI BẢO 09/11/1999 Quản trị kinh doanh (New South Wales) 16/8/2017 8g00 LA1.509
437 NGUYỄN ĐỨC TÂN 28/03/1999 Quản trị kinh doanh (New South Wales) 16/8/2017 8g00 LA1.509
438 HÀ VŨ PHƯƠNG VY 14/04/1999 Quản trị kinh doanh (New South Wales) 16/8/2017 8g00 LA1.509
439 NGUYỄN PHẠM TRI HIỀN 13/11/1999 Quản trị kinh doanh (New South Wales) 16/8/2017 8g00 LA1.509
440 PHẠM NGỌC LAN UYÊN 08/08/1999 Quản trị kinh doanh (New South Wales) 16/8/2017 8g00 LA1.509
441 LÊ DIỆU ANH 15/10/1999 Quản trị kinh doanh (New South Wales) 16/8/2017 8g00 LA1.509
442 NGUYỄN THUỲ TRANG 03/03/1999 Quản trị kinh doanh (New South Wales) 16/8/2017 8g00 LA1.509
443 PHẠM BẢO NGỌC 09/08/1999 Quản trị kinh doanh (New South Wales) 16/8/2017 8g00 LA1.509
444 VÕ TRÍ PHÚC 08/03/1999 Quản trị kinh doanh (New South Wales) 16/8/2017 8g00 LA1.509
445 HOÀNG THIÊN TÀI 25/12/1999 Quản trị kinh doanh (New South Wales) 16/8/2017 8g00 LA1.509
446 NGUYỄN PHƯƠNG HOÀI 11/12/1999 Quản trị kinh doanh (New South Wales) 16/8/2017 8g00 LA1.509
447 TRẦN THÀNH ĐẠT 11/05/1999 Quản trị kinh doanh (New South Wales) 16/8/2017 8g00 LA1.509
448 HUỲNH THỊ QUẾ HƯƠNG 27/05/1999 Quản trị kinh doanh (New South Wales) 16/8/2017 8g00 LA1.509
449 TRẦN HUỲNH TRÚC NGÂN 09/07/1999 Quản trị kinh doanh (New South Wales) 16/8/2017 8g00 LA1.509
450 HOÀNG MỸ DUNG 27/03/1999 Quản trị kinh doanh (New South Wales) 16/8/2017 8g00 LA1.509
451 QUÁCH NGỌC NHƯ HIẾU 06/05/1999 Quản trị kinh doanh (New South Wales) 16/8/2017 8g00 LA1.509
452 ĐẶNG HỒNG TIÊN 26/12/1999 Quản trị kinh doanh (Nottingham) 16/8/2017 8g00 LA1.509
454 LÊ MINH QUỲNH THY 22/12/1999 Quản trị kinh doanh (Nottingham) 16/8/2017 8g00 LA1.509
455 TRẦN KIM HOÀN 26/07/1999 Quản trị kinh doanh (Nottingham) 16/8/2017 8g00 LA1.509
456 NGUYỄN SƠN 03/03/1999 Quản trị kinh doanh (Nottingham) 16/8/2017 8g00 LA1.509
457 HỒ LÊ GIA NGUYÊN 22/06/1999 Quản trị kinh doanh (Nottingham) 16/8/2017 8g00 LA1.509
458 MAI ANH ĐỨC 12/08/1999 Quản trị kinh doanh (Nottingham) 16/8/2017 8g00 LA1.509
459 ĐOÀN BÍCH PHƯỢNG 18/04/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1) 16/8/2017 8g00 LA1.509
460 NGUYỄN MINH HẰNG 27/01/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 8g00 LA1.509
461 LÊ LAN NHƯ QUỲNH 30/10/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1) 16/8/2017 13g00 LA1.507
462 NGUYỄN BẠCH BÍCH UYỂN 03/03/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1) 16/8/2017 13g00 LA1.507
463 NGUYỄN NGỌC HỒNG HÂN 26/10/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1) 16/8/2017 13g00 LA1.507
464 PHẠM MINH TRƯỜNG 17/09/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1) 16/8/2017 13g00 LA1.507
465 NGUYỄN VƯƠNG HUY 13/06/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.507
466 NGUYỄN NGỌC THẢO VY 04/05/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.507
467 ĐOÀN PHÚC VÂN TƯỜNG 04/12/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.507
468 PHẠM HOÀI THẢO LINH 10/08/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.507
469 CAO NGUYỄN KIỀU DIỄM 11/07/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.507
470 NGUYỄN THỊ THANH THẢO 15/12/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.507
471 ĐOÀN THỊ THÚY NGA 19/02/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.507
472 VĂN NGỌC HIỆP 30/03/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.507
473 TRẦN NGUYỄN KỲ DUYÊN 04/11/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.507
474 NGUYỄN THÀNH VĂN 20/03/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.507
475 TÔN NỮ NGỌC HÂN 25/02/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.507
476 TRẦN THỊ MINH CHÂU 27/04/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.507
477 NGUYỄN NGỌC MAI LINH 21/01/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.507
478 ĐÀO HOÀNG KIM NGA 27/12/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.507
479 VŨ NGỌC THẢO VÂN 11/12/1998 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.507
480 TRẦN CHIÊU HOÀNG TRINH 25/11/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.507
481 VĂN BẠT PHÚC TÀI 27/02/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.507
482 HÀ KHÁNH VY 25/06/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.507
483 NGUYỄN DUY NHÂN 06/05/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.507
484 NGUYỄN VƯƠNG TUYẾT NHI 29/12/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.507
485 VƯƠNG THUÝ ANH 09/12/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.507
486 PHẠM HOÀNG UYÊN NHI 24/01/1998 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.507
487 LÊ THANH NHẬT MINH 22/11/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.507
488 TRẦN THỊ THÚY NGÂN 29/04/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.507
489 NGUYỄN CHẤN HIỆP 22/05/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.507
356 ĐÀO HƯƠNG GIANG 21/02/1999 Ngôn Ngữ Anh 16/8/2017 13g00 LA1.507
490 NGUYỄN THANH THẢO 11/12/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.508
491 TRẦN HUỲNH THẢO THY 02/04/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.508
492 LƯỜNG THỊ HỒNG TRINH 02/04/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.508
493 NGUYỄN HUỲNH TRÚC QUYÊN 10/03/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.508
494 TRẦN NGỌC TRÂM 02/09/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.508
495 NGUYỄN VÕ THANH TUẤN 30/04/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.508
496 NGUYỄN ĐỨC MINH 06/08/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.508
497 NGUYỄN HOÀNG TRINH 20/09/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.508
498 NGUYỄN VÕ MAI THY 06/02/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.508
499 TRẦN NGỌC HƯƠNG GIANG 10/09/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.508
500 PHẠM QUỲNH VY 13/04/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.508
501 NGUYỄN NGỌC HUY 16/06/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.508
502 LÂM ĐỨC HUY 22/07/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.508
503 LÂM BẢO LINH 22/08/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.508
504 LÊ HOÀNG ANH 14/12/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.508
505 ĐẶNG MAI ĐĂNG KHÔI 03/07/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.508
506 NGUYỄN QUAN THẾ PHI 14/01/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.508
507 VŨ NGỌC LONG 08/09/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.508
508 TRẦN NGỌC THÙY DƯƠNG 14/05/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.508
509 LÊ NGÔ TRANG HẠ 05/04/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.508
510 BÙI NGỌC LAN NHI 18/02/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.508
511 NGUYỄN PHẠM HUỲNH NHƯ 26/11/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.508
512 HUỲNH QUỐC TRUNG 20/06/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.508
514 NGUYỄN KIM THU NGÂN 06/07/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.508
515 TRẦN MỘNG THU NGÂN 01/12/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.508
516 HUỲNH ĐỖ THIÊN TRANG 29/08/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.508
517 PHẠM MINH TRỰC 10/03/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.508
518 BẠCH THỊ HẢI YẾN 29/06/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.508
519 HÀ PHƯƠNG MAI 04/08/1998 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.508
520 TRẦN ĐẠI HIẾU NGHĨA 02/08/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.508
521 HUỲNH ĐỨC HUY 23/01/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.508
523 ĐÀO NGUYỄN HỒNG NGỌC 26/10/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.509
524 NGUYỄN MINH ĐỨC 25/04/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.509
525 TRẦN THỊ ÁNH PHƯƠNG 27/02/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.509
526 NGUYỄN THÁI THANH VY 11/06/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 16/8/2017 13g00 LA1.509
527 ĐIỀN MẪN NGHI 28/10/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 16/8/2017 13g00 LA1.509
528 LÝ DUY KHƯƠNG 17/11/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 16/8/2017 13g00 LA1.509
529 NGUYỄN VÕ HÀ PHƯƠNG 11/02/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 16/8/2017 13g00 LA1.509
530 NGUYỄN HẢI TRẦN 15/03/1998 Tài Chính – Ngân Hàng 16/8/2017 13g00 LA1.509
531 LỮ PHƯƠNG KỲ 17/03/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 16/8/2017 13g00 LA1.509
532 VŨ THỊ THANH BÌNH 30/07/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 16/8/2017 13g00 LA1.509
533 NGUYỄN KIM HUỲNH NHƯ 16/05/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 16/8/2017 13g00 LA1.509
534 PHẠM THỊ HỒNG PHÚC 21/07/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 16/8/2017 13g00 LA1.509
535 NGUYỄN ANH NGUYÊN 04/05/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 16/8/2017 13g00 LA1.509
536 NGUYỄN THANH THÚY 30/11/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 16/8/2017 13g00 LA1.509
537 CHANG NGUYỄN VÂN HÀN 29/11/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 16/8/2017 13g00 LA1.509
538 NGUYỄN VIỆT KHÁNH 29/11/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 16/8/2017 13g00 LA1.509
539 TRẦN THUỴ YẾN THU 09/08/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 16/8/2017 13g00 LA1.509
540 TRẦN GIA HÂN 18/09/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 16/8/2017 13g00 LA1.509
541 VŨ HUỲNH MINH NGỌC 03/05/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 16/8/2017 13g00 LA1.509
542 TRỊNH NGỌC KHÁNH 21/01/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 16/8/2017 13g00 LA1.509
543 BÙI VŨ THIÊN ÂN 04/08/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 16/8/2017 13g00 LA1.509
544 LÊ ĐẶNG QUỐC THÁI 26/09/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 16/8/2017 13g00 LA1.509
545 LÊ ĐĂNG QUANG 08/03/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 16/8/2017 13g00 LA1.509
546 NGUYỄN HOÀNG THIÊN NHÃ 11/03/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 16/8/2017 13g00 LA1.509
547 TRẦN VŨ CHÂU GIANG 26/03/1999 Toán Ứng Dụng (Kỹ thuật tài chính và Quản trị rủi ro) 16/8/2017 13g00 LA1.509
548 NGUYỄN LÊ MINH TRÂN 02/06/1999 Toán Ứng Dụng (Kỹ thuật tài chính và Quản trị rủi ro) 16/8/2017 13g00 LA1.509
549 PHẠM VIỆT HƯNG 08/09/1999 Toán Ứng Dụng (Kỹ thuật tài chính và Quản trị rủi ro) 16/8/2017 13g00 LA1.509
550 TRƯƠNG BẢO CHÂU 12/12/1999 Toán Ứng Dụng (Kỹ thuật tài chính và Quản trị rủi ro) 16/8/2017 13g00 LA1.509
551 NGUYỄN HOÀNG PHI 05/06/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 16/8/2017 13g00 LA1.509
552 NGUYỄN THÙY TRANG 12/02/1999 Toán Ứng Dụng (Kỹ thuật tài chính và Quản trị rủi ro) 16/8/2017 13g00 LA1.509
553 PHẠM THANH TÙNG 19/04/1999 Toán Ứng Dụng (Kỹ thuật tài chính và Quản trị rủi ro) 16/8/2017 13g00 LA1.509
783 TRỊNH MINH SƠN 11/07/1999 Công Nghệ Thông Tin 16/8/2017 13g00 LA1.509
554 NGUYỄN NHẬT NAM 05/12/1999 Công Nghệ Sinh Học 17/8/2017 8g00 LA1.508
555 NGUYỄN ĐẶNG LÂM THANH HÀ 10/02/1999 Công Nghệ Sinh Học 17/8/2017 8g00 LA1.508
556 NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH 04/02/1999 Công Nghệ Sinh Học 17/8/2017 8g00 LA1.508
557 HỒ NHƯ HUỲNH TRÂM 19/08/1999 Công Nghệ Sinh Học 17/8/2017 8g00 LA1.508
558 ĐINH NGỌC THẢO MY 08/03/1999 Công Nghệ Sinh Học 17/8/2017 8g00 LA1.508
561 NGUYỄN UYÊN PHƯƠNG 24/03/1999 Công nghệ sinh học (Nottingham) 17/8/2017 8g00 LA1.508
562 LÊ PHAN THỦY TIÊN 21/01/1999 Công nghệ sinh học (West of England) 17/8/2017 8g00 LA1.508
563 NGUYỄN TRANG THƯ 08/10/1999 Công nghệ sinh học (West of England) 17/8/2017 8g00 LA1.508
564 LÊ TRƯƠNG NGÂN CHÂU 05/02/1999 Công Nghệ Thông Tin 17/8/2017 8g00 LA1.508
565 VŨ NHẬT DUY 28/05/1999 Công Nghệ Thông Tin 17/8/2017 8g00 LA1.508
566 HỒ ĐẶNG PHƯƠNG NGỌC 19/10/1999 Công Nghệ Thông Tin 17/8/2017 8g00 LA1.508
567 LÊ KHUÊ TRIỀN 10/12/1999 Công Nghệ Thông Tin 17/8/2017 8g00 LA1.508
568 CHIÊM QUỐC HÙNG 14/12/1999 Công Nghệ Thông Tin 17/8/2017 8g00 LA1.508
569 NGUYỄN HỒNG THẢO 14/04/1999 Công Nghệ Thông Tin 17/8/2017 8g00 LA1.508
570 ĐÀO TRÍ HÙNG 15/06/1999 Công Nghệ Thông Tin 17/8/2017 8g00 LA1.508
571 NGUYỄN LÊ THANH TÙNG 03/01/1999 Công Nghệ Thông Tin 17/8/2017 8g00 LA1.508
572 LƯU CÔNG THÀNH 18/12/1999 Công Nghệ Thông Tin 17/8/2017 8g00 LA1.508
573 BÙI HOÀNG LUÂN 01/09/1999 Công Nghệ Thông Tin 17/8/2017 8g00 LA1.508
574 HỒ VIẾT TRUNG 03/06/1999 Công Nghệ Thông Tin 17/8/2017 8g00 LA1.508
576 PHAN NGỌC KỲ DUYÊN 21/03/1999 Công Nghệ Thông Tin (Nottingham) 17/8/2017 8g00 LA1.508
577 HỒ VĂN PHONG 15/01/1999 Công Nghệ Thông Tin (Nottingham) 17/8/2017 8g00 LA1.508
578 TRẦN QUỐC KHÁNH 04/09/1999 Công nghệ thông tin (West of England) 17/8/2017 8g00 LA1.508
579 PHAN QUỐC HUY 16/09/1999 Công nghệ thông tin (West of England) 17/8/2017 8g00 LA1.508
580 PHẠM THỊ HÀ 02/06/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 17/8/2017 8g00 LA1.508
581 NGUYỄN NGỌC YẾN CHI 13/07/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 17/8/2017 8g00 LA1.508
582 LÊ TRIẾT HẠO 21/08/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 17/8/2017 8g00 LA1.508
583 PHAN VIỆT CAO ĐĂNG 02/10/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 17/8/2017 8g00 LA1.508
584 TRẦN HOÀNG VỸ 23/11/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 17/8/2017 8g00 LA1.508
585 PHẠM NGUYỄN HẢI QUỲNH 01/01/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 17/8/2017 8g00 LA1.508
586 Hà Xuân Huệ 09-06-99 BA – AUT 17/8/2017 8g00 LA1.508
687 NGUYỄN MAI KHÁNH HÒA 10/03/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 17/8/2017 8g00 LA1.508
587 TRẦN KIM NGÂN 03/02/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 17/8/2017 8g00 LA1.509
588 NGUYỄN THỊ CẨM NHI 11/01/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 17/8/2017 8g00 LA1.509
589 TRẦN TOÀN TÍN 17/12/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 17/8/2017 8g00 LA1.509
591 NGUYỄN NGỌC NGÂN QUỲNH 08/10/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 17/8/2017 8g00 LA1.509
592 VƯƠNG LÊ HOÀNG DUYÊN 04/09/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 17/8/2017 8g00 LA1.509
594 NGUYỄN NGỌC TRINH 20/12/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 17/8/2017 8g00 LA1.509
595 TRẦN THỊ THANH THANH 26/06/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 17/8/2017 8g00 LA1.509
596 PHAN HOÀNG THIÊN AN 28/08/1999 Hóa Sinh 17/8/2017 8g00 LA1.509
597 ĐINH TRÚC HẠ 24/07/1999 Hóa Sinh 17/8/2017 8g00 LA1.509
598 ĐẶNG NGUYỄN MAI TRÚC 17/03/1999 Hóa Sinh 17/8/2017 8g00 LA1.509
599 LÊ THỊ HIỀN 06/02/1999 Hóa Sinh 17/8/2017 8g00 LA1.509
600 VƯƠNG NGỌC TRÂN 26/09/1999 Hóa Sinh 17/8/2017 8g00 LA1.509
601 NGUYỄN HỮU DUYÊN 05/08/1999 Hóa Sinh 17/8/2017 8g00 LA1.509
602 NGUYỄN NGỌC CAO SƠN 01/05/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 17/8/2017 8g00 LA1.509
603 VÕ MINH ĐỨC 12/10/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 17/8/2017 8g00 LA1.509
604 NGUYỄN ĐÀO VÂN ANH 14/12/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 17/8/2017 8g00 LA1.509
605 BÙI HUỲNH HỮU DUYÊN 30/05/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 17/8/2017 8g00 LA1.509
606 NGUYỄN HỮU HƯNG 11/01/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 17/8/2017 8g00 LA1.509
607 VÕ MINH TUẤN 01/11/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 17/8/2017 8g00 LA1.509
608 TRƯƠNG VĂN ĐẠI 17/02/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 17/8/2017 8g00 LA1.509
609 ĐÀO NGỌC LAN NHI 11/02/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 17/8/2017 8g00 LA1.509
610 NGUYỄN NGỌC TỐ QUYÊN 04/05/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 17/8/2017 8g00 LA1.509
612 NGUYỄN XUÂN QUỲNH 21/02/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 17/8/2017 8g00 LA1.509
613 LÊ THỊ TUYẾT KHA 07/06/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 17/8/2017 8g00 LA1.509
614 KỸ MINH TRIẾT 15/11/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 17/8/2017 8g00 LA1.509
616 HUỲNH THỊ KIỀU TRINH 20/12/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 17/8/2017 8g00 LA1.509
617 LÊ THỊ BÌNH MINH 02/09/1998 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 17/8/2017 8g00 LA1.509
618 NGUYỄN THỊ KIM NGÂN 01/10/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 17/8/2017 8g00 LA1.509
93 PHẠM NGỌC ĐỨC ANH 11/11/1999 Công Nghệ Thông Tin 17/8/2017 8g00 LA1.509
619 CHÂU NGỌC TRIỂN 14/05/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 17/8/2017 8g00 LA1.509
620 NGUYỄN HOÀNG ANH TUẤN 01/07/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 17/8/2017 13g00 LA1.507
621 NGUYỄN LÊ BẢO NGỌC 10/06/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 17/8/2017 13g00 LA1.507
622 NGUYỄN TRỌNG VĂN 25/09/1999 Kỹ Thuật Không Gian 17/8/2017 13g00 LA1.507
623 LÊ HÀ QUỲNH VY 24/07/1999 Kỹ Thuật Không Gian 17/8/2017 13g00 LA1.507
624 TRẦN THANH KHANG 13/08/1999 Kỹ Thuật Không Gian 17/8/2017 13g00 LA1.507
626 NGUYỄN TIẾN DŨNG 16/09/1999 Kỹ Thuật Xây Dựng 17/8/2017 13g00 LA1.507
627 TRẦN MINH BẢO NGUYÊN 19/08/1999 Kỹ Thuật Xây Dựng 17/8/2017 13g00 LA1.507
628 ĐỖ VĂN HOÀNG LONG 19/10/1999 Kỹ Thuật Xây Dựng 17/8/2017 13g00 LA1.507
629 VÕ XUÂN THỊNH 23/04/1999 Kỹ Thuật Xây Dựng 17/8/2017 13g00 LA1.507
630 VÕ THANH PHONG 18/04/1999 Kỹ Thuật Xây Dựng 17/8/2017 13g00 LA1.507
631 PHẠM TRIỆU VĨNH 18/08/1999 Kỹ Thuật Xây Dựng 17/8/2017 13g00 LA1.507
632 LÊ TIẾN ĐẠT 14/04/1999 Kỹ Thuật Xây Dựng 17/8/2017 13g00 LA1.507
633 TRẦN HUỲNH TÂM 15/07/1999 Kỹ Thuật Xây Dựng 17/8/2017 13g00 LA1.507
634 HỨA MỸ VÂN 01/06/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 17/8/2017 13g00 LA1.507
635 PHẠM MỸ DUYÊN 30/08/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 17/8/2017 13g00 LA1.507
636 TRỊNH SƠN TÙNG 23/02/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 17/8/2017 13g00 LA1.507
637 PHẠM HỒNG ANH 02/04/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 17/8/2017 13g00 LA1.507
638 TRẦN THANH DANH 10/12/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 17/8/2017 13g00 LA1.507
639 ĐINH NGUYỄN THÚY VY 16/12/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 17/8/2017 13g00 LA1.507
640 NGUYỄN VĂN DUY 06/11/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 17/8/2017 13g00 LA1.507
641 NGUYỄN MINH TRÍ 20/03/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 17/8/2017 13g00 LA1.507
642 TRẦN VÕ AN KHANG 11/01/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 17/8/2017 13g00 LA1.507
643 NGUYỄN MINH TRÍ 10/03/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 17/8/2017 13g00 LA1.507
644 LÊ PHẠM HIẾU NGÂN 03/09/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 17/8/2017 13g00 LA1.507
645 NGUYỄN HOÀI THƯƠNG 25/09/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 17/8/2017 13g00 LA1.507
646 HỒ CHÂU BẢO DUNG 21/02/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 17/8/2017 13g00 LA1.507
647 LÊ THẢO NGUYÊN 08/09/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 17/8/2017 13g00 LA1.507
1031 Ngô Kim Thụy Khanh 25/05/1999 BA – WE (4+0) 17/8/2017 13g00 LA1.507
648 LÊ THỊ KIM THY 13/06/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 17/8/2017 13g00 LA1.507
649 TRƯƠNG CẨM HƯƠNG 03/10/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 17/8/2017 13g00 LA1.508
650 ĐINH THỊ TRÚC GIANG 25/06/1999 Ngôn Ngữ Anh 17/8/2017 13g00 LA1.508
651 HOÀNG THỊ VÂN 23/03/1999 Ngôn Ngữ Anh 17/8/2017 13g00 LA1.508
652 NGUYỄN BẢO THỤC ĐOAN 29/07/1999 Quản Lý Nguồn Lợi Thủy Sản 17/8/2017 13g00 LA1.508
653 BÙI NGỌC MAI TRÂN 03/01/1999 Quản Lý Nguồn Lợi Thủy Sản 17/8/2017 13g00 LA1.508
654 NGUYỄN THƯỜNG PHÚC TIẾN 13/12/1999 Quản Trị Kinh Doanh 17/8/2017 13g00 LA1.508
655 BÙI HỒNG HẠNH 28/07/1999 Quản Trị Kinh Doanh 17/8/2017 13g00 LA1.508
656 NGUYỄN THỊ GIA HÂN 15/11/1999 Quản Trị Kinh Doanh 17/8/2017 13g00 LA1.508
657 TẠ THỊ THU HÀ 14/07/1999 Quản Trị Kinh Doanh 17/8/2017 13g00 LA1.508
659 ĐỖ HẠNH NHÂN 26/12/1999 Quản Trị Kinh Doanh 17/8/2017 13g00 LA1.508
661 NGUYỄN THỊ THÙY LINH 22/02/1999 Quản Trị Kinh Doanh 17/8/2017 13g00 LA1.508
662 TRẦN HỮU KHÁNH 21/02/1996 Quản Trị Kinh Doanh 17/8/2017 13g00 LA1.508
663 LÊ THỊ THẢO NGUYÊN 29/11/1999 Quản Trị Kinh Doanh 17/8/2017 13g00 LA1.508
665 TRẦN PHƯƠNG QUỲNH TRANG 05/10/1999 Quản Trị Kinh Doanh 17/8/2017 13g00 LA1.508
666 PHẠM MINH TRÍ 26/05/1999 Quản Trị Kinh Doanh 17/8/2017 13g00 LA1.508
667 NGUYỄN KIỀU NHƯ TÚ 08/06/1999 Quản Trị Kinh Doanh 17/8/2017 13g00 LA1.508
668 NGUYỄN GIA HOÀNG NGHI 08/04/1999 Quản Trị Kinh Doanh 17/8/2017 13g00 LA1.508
669 NGUYỄN DUY HOÀNG THÔNG 04/06/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 17/8/2017 13g00 LA1.508
670 PHÙNG NGUYỄN THÁI BÌNH 15/11/1999 Quản Trị Kinh Doanh 17/8/2017 13g00 LA1.508
671 LÊ MINH THUỲ 03/12/1999 Quản Trị Kinh Doanh 17/8/2017 13g00 LA1.508
672 NGUYỄN HUỲNH THIÊN KIM 08/03/1999 Quản Trị Kinh Doanh 17/8/2017 13g00 LA1.508
673 VÕ TRẦN THÚY NGA 17/09/1999 Quản Trị Kinh Doanh 17/8/2017 13g00 LA1.508
674 HỒ NGUYỄN PHƯƠNG THANH 23/11/1999 Quản trị kinh doanh  (West of England) (2+2) 17/8/2017 13g00 LA1.508
675 LÊ THỊ NGỌC DUYÊN 23/01/1999 Quản trị kinh doanh  (West of England) (2+2) 17/8/2017 13g00 LA1.508
676 NGUYỄN THÀNH LONG 23/10/1996 Quản trị kinh doanh (AUT) 17/8/2017 13g00 LA1.508
677 NGUYỄN DUY KHANG 10/08/1999 Quản trị kinh doanh (AUT) 17/8/2017 13g00 LA1.508
678 NGUYỄN MAI THẢO 03/06/1999 Quản trị kinh doanh (AUT) 17/8/2017 13g00 LA1.508
679 ĐỖ THẾ HOÀNG 10/08/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 17/8/2017 13g00 LA1.508
680 TRẦN THỊ THUỲ DUNG 08/12/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 17/8/2017 13g00 LA1.508
681 NGUYỄN TRẦN HOÀNG NHUNG 24/09/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 17/8/2017 13g00 LA1.508
575 NGÔ TẤN SANG 08/06/1999 Công Nghệ Thông Tin (Nottingham) 17/8/2017 13g00 LA1.508
615 VŨ HOÀI ANH THƯ 09/12/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 17/8/2017 13g00 LA1.508
682 HỒ MINH NGHI 08/10/1998 Quản trị kinh doanh (Houston) 17/8/2017 13g00 LA1.509
976 Đoàn Từ Quốc Thắng 26-07-99 BA – UH 17/8/2017 13g00 LA1.509
684 PHẠM HOÀNG OANH 27/08/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 17/8/2017 13g00 LA1.509
685 NGUYỄN THỊ MINH THƯ 06/01/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 17/8/2017 13g00 LA1.509
686 BÙI THANH TÙNG 16/06/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 17/8/2017 13g00 LA1.509
688 TRẦN NHƯ QUỲNH 15/12/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 17/8/2017 13g00 LA1.509
689 NGUYỄN VÕ ANH THY 03/09/1999 Quản trị kinh doanh (New South Wales) 17/8/2017 13g00 LA1.509
690 TRƯƠNG THỊ CẨM TÚ 19/09/1999 Quản trị kinh doanh (New South Wales) 17/8/2017 13g00 LA1.509
691 TRƯƠNG MẠN NGỌC 05/01/1999 Quản trị kinh doanh (New South Wales) 17/8/2017 13g00 LA1.509
692 HOÀNG THỊ NHƯ NGỌC 13/05/1999 Quản trị kinh doanh (New South Wales) 17/8/2017 13g00 LA1.509
693 NGUYỄN DƯƠNG CẨM LINH 24/01/1999 Quản trị kinh doanh (New South Wales) 17/8/2017 13g00 LA1.509
694 NGUYỄN TRUNG KIÊN 16/04/1999 Quản trị kinh doanh (Nottingham) 17/8/2017 13g00 LA1.509
695 PHẠM THỊ HẢI YẾN 08/08/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1) 17/8/2017 13g00 LA1.509
696 HỒ BẢO TRÂN 07/08/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1) 17/8/2017 13g00 LA1.509
697 TRẦN BẢO KHÁNH 31/07/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1) 17/8/2017 13g00 LA1.509
698 TRẦN HÀ PHƯƠNG 02/11/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1) 17/8/2017 13g00 LA1.509
699 NGUYỄN QUỲNH HƯƠNG 05/08/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 17/8/2017 13g00 LA1.509
700 THÁI GIA LINH 22/04/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 17/8/2017 13g00 LA1.509
701 PHẠM UYÊN UYÊN 15/05/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 17/8/2017 13g00 LA1.509
702 LÊ NGUYỄN MỸ TIÊN 05/01/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 17/8/2017 13g00 LA1.509
703 LÊ TRẦN XUÂN THANH 30/07/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 17/8/2017 13g00 LA1.509
704 NGUYỄN PHƯƠNG NAM 30/04/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 17/8/2017 13g00 LA1.509
705 NGUYỄN ĐỨC HUY 17/08/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 17/8/2017 13g00 LA1.509
706 HỒ MINH THƯ 10/12/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 17/8/2017 13g00 LA1.509
707 NGUYỄN MINH KHÔI 03/10/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 17/8/2017 13g00 LA1.509
708 ĐỖ THỊ KIM HẰNG 21/08/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 17/8/2017 13g00 LA1.509
709 VÕ LÊ QUỲNH NHƯ 07/05/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 17/8/2017 13g00 LA1.509
710 ĐẶNG THÁI ĐỨC 17/01/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 17/8/2017 13g00 LA1.509
711 VÕ NGỌC NHƯ QUỲNH 18/02/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 17/8/2017 13g00 LA1.509
712 HOÀNG THỊ HOÀI GIANG 01/04/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 17/8/2017 13g00 LA1.509
713 NGUYỄN HUỲNH NHƯ 14/09/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 17/8/2017 13g00 LA1.509
714 ĐINH THÙY MINH ANH 05/04/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 17/8/2017 13g00 LA1.509
715 NGUYỄN HỒNG PHÚC 06/07/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 18/8/2017 8g00 LA1.507
716 PHAN NGỌC ĐAN THANH 18/03/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 18/8/2017 8g00 LA1.507
717 NGÔ VÕ MINH TÚ 25/11/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 18/8/2017 8g00 LA1.507
718 NGUYỄN AN HƯNG 11/11/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 18/8/2017 8g00 LA1.507
719 NGUYỄN HỒNG ĐÀO 19/01/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 18/8/2017 8g00 LA1.507
720 PHẠM THỊ THẠCH THẢO 14/08/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 18/8/2017 8g00 LA1.507
721 NGUYỄN THỊ THẢO TIÊN 05/08/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 18/8/2017 8g00 LA1.507
722 ĐỖ TRUNG HIẾN 10/11/1999 Toán Ứng Dụng (Kỹ thuật tài chính và Quản trị rủi ro) 18/8/2017 8g00 LA1.507
723 NGUYỄN KIẾN QUỐC 02/07/1999 Toán Ứng Dụng (Kỹ thuật tài chính và Quản trị rủi ro) 18/8/2017 8g00 LA1.507
724 NGUYỄN THIỆN TOÀN 26/09/1999 Toán Ứng Dụng (Kỹ thuật tài chính và Quản trị rủi ro) 18/8/2017 8g00 LA1.507
239 NGUYỄN LÊ THANH THÚY 22/07/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 18/8/2017 8g00 LA1.507
726 BÙI TỐ MAI 28/07/1999 Toán Ứng Dụng (Kỹ thuật tài chính và Quản trị rủi ro) 18/8/2017 8g00 LA1.507
727 NGUYỄN QUANG HIẾU 18/10/1999 Toán Ứng Dụng (Kỹ thuật tài chính và Quản trị rủi ro) 18/8/2017 8g00 LA1.507
728 BÙI THẢO VY 26/03/1999 Toán Ứng Dụng (Kỹ thuật tài chính và Quản trị rủi ro) 18/8/2017 8g00 LA1.507
730 HỒ HỒNG PHỤNG 12/02/1999 Toán Ứng Dụng (Kỹ thuật tài chính và Quản trị rủi ro) 18/8/2017 8g00 LA1.507
731 NGUYỄN THỊ TƯỜNG VY 14/02/1999 Toán Ứng Dụng (Kỹ thuật tài chính và Quản trị rủi ro) 18/8/2017 8g00 LA1.507
732 TRẦN LÊ QUÝ 11/04/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.507
733 NGUYỄN PHÚ HẢI ĐĂNG 04/11/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.507
734 TRẦN LÊ THANH MAI 08/08/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.507
735 HOÀNG NGUYÊN VŨ 27/10/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.507
736 TRƯƠNG PHI YẾN 17/09/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.507
737 ĐINH HOÀNG XUÂN DI 12/10/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.507
738 NGUYỄN QUANG MINH 20/11/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.507
739 NGUYỄN HOÀNG BẢO NGÂN 12/02/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.507
740 PHẠM THỊ THANH THỦY 11/11/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.507
741 TRẦN ANH XUÂN 29/05/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.507
742 LÊ HUYỀN KHÁNH VY 25/06/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.507
743 HỒ THANH MAI 03/01/1998 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.507
744 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC 23/11/1998 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.507
745 NGUYỄN XUÂN THI 09/04/1999 Quản trị kinh doanh  (West of England) (2+2) 18/8/2017 8g00 LA1.507
331 NGUYỄN THẢO VY 05/07/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 18/8/2017 8g00 LA1.507
266 NGUYỄN THỊ HUỆ ANH 22/04/1999 Kỹ Thuật Không Gian 18/8/2017 8g00 LA1.507
746 VÕ DUY SƠN 09/12/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.508
747 TRẦN HOÀNG KHÁNH LINH 01/07/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.508
748 Nguyễn Trần Quốc Bảo 7/1/1998 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.508
749 Trần Lê Quế Trân 10/04/1999 Hóa Sinh 18/8/2017 8g00 LA1.508
750 NÔNG HOÀNG HÀ 23/12/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.508
751 VÕ THỊ TÚ UYÊN 22/04/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.508
752 TRỊNH NGỌC QUÝ 31/03/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.508
753 HUỲNH HỒNG THIÊN HƯƠNG 01/06/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.508
754 NGUYỄN THÀNH NAM 20/06/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.508
755 NGUYỄN PHAN HUỲNH MAI 11/03/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.508
756 ĐẶNG GIA HOÀNG 04/08/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.508
757 TRẦN LÊ HÙNG 18/12/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.508
758 NGUYỄN LÊ HOÀNG TÂM 06/01/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.508
759 HUỲNH THỊ THẢO NGUYÊN 06/12/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.508
760 DƯƠNG THÁI HƯNG 08/07/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.508
761 VÕ THÀNH NHÂN 11/11/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.508
762 PHẠM MINH PHÚ 06/10/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.508
763 LÊ HOÀNG MINH ANH 10/08/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.508
764 PHẠM THỊ THANH LAN 20/11/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.508
765 CAO ĐẲNG SƯ PHẠM 05/02/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.508
766 ĐỖ THỊ CẨM HUYỀN 26/08/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.508
767 ĐẶNG THỊ KIM SANG 21/08/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.508
593 NGUYỄN THỊ YẾN NHI 23/06/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 18/8/2017 8g00 LA1.508
769 TRẦN THỊ THUỶ TIÊN 09/12/1999 Công nghệ sinh học (Nottingham) 18/8/2017 8g00 LA1.508
770 HUỲNH TRUNG HIẾU 16/02/1999 Công nghệ sinh học (Nottingham) 18/8/2017 8g00 LA1.508
771 NGUYỄN HOÀNG ANH DUY 19/04/1999 Công nghệ sinh học (West of England) 18/8/2017 8g00 LA1.508
772 NGUYỄN NGÔ ĐỨC ANH 28/02/1999 Công nghệ sinh học (West of England) 18/8/2017 8g00 LA1.508
773 Trần Bảo Uyên 10/12/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 18/8/2017 8g00 LA1.508
774 TÔN NGUYỄN HỒNG PHÚC 04/09/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 8g00 LA1.508
775 ĐINH THÁI DƯƠNG 04/10/1999 Quản trị kinh doanh (Nottingham) 18/8/2017 8g00 LA1.508
776 NGUYỄN LÊ TUẤN THÀNH 25/07/1999 Công Nghệ Thông Tin 18/8/2017 8g00 LA1.508
777 VŨ TRỌNG HIỂN 06/08/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 18/8/2017 8g00 LA1.508
778 DUY NGỌC HOÀNG ANH 04/08/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 18/8/2017 8g00 LA1.508
779 HOÀNG PHƯƠNG HÀ 22/04/1998 Công Nghệ Thông Tin 18/8/2017 8g00 LA1.509
781 LÊ MINH QUÂN 30/06/1999 Công Nghệ Thông Tin 18/8/2017 8g00 LA1.509
782 NGUYỄN THANH VANG 21/12/1999 Công Nghệ Thông Tin 18/8/2017 8g00 LA1.509
783 NGUYỄN LÊ TUẤN. THÀNH 25/07/1999 Công Nghệ Thông Tin 18/8/2017 8g00 LA1.509
784 NGUYỄN HỮU HOÀNG LUÂN 23/10/1999 Công Nghệ Thông Tin 18/8/2017 8g00 LA1.509
785 NGÔ QUANG TRUNG 26/04/1999 Công Nghệ Thông Tin 18/8/2017 8g00 LA1.509
786 LÊ PHƯƠNG HOÀI 09/11/1999 Công Nghệ Thông Tin 18/8/2017 8g00 LA1.509
787 TRẦN HOÀNG PHÚC 12/12/1999 Công Nghệ Thông Tin 18/8/2017 8g00 LA1.509
THÁI KIM HOÀNG 20-11-99 Quản trị kinh doanh 18/8/2017 8g00 LA1.509
789 HỒ THỊ THÚY NGA 24/06/1999 Quản Trị Kinh Doanh 18/8/2017 8g00 LA1.509
790 NGUYỄN ĐAN THỤC KHANH 05/03/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 18/8/2017 8g00 LA1.509
791 ĐỖ TRẦN THANH THẢO 30/12/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 18/8/2017 8g00 LA1.509
792 LÊ THỊ KIM NGÂN 19/08/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 18/8/2017 8g00 LA1.509
793 TRẦN THỊ THANH NGÂN 03/10/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 18/8/2017 8g00 LA1.509
794 LÊ THỊ GIANG 03/08/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 18/8/2017 8g00 LA1.509
795 LÝ TỐ TRINH 08/04/1999 Hóa Sinh 18/8/2017 8g00 LA1.509
796 PHÙNG VÂN THỦY 25/06/1999 Hóa Sinh 18/8/2017 8g00 LA1.509
797 ĐỖ LÝ PHƯƠNG THÙY 14/10/1999 Hóa Sinh 18/8/2017 8g00 LA1.509
798 TÔ SAN LINH 15/10/1999 Hóa Sinh 18/8/2017 8g00 LA1.509
799 TRẦN DUY KHÔI 12/01/1999 Hóa Sinh 18/8/2017 8g00 LA1.509
800 DIỆP THÙY LINH 08/10/1999 Hóa Sinh 18/8/2017 8g00 LA1.509
801 HỒ NGUYỄN TRUNG QUÂN 05/10/1999 Ngôn Ngữ Anh 18/8/2017 8g00 LA1.509
802 LÊ PHÚC ĐẠT 05/07/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 13g00 LA1.507
803 NGUYỄN HẢI NGUYÊN 06/06/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 18/8/2017 13g00 LA1.507
805 NGUYỄN PHI TÂM HẬU 06/03/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 18/8/2017 13g00 LA1.507
806 NGUYỄN SĨ KHANG 03/02/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 18/8/2017 13g00 LA1.507
807 VƯƠNG THANH TIẾN 16/04/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 18/8/2017 13g00 LA1.507
808 ĐỖ QUANG PHÚC 08/05/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 18/8/2017 13g00 LA1.507
809 PHAN LỄ DỤNG 01/10/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 18/8/2017 13g00 LA1.507
810 PHẠM HOÀNG XUÂN PHÚC 25/11/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 18/8/2017 13g00 LA1.507
811 ĐÀO ĐÌNH TÚ 02/02/1998 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 18/8/2017 13g00 LA1.507
812 HUỲNH SƠN BẢO LONG 19/08/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 18/8/2017 13g00 LA1.507
813 PHẠM NGUYỄN THÙY TRANG 07/08/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 18/8/2017 13g00 LA1.507
814 BÙI GIA NGHI 02/09/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 18/8/2017 13g00 LA1.507
815 BÙI ĐÀO MAI HƯƠNG 18/10/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 18/8/2017 13g00 LA1.507
816 HUỲNH PHƯƠNG UYỂN NHI 16/05/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 18/8/2017 13g00 LA1.507
817 TẠ ÁNH DƯƠNG 05/12/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 18/8/2017 13g00 LA1.507
818 MAI THÁI BẢO 17/11/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 18/8/2017 13g00 LA1.507
819 HỒ THẢO MIÊN 15/05/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 18/8/2017 13g00 LA1.507
820 DƯƠNG THIỆN 06/04/1999 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp (Binghamton) 18/8/2017 13g00 LA1.507
821 NGUYỄN NHỰT ĐÔNG MAI 22/06/1999 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp (Rutgers) 18/8/2017 13g00 LA1.507
822 CHUNG VĂN PHƯƠNG 29/05/1999 Kỹ Thuật Không Gian 18/8/2017 13g00 LA1.507
823 NGUYỄN THỊ MINH TRANG 29/03/1998 Kỹ Thuật Không Gian 18/8/2017 13g00 LA1.507
824 HOÀNG MINH HIẾU 06/02/1999 Kỹ Thuật Không Gian 18/8/2017 13g00 LA1.507
825 NGUYỄN TRẦN CHÍ HIẾU 09/11/1999 Kỹ thuật máy tính (Binghamton) 18/8/2017 13g00 LA1.507
826 BÙI HOÀNG THIÊN BẢO 13/11/1999 Kỹ thuật máy tính (Rutgers) 18/8/2017 13g00 LA1.507
827 ĐỖ THÀNH TRUNG 10/01/1999 Kỹ Thuật Môi Trường 18/8/2017 13g00 LA1.507
828 ĐINH KIM NGÂN 16/02/1999 Kỹ Thuật Môi Trường 18/8/2017 13g00 LA1.507
829 ĐẶNG NHẬT MINH 11/09/1999 Kỹ Thuật Xây Dựng 18/8/2017 13g00 LA1.507
830 LÊ THỊ KIỀU DIỄM 01/01/1999 Công Nghệ Sinh Học 18/8/2017 13g00 LA1.507
831 TRẦN HOÀNG VIỆT 12/10/1999 Kỹ Thuật Xây Dựng 18/8/2017 13g00 LA1.508
832 NGUYỄN VĂN AN KHƯƠNG 21/10/1998 Kỹ Thuật Xây Dựng 18/8/2017 13g00 LA1.508
833 NGUYỄN VĂN LÂM 02/07/1999 Kỹ Thuật Xây Dựng 18/8/2017 13g00 LA1.508
834 NGUYỄN HỮU TUẤN LINH 15/05/1999 Kỹ Thuật Xây Dựng 18/8/2017 13g00 LA1.508
835 ĐINH HOÀNG SÁNG 07/04/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 18/8/2017 13g00 LA1.508
836 TRẦN VŨ QUANG THỊNH 18/06/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 18/8/2017 13g00 LA1.508
838 NGUYỄN HOÀNG TÂN 15/03/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 18/8/2017 13g00 LA1.508
839 PHẠM PHỐI NHƯ 31/08/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 18/8/2017 13g00 LA1.508
840 NGUYỄN NGỌC TUYỀN VY 02/08/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 18/8/2017 13g00 LA1.508
841 NGUYỄN NGỌC TRÚC GIANG 12/09/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 18/8/2017 13g00 LA1.508
842 NGUYỄN CHÍ BẢO 11/11/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 18/8/2017 13g00 LA1.508
843 NGUYỄN TRỌNG NGHĨA 22/09/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 18/8/2017 13g00 LA1.508
845 NGUYỄN THỊ THANH PHƯƠNG 01/11/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 18/8/2017 13g00 LA1.508
846 NGÔ THỊ KIM OANH 21/11/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 18/8/2017 13g00 LA1.508
980 HUỲNH THÙY MINH TRÚC 05/05/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 18/8/2017 13g00 LA1.508
848 NGUYỄN PHƯỚC BẢO KHANG 10/09/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 18/8/2017 13g00 LA1.508
849 NGUYỄN NHẬT QUÂN 11/04/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 18/8/2017 13g00 LA1.508
850 DƯ BẢO DUYÊN 08/03/1999 Ngôn Ngữ Anh 18/8/2017 13g00 LA1.508
851 PHẠM ĐƯỜNG MINH NHẬT 03/12/1999 Ngôn Ngữ Anh 18/8/2017 13g00 LA1.508
852 VŨ NGỌC QUỲNH ANH 02/06/1999 Ngôn Ngữ Anh 18/8/2017 13g00 LA1.508
853 ĐOÀN MINH KHÔI 07/06/1999 Ngôn Ngữ Anh 18/8/2017 13g00 LA1.508
854 NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG ANH 29/06/1999 Ngôn Ngữ Anh 18/8/2017 13g00 LA1.508
855 LƯƠNG MINH TUỆ PHƯƠNG 14/01/1999 Ngôn Ngữ Anh 18/8/2017 13g00 LA1.508
856 ĐẶNG THỊ MỸ KIỀU 20/11/1999 Ngôn Ngữ Anh 18/8/2017 13g00 LA1.508
1025 Trần Thị Minh Thi 08-12-99 BA – UH 18/8/2017 13g00 LA1.508
857 VÕ HOÀNG AN 03/09/1999 Quản Lý Nguồn Lợi Thủy Sản 18/8/2017 13g00 LA1.509
858 TRẦN CAO TRÍ 28/07/1999 Quản Lý Nguồn Lợi Thủy Sản 18/8/2017 13g00 LA1.509
859 NGUYỄN HOÀNG BẢO TRÂN 16/09/1997 Quản Lý Nguồn Lợi Thủy Sản 18/8/2017 13g00 LA1.509
860 LÊ QUÍ VỸ 30/04/1999 Quản Trị Kinh Doanh 18/8/2017 13g00 LA1.509
861 NGUYỄN MINH KHOA 15/12/1999 Quản Trị Kinh Doanh 18/8/2017 13g00 LA1.509
862 LÊ NGỌC PHƯỚC 13/08/1999 Quản Trị Kinh Doanh 18/8/2017 13g00 LA1.509
863 ĐẶNG NGUYÊN THÁI 25/03/1999 Quản Trị Kinh Doanh 18/8/2017 13g00 LA1.509
864 NGUYỄN KIM HOÀNG 07/03/1999 Quản Trị Kinh Doanh 18/8/2017 13g00 LA1.509
920 Hoàng Thị Phương Thảo 09-12-99 BA – WE (4+0) 18/8/2017 13g00 LA1.509
866 LÊ MINH HIỀN 10/01/1999 Quản trị kinh doanh  (West of England) (2+2) 18/8/2017 13g00 LA1.509
867 ĐỖ LÊ MINH THƯ 24/05/1999 Quản trị kinh doanh  (West of England) (2+2) 18/8/2017 13g00 LA1.509
868 LÊ THỊ TRÀ MY 10/09/1998 Quản trị kinh doanh  (West of England) (2+2) 18/8/2017 13g00 LA1.509
869 VÕ VIỆT HOÀNG 21/05/1999 Quản trị kinh doanh (AUT) 18/8/2017 13g00 LA1.509
870 PHẠM MINH NGUYỆT 01/04/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 18/8/2017 13g00 LA1.509
871 PHAN HUỲNH NGUYÊN 05/05/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 18/8/2017 13g00 LA1.509
872 LÊ THỊ NGỌC THẢO 13/05/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 18/8/2017 13g00 LA1.509
873 NGUYỄN NGỌC MINH CHÂU 13/08/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 18/8/2017 13g00 LA1.509
875 ĐỖ NGUYỄN MINH ANH 25/07/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 18/8/2017 13g00 LA1.509
876 PHẠM VIỆT YẾN NHI 15/10/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 18/8/2017 13g00 LA1.509
877 ĐÀO QUỐC PHÚ 30/08/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 18/8/2017 13g00 LA1.509
878 NGUYỄN HUY HÙNG 04/07/1999 Quản trị kinh doanh (New South Wales) 18/8/2017 13g00 LA1.509
879 PHẠM THỊ MỸ HUYỀN 28/10/1999 Quản trị kinh doanh (New South Wales) 18/8/2017 13g00 LA1.509
880 PHAN NGỌC GIANG THANH 02/12/1999 Quản trị kinh doanh (New South Wales) 18/8/2017 13g00 LA1.509
881 TRẦN NGỌC TUYẾT HẰNG 21/04/1999 Quản trị kinh doanh (New South Wales) 18/8/2017 13g00 LA1.509
882 TRẦN HỒNG CẨM 10/07/1999 Quản trị kinh doanh (New South Wales) 18/8/2017 13g00 LA1.509
883 HOÀNG ĐĂNG HUY 29/07/1999 Quản trị kinh doanh (New South Wales) 18/8/2017 13g00 LA1.509
884 THÁI UYỂN NHI 22/11/1999 Quản trị kinh doanh (Nottingham) 18/8/2017 13g00 LA1.509
885 HUỲNH NGUYỄN TRÚC MAI 02/05/1999 Quản trị kinh doanh (Nottingham) 18/8/2017 13g00 LA1.509
886 NGUYỄN THU TRANG 12/05/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1) 18/8/2017 13g00 LA1.509
887 CAO VŨ THÀNH CÔNG 05/02/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1) 19/8/2017 8g00 LA1.507
888 NGUYỄN DUY BÁ LINH 09/03/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1) 19/8/2017 8g00 LA1.507
889 DƯƠNG NGÔ KIỀU GIANG 17/11/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.507
890 NGUYỄN THY BẢO TRÂN 12/09/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.507
891 NGUYỄN TIẾN ANH 26/05/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.507
892 TRẦN HOÀNG BẢO NGHI 26/10/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.507
893 NGÔ GIA KHÁNH 10/03/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.507
894 NGUYỄN XUÂN MINH HẰNG 09/10/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.507
895 LÊ XUÂN PHƯƠNG ANH 05/06/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.507
896 LÝ LÂM THUYỀN NGỌC 25/10/1998 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.507
897 VƯƠNG ĐỨC HOÀNG PHƯƠNG 16/05/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.507
898 PHẠM MINH GIANG 31/12/1998 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.507
899 NGUYỄN VINH QUANG 15/01/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.507
900 HỒNG TÔNG KIM 02/12/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.507
901 NGUYỄN TRẦN CÔNG PHÚC 22/04/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.507
902 VÕ HOÀNG NGUYỆT MINH 25/11/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.507
903 KHƯU QUỐC BẢO 09/02/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.507
904 LÊ NGUYỄN HỒNG PHÚC 30/08/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 19/8/2017 8g00 LA1.507
905 VŨ NGỌC NHẬT LINH 26/10/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 19/8/2017 8g00 LA1.507
590 THÁI HOÀNG NGUYỄN 22/02/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 19/8/2017 8g00 LA1.507
907 HUỲNH PHẠM HOÀI THƯƠNG 13/11/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 19/8/2017 8g00 LA1.507
908 BÙI NGỌC ÁNH 14/12/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 19/8/2017 8g00 LA1.507
909 DƯƠNG HOÀNG KHÁNH AN 07/09/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 19/8/2017 8g00 LA1.507
910 TRẦN THÀNH ĐẠT 18/09/1999 Toán Ứng Dụng (Kỹ thuật tài chính và Quản trị rủi ro) 19/8/2017 8g00 LA1.507
911 NGUYỄN XUÂN TRÚC 30/10/1999 Toán Ứng Dụng (Kỹ thuật tài chính và Quản trị rủi ro) 19/8/2017 8g00 LA1.507
513 LÂM HOÀNG HUY 26/10/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.507
913 TRẦN DIỆP TUYỀN 14/10/1999 Toán Ứng Dụng (Kỹ thuật tài chính và Quản trị rủi ro) 19/8/2017 8g00 LA1.507
914 ĐÀO LÊ MỸ DUNG 02/10/1999 Toán Ứng Dụng (Kỹ thuật tài chính và Quản trị rủi ro) 19/8/2017 8g00 LA1.507
915 NGUYỄN LƯU THANH THẢO 28/02/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 19/8/2017 8g00 LA1.507
LÊ THỊ MAI ANH 15/7/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 19/8/2017 8g00 LA1.507
844 HỒ NGỌC VIỆT HOÀNG 12/10/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 19/8/2017 8g00 LA1.507
916 Phạm Thị Yến Nhi 25/4/1999 Công Nghệ Sinh Học 19/8/2017 8g00 LA1.508
917 Nguyễn Đỗ Kỳ Phúc 19-11-99 IT – RG 19/8/2017 8g00 LA1.508
918 TRƯƠNG XUÂN MINH 06/01/1999 QTKD ( WE) 19/8/2017 8g00 LA1.508
919 Lê Chí Thông 13/2/1999 BA – UH 19/8/2017 8g00 LA1.508
920 Hoàng Thị Phương Thảo 09-12-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.508
922 Trần Ngọc Thanh Nguyên 07-06-99 BA – AUT 19/8/2017 8g00 LA1.508
923 Trương Thảo Nhi 14-07-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.508
924 Mai Quốc Kim Nguyên 06-11-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.508
925 Nguyễn Nhã Thanh 19-07-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.508
926 Nguyễn Thanh Tâm 10-04-90 BA – NSW 19/8/2017 8g00 LA1.508
927 Phan Minh Phong 04-09-99 IT – WE 19/8/2017 8g00 LA1.508
928 Hoàng Nguyễn Ngọc Quốc 09-09-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.508
929 Lê Phương Bảo Ngọc 17-10-99 BA – WE (3+1) 19/8/2017 8g00 LA1.508
930 Nguyễn Vũ Thái Hằng 05-08-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.508
931 Nguyễn Trần Tú Thanh 02-04-99 BA – AUT 19/8/2017 8g00 LA1.508
932 Bùi Nguyễn Nhân Tâm 23-09-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.508
933 Nguyễn Đỗ Kim Ngân 22-04-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.508
934 Vũ Mai Phương 28-10-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.508
935 Lê Quỳnh My 31-08-99 BA – UH 19/8/2017 8g00 LA1.508
936 Đậu Lâm Phương Trinh 01-01-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.508
937 Nguyễn Thanh Vy 18-06-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.508
938 Nguyễn Đức Anh 17-08-99 BA – NSW 19/8/2017 8g00 LA1.508
939 Huỳnh Vĩnh Phát 15-05-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.508
940 Phạm Quỳnh Hương 07-11-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.508
941 Nguyễn Hoàng Đạt 20-04-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.508
942 Nguyễn Thị Thu Thảo 13-03-99 BA – NSW 19/8/2017 8g00 LA1.508
943 Phạm Nguyễn Hạ Uyên 30-04-99 BA – UH 19/8/2017 8g00 LA1.508
944 Lê Nguyễn Việt Anh 05-11-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.508
945 Goi Du Tài 11-10-99 BA – UH 19/8/2017 8g00 LA1.508
946 Lê Hồ Bảo 21-08-99 BA – AUT 19/8/2017 8g00 LA1.508
947 Nguyễn Duy Quang 22-02-98 EE – NSW 19/8/2017 8g00 LA1.508
948 Nguyễn Phúc Duy Khang 19-08-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.508
453 LÊ NGUYỄN KHÔI NGUYÊN 19/03/1999 Quản trị kinh doanh (Nottingham) 19/8/2017 8g00 LA1.508
949 Nguyễn Kiết Tường 03-06-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.509
950 Huỳnh Võ Phong Vũ 13-04-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.509
951 Nguyễn Hồng Hải Mi 17-08-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.509
952 Nguyễn Diệp Anh 21-03-99 BA – UH 19/8/2017 8g00 LA1.509
953 Huỳnh Đăng Nguyễn 08-03-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.509
954 Phạm Đăng Khoa 15-07-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.509
956 Nguyễn Quang Huy 05-07-99 IT – UN 19/8/2017 8g00 LA1.509
957 Nguyễn Tấn Hiếu 25-07-98 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.509
958 Vũ Lan Nhi 18-05-99 IT – RG 19/8/2017 8g00 LA1.509
959 Mai Thị Mộng Tuyền 19-04-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.509
960 Nguyễn Lê Huy 09-02-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.509
961 Kiều Minh Nhựt 27-07-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.509
962 Hồ Khánh An 27-02-99 BA – WE (3+1) 19/8/2017 8g00 LA1.509
963 Nguyễn Hoài Thương 03-10-98 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.509
964 Nguyễn Bích Thảo 16-08-99 BA – UH 19/8/2017 8g00 LA1.509
965 Huỳnh Minh Khôi 23-08-99 BA – UH 19/8/2017 8g00 LA1.509
966 Trương Ngọc An Thuyên 23-10-99 BA – WE (3+1) 19/8/2017 8g00 LA1.509
967 Trần Văn Nghĩa 12-03-99 IT – RG 19/8/2017 8g00 LA1.509
780 NGUYỄN THIÊN BẢO 16/08/1999 Công Nghệ Thông Tin 19/8/2017 8g00 LA1.509
969 Tiêu Tuấn Lương 06-06-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.509
970 Phạm Ngọc Trúc Khanh 07-04-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.509
971 Ngô Thanh Thảo 29-09-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.509
972 Đào Trọng Hoàng Khánh 23-10-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.509
973 Nguyễn Thị Minh Châu 02-12-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.509
974 Phan Phương Nhi 17-10-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.509
975 Nguyễn Quang Trạng 04-04-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.509
977 Cao Thị Thanh Kiều 15-02-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.509
978 Trịnh Minh Anh 30-07-99 BA – UH 19/8/2017 8g00 LA1.509
979 Lê Nguyễn Hoàng Trang 19-10-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 8g00 LA1.509
981 NGUYỄN NGỌC GIANG THANH 27/01/1994 Công Nghệ Thực Phẩm 19/8/2017 8g00 LA1.509
982 NGUYỄN PHẠM QUỲNH MY 15/11/1999 Quản trị kinh doanh (New South Wales) 19/8/2017 8g00 LA1.509
983 Huỳnh Thảo Anh 30-08-99 BA – UH 19/8/2017 13g00 LA1.507
984 Đoàn Xuân Thành 13-10-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.507
985 Nguyễn Huỳnh Tấn Triệu 03-03-99 BA – UH 19/8/2017 13g00 LA1.507
986 Phạm Thu Vân 21-01-99 BA – WE (3+1) 19/8/2017 13g00 LA1.507
987 Phạm Thị Thanh Ngân 31-05-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.507
988 Nguyễn Hà Anh Huy 06-04-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.507
990 Nguyễn Lê Duy Khoa 25-11-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.507
991 Nguyễn Hữu Đạt 26/08/1999 BA – WE (3+1) 19/8/2017 13g00 LA1.507
992 Lại Minh Hùng 16/12/1999 BA – UH 19/8/2017 13g00 LA1.507
993 Đào Quốc Việt 16/10/1999 EE – NSW 19/8/2017 13g00 LA1.507
994 Vũ Thi Thảo My 16/08/1999 BA – WE (3+1) 19/8/2017 13g00 LA1.507
995 Nguyễn Trần Trung Kiên 12-05-99 IT – WE 19/8/2017 13g00 LA1.507
996 Lê Viết Khôi 02-10-99 BA – UH 19/8/2017 13g00 LA1.507
997 Đoàn Minh Anh 29/07/1999 BA – UH 19/8/2017 13g00 LA1.507
998 Cao Ân Thiên Ánh Vân 08-04-99 BA – UH 19/8/2017 13g00 LA1.507
999 Nguyễn Trần Thanh Nguyên 07-01-99 ISE – RG 19/8/2017 13g00 LA1.507
432 BÙI ÁNH TƯỜNG VI 03/08/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 19/8/2017 13g00 LA1.507
1001 Lê Thị Kim Ngân 21/07/1999 BA – UH 19/8/2017 13g00 LA1.507
1002 Nguyễn Trực Nhân 24/08/1999 BA – UH 19/8/2017 13g00 LA1.507
1003 Phạm Nguyễn Khánh Ngân 27/08/1999 BA – WE (4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.507
1004 Võ Hoàng Phát 22/11/1999 BA – WE (2+2) 19/8/2017 13g00 LA1.507
1005 Vũ Bảo 27/04/1999 BA – WE (4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.507
1006 Lầy Thành Thuận 04-06-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.507
1007 Châu Văn Hưng 10-03-99 IT – WE 19/8/2017 13g00 LA1.507
1008 Phạm Ngọc Giáng Mi 04-04-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.507
1009 Vũ Duy Quang 12-05-99 ISE – RG 19/8/2017 13g00 LA1.507
1010 Nguyễn Thị Tố Mai 25/04/1999 BA – WE (4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.507
1011 Ngô Bảo Trâm 29/11/1999 BA – WE (2+2) 19/8/2017 13g00 LA1.507
1012 HUỲNH THANH NGUYÊN 23/12/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 19/8/2017 13g00 LA1.507
1013 NGUYỄN NGỌC MINH HÂN 14/01/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 19/8/2017 13g00 LA1.507
1014 TRƯƠNG MỸ TUYẾT 28/09/1998 Công Nghệ Thực Phẩm 19/8/2017 13g00 LA1.507
1015 Nguyễn Ngọc Yến Nhi 26/06/1999 BA – WE (4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.508
1016 Mai Thị Bích Tuyền 29/01/1999 BA – UN 19/8/2017 13g00 LA1.508
1017 Phạm Nguyễn Minh Tâm 22/01/1999 BA – UH 19/8/2017 13g00 LA1.508
1018 Nguyễn Thùy Dương 05-04-99 BA – AUT 19/8/2017 13g00 LA1.508
1019 Phạm Lê Phương Thảo 23/08/1999 BA – NSW 19/8/2017 13g00 LA1.508
1020 Nguyễn Đức Vị Nhân 13/12/1999 IT – RG 19/8/2017 13g00 LA1.508
1021 Nguyễn Danh 24/07/1999 BA – UN 19/8/2017 13g00 LA1.508
1022 Nguyễn Ngọc Xuân Nhi 27/11/1999 BA – WE (4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.508
1023 Hồ Quang Huy 20/03/1999 BA – UN 19/8/2017 13g00 LA1.508
1024 Nguyễn Văn Nhân 09-07-99 BA – UN 19/8/2017 13g00 LA1.508
1026 Lê Tuấn Kiệt 16/08/1999 BA – WE (4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.508
1027 Phan Thị Kim Anh 26/08/1999 BA – WE (4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.508
1029 Trần Mạnh Hùng 28/08/1998 BA – WE (4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.508
1030 Huỳnh Kim Hà Giang 02-09-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.508
1032 Nguyễn Võ Vân Thảo 07-11-99 BT – UN 19/8/2017 13g00 LA1.508
1033 Huỳnh Hà Quốc Việt 25/02/1999 BA – WE (4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.508
1034 Mai Thị Ngọc Anh 15/12/1999 BA – WE (4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.508
1035 Trần Thị Hoàng Ngân 06-09-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.508
1036 Nguyễn Minh Hoàng 09-03-99 BA – WE (3+1) 19/8/2017 13g00 LA1.508
1037 Huỳnh Như 10-07-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.508
1038 Mai Chí Thanh 08-10-99 BA – WE (3+1) 19/8/2017 13g00 LA1.508
1039 Tăng Thị Thu Thảo 23-05-99 BT – UN 19/8/2017 13g00 LA1.508
1040 Lương Thanh Vi 20/2/19999 BA – WE (4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.508
1041 Nguyễn Thị Thùy Trang 01-01-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.508
1042 TRẦN PHƯƠNG ANH 22/05/1999 Quản trị kinh doanh (New South Wales) 19/8/2017 13g00 LA1.508
1043 TRẦN TỐ QUYÊN 21/05/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.508
1044 ĐOÀN HÀ ANH THƯ 08/03/1999 Toán Ứng Dụng (Kỹ thuật tài chính và Quản trị rủi ro) 19/8/2017 13g00 LA1.508
1045 ĐẶNG HOÀNG ANH 06/01/1999 Toán Ứng Dụng (Kỹ thuật tài chính và Quản trị rủi ro) 19/8/2017 13g00 LA1.508
1046 VÕ THANH NHI 26/03/1999 Ngôn Ngữ Anh 19/8/2017 13g00 LA1.508
1047 NGUYỄN THỊ KIỀU LINH 12/01/1998 Công Nghệ Thực Phẩm 19/8/2017 13g00 LA1.508
1048 NGUYỄN THỊ THU HOÀI 22/11/1999 Quản Trị Kinh Doanh 19/8/2017 13g00 LA1.508
1049 Trần Hà Hoàng Minh 08-05-99 EE – NSW 19/8/2017 13g00 LA1.509
1050 Phan Long Nhật 26-06-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.509
1051 Phan Hải Huy 27-11-99 IT – RG 19/8/2017 13g00 LA1.509
1052 Nguyễn Minh Nguyệt Mi 27-10-99 BA – UH 19/8/2017 13g00 LA1.509
1053 Đặng Hoàng An Khương 18-11-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.509
1054 Phạm Trần Minh Trang 21-12-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.509
1055 Nguyễn Phương Uyên 20-07-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.509
1057 Nguyễn Khánh Linh 31-12-99 BA – NSW 19/8/2017 13g00 LA1.509
1058 Đoàn Vũ Thúy An 26-10-99 BA – UN 19/8/2017 13g00 LA1.509
1059 Trần Vĩnh Thụy 23-03-99 IT – RG 19/8/2017 13g00 LA1.509
1060 Nguyễn Nguyên Ý Nhi 21-02-99 BA – NSW 19/8/2017 13g00 LA1.509
1061 Phạm Đức Huy 24-12-99 EE – NSW 19/8/2017 13g00 LA1.509
1062 Nguyễn Võ Mai Trinh 20-01-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.509
1063 Vương Trúc Hân 30/08/1999 BA – WE (4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.509
1064 Nguyễn Hồng Anh Thư 26-05-99 Quản trị kinh doanh 19/8/2017 13g00 LA1.509
1065 LÊ HỒNG PHÚC 8//9/1999 QTKD NS (2+2) 19/8/2017 13g00 LA1.509
1066 VĂN PHÚ TOÀN 27/02/1999 Công nghệ sinh học 19/8/2017 13g00 LA1.509
1067 PHẠM HỒNG THANH LAM 08/11/1999 19/8/2017 13g00 LA1.509
1068 NGUYỄN ĐỨC HUY 17/08/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.509
1069 DUY NGỌC HOÀNG ANH 04/08/1999 19/8/2017 13g00 LA1.509
1071 NGUYỄN THỊ THU THẢO 27/11/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.509
1072 NGUYỄN HƯNG THỊNH 02/05/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.509
1073 NGUYỄN THỊ THU THẢO 27/11/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.509
1074 Nguyễn Ngọc Phương Uyên 10-04-17 BA – WE (4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.509
1075 Trịnh Ngọc Như Hảo 07-05-99 BA – WE (4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.509
1076 Bùi Nhật Huy 23/03/1999 BA – WE (4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.509
1077 Phan Thị Cẩm y 09-08-99 Công Nghệ Sinh Học_Nottingham 19/8/2017 13g00 LA1.509
1078 NGUYỄN THOẠI PHƯƠNG KHANH 06/05/1998 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 19/8/2017 13g00 LA1.509
1079 TRẦN ĐỨC VINH 28/07/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 19/8/2017 13g00 LA1.509
1080 NGUYỄN THANH THÚY 28-03-99 19/8/2017 13g00 LA1.509
1081 ĐOÀN NHẬT MINH HẢI 18-04-99 19/8/2017 13g00 LA1.509
1082 ĐỖ PHẠM YẾN NHƯ 10-03-99 19/8/2017 13g00 LA1.509
  1. DANH SÁCH XẾP LỚP TIÊNG ANH THEO DIỆN KỲ THI KIỂM TRA NĂNG LỰC ĐỢT 05/2017
STT HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH NGÀNH TRÚNG TUYỂN NGÀY THI GIỜ THI PHÒNG THI
203 Phan Tuấn Anh 12/12/1999 Quản Trị Kinh Doanh_Houston 11-08-17 8g00 LA1.507
205 Mai Lê Uyên Phương 11/3/1999 Quản Trị Kinh Doanh_Houston 11-08-17 8g00 LA1.507
206 Nguyễn Trọng Nhân 16/10/1999 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales 11-08-17 8g00 LA1.507
207 Lại Thị Thu Hiền 20/12/1999 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales 11-08-17 8g00 LA1.507
208 Bùi Lê Minh Châu 26/10/1999 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales 11-08-17 8g00 LA1.507
209 Trần Hồng Phương Nghi 8/12/1999 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales 11-08-17 8g00 LA1.507
210 Nguyễn Trà My Edwards 17/1/1999 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales 11-08-17 8g00 LA1.507
211 Nguyễn Thị Thu Hằng 7/3/1999 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales 11-08-17 8g00 LA1.507
212 Lưu Nguyễn Thúy Hạnh 10/6/1999 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales 11-08-17 8g00 LA1.507
213 Nguyễn Hà My 5/2/1999 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales 11-08-17 8g00 LA1.507
214 Phạm Trần Minh Quân 27/12/1999 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales 11-08-17 8g00 LA1.507
215 Hoàng Lê Anh Thi 9/12/1999 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales 11-08-17 8g00 LA1.507
216 Đỗ Thanh Phúc 23/5/1996 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales 11-08-17 8g00 LA1.507
217 Nguyễn Quang Trường 19/7/1999 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales 11-08-17 8g00 LA1.507
218 Bùi Công Tuấn Anh 13/9/1999 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales 11-08-17 8g00 LA1.507
219 Vũ Nguyễn Minh Khoa 17/4/1999 Quản Trị Kinh Doanh_Nottingham 11-08-17 8g00 LA1.507
221 Phan Huỳnh Yến Nhi 18/7/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (2+2) 11-08-17 8g00 LA1.507
222 Trương Tố Uyên 12/10/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (2+2) 11-08-17 8g00 LA1.507
223 Nguyễn Thị Hồng Phúc 31/10/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (2+2) 11-08-17 8g00 LA1.507
224 Trịnh Gia Tuệ 29/7/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (2+2) 11-08-17 8g00 LA1.507
225 Lương Kim Phụng 23/10/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (2+2) 11-08-17 8g00 LA1.507
226 Nguyễn Hoàng Mai 14/10/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (2+2) 11-08-17 8g00 LA1.507
227 Hoàng Gia Bảo 19/9/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (2+2) 11-08-17 8g00 LA1.507
228 Nguyễn Lợi Ngọc Trân 1/1/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (2+2) 11-08-17 8g00 LA1.507
229 Phạm Thị Minh Phương 5/2/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (2+2) 11-08-17 8g00 LA1.507
Nguyễn Thúy Hiền 20/07/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 11-08-17 8g00 LA1.507
230 Bùi Trần Phương Anh 28/3/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 11-08-17 8g00 LA1.508
231 Nguyễn Phương Khánh Trâm 9/12/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 11-08-17 8g00 LA1.508
232 NGUYỄN KIẾT TƯỜNG 6-3-1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 11-08-17 8g00 LA1.508
233 Bùi Thiện Mỹ 30/1/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 11-08-17 8g00 LA1.508
234 Lê Thị Hồng Nhung 8/5/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 11-08-17 8g00 LA1.508
235 Đỗ Trần Minh Châu 10/4/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 11-08-17 8g00 LA1.508
236 Nguyễn Nhựt Phương Uyên 23/3/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 11-08-17 8g00 LA1.508
237 Lý Bá Thọ 8/2/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 11-08-17 8g00 LA1.508
238 Nguyễn Mai Quỳnh Anh 4/3/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 11-08-17 8g00 LA1.508
239 Trần Mai Thy 7/11/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 11-08-17 8g00 LA1.508
240 Nguyễn Mỹ Hạnh 20/9/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 11-08-17 8g00 LA1.508
241 Nguyễn Bạch Đan Thanh 2/5/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 11-08-17 8g00 LA1.508
242 HUỲNH NGUYỄN HÀ GIANG 19/10/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 11-08-17 8g00 LA1.508
243 HUỲNH NHẬT PHƯƠNG LINH 26-3-1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 11-08-17 8g00 LA1.508
244 TRẦN DUY THÀNH 6-1-1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 11-08-17 8g00 LA1.508
245 ĐỖ NGỌC BẢO TRÂN 17-8-1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 11-08-17 8g00 LA1.508
246 Nguyễn Huy Ngọc 15/6/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 11-08-17 8g00 LA1.508
247 Đặng Trúc Phương 8/1/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 11-08-17 8g00 LA1.508
248 Lê Hoàng 25/10/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 11-08-17 8g00 LA1.508
249 Nguyễn Song Triều Vi 31/3/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 11-08-17 8g00 LA1.508
251 Lê Minh Huy 11/3/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 11-08-17 8g00 LA1.508
252 Lê Thanh Thư 27/12/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 11-08-17 8g00 LA1.508
253 Lương Thụy Nhiên 10/3/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 11-08-17 8g00 LA1.508
254 Phạm Trần Duy Tùng 30/6/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 11-08-17 8g00 LA1.508
255 Lê Kim Ngân 18/11/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 11-08-17 8g00 LA1.508
256 Trần Kim Tuyến 8-9-1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 11-08-17 8g00 LA1.508
257 VŨ THỊ HỒNG NHUNG 13-11-1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 11-08-17 8g00 LA1.508
258 Đoàn Chiêu Duy Khang 1/1/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 11-08-17 8g00 LA1.508
259 Nguyễn Thị Quỳnh Như 17/2/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 11-08-17 8g00 LA1.508
260 Trần Đặng An Phương 6/12/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 11-08-17 8g00 LA1.509
261 Phạm Hoàng Tú 24/12/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 11-08-17 8g00 LA1.509
262 Lê Thảo Hiền 11/10/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 11-08-17 8g00 LA1.509
263 Nguyễn Ngọc Minh Ánh 16/11/1999 Quản Trị Kinh Doanh_WestOfEngland(3+1) 11-08-17 8g00 LA1.509
264 Hồ Thị Tuyết Liên 6/10/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 11-08-17 8g00 LA1.509
265 Lâm Gia Huy 3/9/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 11-08-17 8g00 LA1.509
267 Lý Kim Phụng 12/12/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 11-08-17 8g00 LA1.509
268 Võ Hoàng Minh Nhựt 13/12/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 11-08-17 8g00 LA1.509
269 Trịnh Thị Tường Giang 7/4/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 11-08-17 8g00 LA1.509
270 Tôn Nữ Vũ Uyên 3/9/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 11-08-17 8g00 LA1.509
271 Lâm Hoàng Nguyên 14/7/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 11-08-17 8g00 LA1.509
272 Nguyễn Phương Uyên 8/11/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 11-08-17 8g00 LA1.509
273 Cao Anh Khoa 5/8/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 11-08-17 8g00 LA1.509
274 Nguyễn Thị Anh Thư 29/7/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 11-08-17 8g00 LA1.509
275 Đặng Trần Cát Tiên 3/9/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 11-08-17 8g00 LA1.509
276 Đinh Thị Phương Linh 27/5/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 11-08-17 8g00 LA1.509
277 Nguyễn Bảo Ngọc 26/10/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 11-08-17 8g00 LA1.509
278 Lê Duy Hiếu 20/8/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 11-08-17 8g00 LA1.509
279 Lương Thị Minh Nhi 24/9/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 11-08-17 8g00 LA1.509
280 Nguyễn Hoàng Lan 21/9/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 11-08-17 8g00 LA1.509
281 Võ Hoàng Long 10/12/1999 Toán Ứng Dụng 11-08-17 8g00 LA1.509
282 Trần Hoàng Phi 21/9/1999 Toán Ứng Dụng 11-08-17 8g00 LA1.509
283 Vũ Thị Quế Anh 4/1/1999 Toán Ứng Dụng 11-08-17 8g00 LA1.509
284 Trịnh Đạt Thắng 27/12/1999 Toán Ứng Dụng 11-08-17 8g00 LA1.509
285 Nguyễn Như Phương 6/7/1999 Toán Ứng Dụng 11-08-17 8g00 LA1.509
  1. DANH SÁCH SINH VIÊN ĐÃ NỘP CHỨNG CHỈ TIẾNG ANH KHÔNG THI XẾP LỚP
STT HỌ TÊN Ngày Sinh Tên Ngành Trúng Tuyển Chứng chỉ TA
1 LÊ CÔNG MINH KHOA 15/9/1999 Công Nghệ Sinh Học 8.0
2 NGUYỄN LÊ THỤC TRINH 09/08/1999 Công Nghệ Sinh Học 6.0
3 LÊ PHÚC MINH AN 12/06/1999 Công Nghệ Sinh Học 6.0
4 QUÁCH DIỆP MINH NHÂN 08/08/1999 Công Nghệ Sinh Học 5.0
5 NGUYỄN MINH THƯ 18/08/1999 Công Nghệ Sinh Học 6.0
6 NGUYỄN TRẦN BẢO TRÂN 30/10/1999 Công Nghệ Sinh Học 6.0
7 PHAN BẢO ĐẠT 27/09/1999 Công nghệ sinh học (Nottingham) 5.5
8 ĐẬU MINH HUYỀN 6/5/1999 Công Nghệ Sinh Học_Nottingham 6.5
9 NGUYỄN MINH ĐỨC 14/11/1999 Công Nghệ Sinh Học_Nottingham 7.5
10 LÝ THÀNH AN 21/8/1999 Công Nghệ Sinh Học_Nottingham 8.0
11 CAO THÁI BẢO NGỌC 30/5/1999 Công Nghệ Sinh Học_WestOfEngland 6.0
13 BÙI HỮU PHÁT 17/4/1999 Công Nghệ Thông Tin 7.0
14 CHUNG MINH NHẬT 14/9/1999 Công Nghệ Thông Tin 7.5
15 ĐOÀN Ý NHI 6/5/1999 Công Nghệ Thông Tin 6.0
16 LÊ HỮU THẮNG 15/10/1999 Công Nghệ Thông Tin 7.5
17 NGUYỄN MINH THÔNG 30/11/1999 Công Nghệ Thông Tin 5.5
18 NGUYỄN PHAN HOÀNG TÚ 16/09/1999 Công nghệ thông tin 6.0
19 NGUYỄN THẾ ANH 5/6/1999 Công Nghệ Thông Tin 7.5
20 MAI THIÊN ĐỨC 18/09/1999 Công Nghệ Thông Tin 5.5
21 LEE YOUNG HYUN 27/04/1999 Công Nghệ Thông Tin (Nottingham) 6.0
22 HOÀNG MINH KHÔI 2/12/1999 Công Nghệ Thông Tin_Nottingham TOEFL IBT 102
23 ĐINH ĐĂNG KHOA 16/10/1999 Công nghệ thông tin_Rutgers TOefl iBt 96
24 LÊ MINH KHÔI 14/4/1999 Công Nghệ Thông Tin_Rutgers 6.0
25 NGUYỄN HẠNH NGÔN 4/9/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 6.0
26 NGUYỄN PHƯƠNG KHANH 11/11/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 6.5
27 NGUYỄN THÁI THANH 30/12/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 7.0
28 PHẠM CÔNG MINH 16/10/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 6.0
29 PHAN HOÀNG NGUYÊN 21/4/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 6.5
30 TRẦN ĐỨC KHIÊM 17/4/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 5.5
31 ĐINH YẾN NHI 10/04/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 4.5
32 ĐỖ LẠI TUẤN LẬP 30/8/1999 Hóa Sinh 6.0
33 LÂM NGỌC NGÂN ANH 25/01/1999 Hóa Sinh 6.0
34 NGUYỄN THỊ HOÀNG ANH 30/1/1999 Hóa Sinh 8.0
35 PHẠM THỊ TRÂM ANH 18/10/1999 Hóa Sinh 5.0
36 TRẦN HOÀNG THANH TRÚC 10/7/1999 Hóa Sinh 6.5
37 NGUYỄN TRUNG NGHĨA 06/11/1999 Hóa Sinh 6.5
38 VƯƠNG NGỌC TRÂN 26/09/1999 Hóa Sinh 5.5
39 TRẦN PHƯƠNG LAM 23/09/1999 Hóa Sinh 6.5
40 NGUYỄN HỒ THẾ TIẾN 22/04/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 5.0
41 HUỲNH VŨ ANH MINH 15/10/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 6.0
42 VÕ TRUNG TÚ 19/08/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 6.0
43 VŨ ANH DŨNG 5/11/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông_Nottingham 7.0
44 NGUYỄN TIẾN HUY 25/4/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 6.5
45 CHÂU TUẤN ANH 20/10/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 7.5
46 ĐINH THANH QUANG 29/11/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 6.0
47 VÕ TRẦN NHẬT HUY 26/11/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 7.0
48 ĐÀO VŨ ANH NGUYÊN 03/07/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 6.0
49 LÊ KHẮC KIỀU ANH 07/09/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 6.0
50 NGUYỄN NGỌC BẢO LINH 07/03/1999 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp (Binghamton) 7.0
51 NGUYỄN TRÀ ÂN 07/09/1999 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp (Rutgers) 5.5
52 TRẦN TÚ NHI 27/12/1999 Kỹ thuật máy tính (Binghamton) 6.0
53 TRẦN QUỐC TRÍ 19/11/1999 Kỹ thuật máy tính (Rutgers) 6
54 MÃ THÀNH ĐẠT 14/5/1999 Kỹ Thuật Môi Trường 7.0
55 TRỊNH CHÍ THUẦN 5/9/1999 Kỹ Thuật Xây Dựng 6.5
56 NGUYỄN MAI THANH HIỀN 19/11/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 6.0
57 TRƯƠNG LÊ QUANG HIẾU 11/11/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 5.5
58 VÕ TRÍ NHÂN 8/8/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 7.0
59 ĐẶNG KIỀU GIANG 30/4/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 7.5
60 HOÀNG CHÂU KHÁNH LY 21/01/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 6.0
61 HỒ GIA KHÁNH 21/6/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 6.5
62 MAI TỪ NGỌC ANH 13/10/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 6.5
63 NGUYỄN HOÀNG VÂN ANH 25/7/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 6.0
64 VÕ HỒNG THANH NHI 18/6/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 6.5
65 VŨ VIỆT HẰNG NGA 19/4/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 6.5
66 ĐÀO VŨ ANH MINH 03/07/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 6.5
67 NGUYỄN MINH TRÍ 17/11/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 6.5
68 ĐẶNG HUỲNH MINH NGHĨA 27/05/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 5.5
69 NGUYỄN DUY HOÀNG THÔNG 04/06/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 5.0
70 HẠ NGUYỄN LÊ KHÁNH 2/9/1999 Ngôn Ngữ Anh 6.5
71 PHAN NGỌC BÁCH 15/11/1999 Ngôn Ngữ Anh 6.5
72 TRẦN CÔNG LUẬN 31/10/1999 Ngôn Ngữ Anh 6.5
73 NINH THUẬN NHI 22/04/1999 Ngôn Ngữ Anh 6.0
74 LÊ NGUYỄN THÀNH NHÂN 17/11/1999 Ngôn Ngữ Anh 5.5
75 LÊ CAO LONG NHẬT 18/12/1999 Ngôn Ngữ Anh 6.0
76 NGÔ HƯNG BANG 20/4/1999 Quản Lý Nguồn Lợi Thủy Sản 7.0
77 ĐẶNG KIM LONG 9/12/1999 Quản Trị Kinh Doanh 8.0
78 ĐOÀN NGỌC BẢO CHÂU 18/02/1999 Quản trị kinh doanh 7.5
79 HOÀNG THỤY ĐAN THANH 17/10/1999 Quản trị kinh doanh 7.0
80 HỒ NGUYỄN DIỆU TRANG 21/2/1999 Quản Trị Kinh Doanh 6.5
81 HỒ TRƯƠNG CẨM NHUNG 01/01/1999 Quản trị kinh doanh 6.5
82 LÊ HUỲNH PHƯƠNG UYÊN 23/01/1999 Quản trị kinh doanh 5.5
83 LƯƠNG NGỌC MINH 16/4/1999 Quản Trị Kinh Doanh 6.0
84 NGÔ NGUYỄN THÚY ANH 27/05/1999 Quản trị kinh doanh 6.5
85 NGUYỄN HẢI LƯU 17/03/1999 Quản trị kinh doanh 6.0
86 NGUYỄN PHƯƠNG MINH THƯ 9/7/1999 Quản Trị Kinh Doanh 6.0
87 NGUYỄN QUỐC ĐỨC 27/5/1999 Quản Trị Kinh Doanh 7.0
88 NGUYỄN TRẦN HOÀNG TRÂN 28/06/1999 Quản trị kinh doanh 6.5
89 NGUYỄN VŨ CHI MAI 3/3/1999 Quản Trị Kinh Doanh 7.5
90 PHẠM THỊ LAN PHƯƠNG 06/07/1999 Quản trị kinh doanh 6.5
91 PHÙNG THỊ TRÀ MY 04/09/1999 Quản trị kinh doanh 6.5
92 TRẦN NGỌC MINH THƯ 16/3/1999 Quản Trị Kinh Doanh 7.0
93 TRƯƠNG TRIỆU MINH 30/09/1999 Quản trị kinh doanh 6.5
94 NGUYỄN QUỐC THÔNG 21/08/1999 Quản Trị Kinh Doanh TOEFL iBT 88
95 BÙI PHƯƠNG QUỲNH 06/09/1999 Quản Trị Kinh Doanh 7.5
96 NGUYỄN VŨ THÀNH AN 30/10/1999 Quản Trị Kinh Doanh 6.5
97 HUỲNH LÊ TRÂM ANH 17/11/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 7.0
98 TRƯƠNG NGỌC BĂNG 01/04/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 6.0
99 PHẠM HUỲNH PHƯƠNG VY 05/08/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 7.0
100 PHAN NHƯ QUỲNH 05/03/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1) 5.0
101 PHẠM THỊ THANH HÀ 22/07/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 6.5
102 SINGH BHATIA KIM NGÂN 02/05/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) TOEFL iBT 47
103 LÊ TRẦN LÂM TRÀ 07/08/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 5.0
104 MAI HOÀNG THU NGUYỆT 12/1/1999 Quản Trị Kinh Doanh_Houston 5.5
105 NGUYỄN ÁNH 14/12/1999 Quản Trị Kinh Doanh_Houston 5.5
106 NGUYỄN HOÀNG BẢO NGỌC 2/10/1999 Quản Trị Kinh Doanh_Houston 7.0
107 HÀ CHÍ HÙNG 4/4/1999 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales 7.5
108 LÊ NGỌC BẢO KHANG 15/7/1999 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales 6.0
109 NGUYỄN TRẦN MINH HẬU 21-9-1999 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales 5.0
110 PHẠM QUANG ANH 9/8/1999 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales 7.0
111 PHAN TRƯỜNG THỊNH 1/12/1999 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales 8.0
112 VÕ LƯƠNG MINH KHUÊ 29/3/1999 Quản Trị Kinh Doanh_NewSouthWales 7.5
113 ĐỖ HOÀI PHƯƠNG THẢO 8/8/1999 Quản Trị Kinh Doanh_Nottingham 5.0
114 ĐỖ MINH TÂM 2/1/1999 Quản Trị Kinh Doanh_Nottingham 5.5
115 LÊ NGUYỄN MINH KHUÊ 13/11/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (2+2) 7.0
116 NGUYỄN PHƯƠNG ANH 14-02-99 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (2+2) 5.5
117 ĐINH NGUYỄN ĐOAN TRANG 10/6/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 6.5
118 ĐỖ HẢI XUÂN QUỲNH 27-10-1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 7.5
119 LÊ KIM HÀ 21/4/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 5.5
120 NGUYỄN ĐỨC ANH KHÔI 12/5/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 6.5
121 NGUYỄN MINH DUY ANH 7/1/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 7.0
122 NGUYỄN NHÃ MY 29/11/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 6.0
123 NGUYỄN TÚ LAN ANH 16/11/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 6.5
124 NGUYỄN THỊ HOÀNG YẾN 6-11-1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 5.0
125 NGUYỄN THỊ MINH TRANG 8/3/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 6.5
126 PHẠM HOÀNG MAI TRÂN 31/7/1997 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 6.0
127 PHAN THANH UYÊN 20-9-1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 6.0
128 TRƯƠNG NHƯ Ý 24/8/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 5.0
129 VÕ NGỌC DUY KHIÊM 17/6/1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 5.5
130 HUỲNH QUANG HUY 11/03/1999 Tài chính – Ngân hàng 6.5
131 NGUYỄN AN HƯNG 11/11/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 6.5
132 TRẦN NGUYỄN MINH TRÍ 1/1/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 7.5
133 NGUYỄN KHÁNH THƯ 27/03/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 7.5
134 VÕ NGỌC NHƯ QUỲNH 08/03/1999 Quản Trị Kinh Doanh 5.5
135 LƯƠNG THỊ NGỌC ÁNH 30/04/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 6.0
136 TRẦN ĐỨC TRÍ 08/02/1999 Công Nghệ Thông Tin 6.5
137 NGUYỄN THỊ MINH HUỆ 06/05/1999 Công nghệ thông tin (West of England) 7.5
138 TÔ QUỐC THẮNG 27/03/1999 Công Nghệ Sinh Học 5.5
139 LÊ HỒNG KHÁNH MAI 10/08/1999 Quản trị kinh doanh (AUT) 6.5
140 LÊ THỊ HOÀNG NGA 19/09/1999 Quản Trị Kinh Doanh 6.0
141 NGUYỄN HOÀNG KHANG 17/10/1998 Quản Lý Nguồn Lợi Thủy Sản 6.0
142 NGUYỄN LƯU TUYẾT HỒNG 01/04/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 5.5
143 NGUYỄN THẮNG QUANG VƯƠNG 26/03/1999 Quản Trị Kinh Doanh 6.0
144 NGUYỄN MINH THANH PHƯƠNG 10/12/1998 Công Nghệ Thực Phẩm 6.0
145 LÊ KHÔI NGUYÊN 13/09/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 6.0
146 LA GIA BẢO 02/06/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 6.5
147 ĐÀO QUỐC TÂN 06/04/1999 Công Nghệ Sinh Học 6.5
148 TRƯƠNG TÚ DINH 07/10/1999 Quản Trị Kinh Doanh 6.0
149 HUỲNH NHƯ 10-7-1999 Quản Trị Kinh Doanh_West Of England (4+0) 6.5
150 LÊ HẢI NAM 07/01/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 7.0
151 TRẦN HOÀNG THỊNH 17/06/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 6.5
152 NGUYỄN HỮU LỘC 19/04/1999 Quản Trị Kinh Doanh 6.0
153 TRẦN THỊ QUỲNH NHI 21/3/1999 Quản Trị Kinh Doanh_Houston 5.0
154 HỒ QUANG HIỂN 13/09/1999 Quản Lý Nguồn Lợi Thủy Sản 5.0
155 NGUYỄN MẠNH KHƯƠNG 19/06/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa Toefl iBT 96
156 TRẦN PHÚC BẢO 23/11/1999 kĩ thuật hệ thống công nghiệp 5.5
157 TRƯƠNG CÔNG ĐĂNG 20/10/1999 Quản trị kinh doanh  (West of England) (2+2) 5
158 PHẠM PHƯƠNG THẢO 21/01/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 6.5
159 TRẦN TRỊNH KIỀU VY 11/12/1999 Quản Trị Kinh Doanh 6.5
160 LÊ NGUYỄN PHƯƠNG QUYÊN 28/02/1999 Công Nghệ Sinh Học 5.5
161 NGUYỄN QUỐC MINH KHÔI 02/05/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 6.0
162 PHAN PHƯƠNG PHI 30-12-99 Kỹ Thuật Không gian 6.5
163 PHẠM HUY QUANG 01-05-99 BA – UH 6.5
164 PHẠM TRƯƠNG AN HUY 17/4/1999 Công Nghệ Sinh Học_Nottingham 5.5
165 THÂN LÊ THANH TRÂN 05-07-99 BA – WE (4+0) 6.0
166 LẠI QUỐC ANH MINH 20/06/1999 IT – SB 6.0
167 VŨ THỊ THÚY NGA 13-11-99 BA – WE (4+0) 5.5
168 NGUYỄN TRƯƠNG DUY KHANG 02/03/1999 Công Nghệ Thông Tin (Nottingham) 6.0
169 NGUYỄN QUANG HUY 03/08/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 6.0
170 KHUẤT LOAN QUẾ ANH 02/12/1999 Toán Ứng Dụng (Kỹ thuật tài chính và Quản trị rủi ro) 5.5
171 ĐỖ NGỌC HÂN 23/05/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 5.5
172 PHẠM MINH PHI 06/09/1999 Quản Trị Kinh Doanh 5.5
173 NGUYỄN NGỌC ANH HOÀI 05/02/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 5.5
174 LÊ TRẦN LÂM TRÀ 07/08/1999 QUẢN TRỊ KINH DOANH 5.0
175 NGÔ VIỆT TRÚC 09-01-99 BA – NSW 6.0
176 LÊ ANH MINH 04/07/1999 Công nghệ thông tin (West of England) 7.0
177 LÊ MINH NHỰT 25-08-99 BA – WE (3+1) 6.0
178 ĐẶNG THỊ PHƯƠNG NGUYÊN 25/04/1999 Ngôn Ngữ Anh 6.5
179 PHẠM MINH ĐĂNG 24/11/1999 Công Nghệ Thông Tin 5.0
180 TRẦN HOÀNG KHÁNH NGỌC 26/03/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 6.0
181 ĐẶNG THÙY TRÂM 09-12-99 BA – NSW 7.5
182 LÊ HỮU HIẾU 07/05/1999 Công nghệ thông tin (West of England) 5.5
183 NGHIÊM THANH BÁCH 06/06/1999 Công nghệ sinh học (Nottingham) 6.5
184 NGUYỄN SỸ HOÀN 14/03/1999 Toán Ứng Dụng (Kỹ thuật tài chính và Quản trị rủi ro) 6.0
185 LÊ THỊ TƯỜNG VY 04/12/1998 Công Nghệ Sinh Học 5.0
186 QUÁCH HUỆ NHƯ 13/06/1999 Công Nghệ Thực Phẩm TOEFL iBT 94
187 TỐNG ĐĂNG KHOA 15-12-99 Công nghệ sinh học (West of England) 6.0
188 NGUYỄN UY LONG 28/05/1999 Toán Ứng Dụng (Kỹ thuật tài chính và Quản trị rủi ro) 7.5
189 NGUYỄN NHẠC LỄ THI 08/01/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(3+1) 7.0
190 TRẦN MINH LUÂN 20/07/1999 Kỹ thuật máy tính (Rutgers) 6.5
191 ĐỖ MINH THẢO 06/06/1999 Công Nghệ Sinh Học 6.0
192 ĐẶNG MINH QUÂN 25/11/1999 Quản Trị Kinh Doanh 7.5
193 TÔ QUỐC THẮNG 27/03/1999 Công Nghệ Sinh Học 5.5
194 NGHIÊM TRẦN NGỌC NHI 26/06/1999 Công Nghệ Sinh Học 5.5
195 NGUYỄN HỒNG THỤC DUYÊN 21/08/1999 Công Nghệ Thực Phẩm 6.5
196 NGUYỄN MINH QUÂN 06/11/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 6.5
197 LƯU NGỌC PHƯƠNG 01/07/1999 Công nghệ sinh học (West of England) 5.0
198 HUỲNH MINH KHÔI 23/8/1999 BA – UH 5.0
199 PHẠM THỊ THÚY VY 14/03/1999 Công Nghệ Sinh Học 6.5
200 NGUYỄN PHẠM MINH HIỂN 23/11/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 6.5
201 NGUYỄN LÊ QUỲNH TRÂM 20/05/1999 Quản Trị Kinh Doanh 6.5
202 NGUYỄN THÙY DƯƠNG 23/12/1999 Quản Trị Kinh Doanh 6.5
203 NGUYỄN THỊ BÍCH THẢO 18/07/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 6.5
204 NGUYỄN HỮU TRÍ 02/04/1999 Công nghệ thông tin (West of England) 6.5
205 TRẦN MINH LUÂN 20/07/1999 Kỹ thuật máy tính (Rutgers) 6.0
206 NGUYỄN THỊ ÁI HẠNH 08/03/1999 Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa 7.0
207 PHÙNG PHƯƠNG UYÊN 06/04/1999 Quản Trị Kinh Doanh TOEFL iBT 43
208 PHẠM QUANG THÔNG 10/06/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 6.5
209 TRỊNH MINH ANH 18/04/1999 Hóa Sinh 8.0
210 VÕ MINH QUANG 23/10/1999 Kỹ Thuật Điện Tử, Truyền Thông 7.0
211 Nguyễn Lê Minh Thư 30-11-99 BT – UN 6.0
212 NGÔ TẤN DŨNG 09/02/1999 Công Nghệ Thông Tin TOEFL iBT 95
213 Phạm Huỳnh Khánh Vy 05-08-99 BA – UH 7.5
214 NGUYỄN LÊ NGỌC TRINH 14/09/1999 Công nghệ sinh học (West of England) 5.5
215 NGUYỄN PHÚC HỘI AN 03/10/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) 5.0
216 TRẦN NGUYỄN ĐĂNG KHOA 14/10/1999 Quản trị kinh doanh (Houston) TOEFL iBT 74
217 NGUYỄN HOÀNG THU UYÊN 27/11/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 6.0
218 TÔN NỮ HOÀNG UYÊN 26/06/1999 Quản Trị Kinh Doanh 7.5
219 Lâm Hoàng Nguyên 14/7/1999 Tài Chính – Ngân Hàng 7.5
220 HỒ NGỌC MINH TÂM 11/11/1999 Quản Trị Kinh Doanh 7.5
221 PHẠM NGỌC KHÁNH HÀ 21/03/1999 Quản trị kinh doanh (West of England)(4+0) 6.5
222 Đỗ Thị Bảo Uyên 28-01-99 BA – WE (4+0) 7.5
223 NGUYỄN NGỌC TẤN 19/02/1998 Quản trị kinh doanh (Houston) 5.5
224 Nguyễn Bảo Tân 30-09-99 IT – WE 7.0
225 Trần Thị Huệ Trúc 17/12/199 BA – WE (4+0) 5.5
226 LÊ PHÚC HOÀNG ANH 28/08/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 7.0
227 DƯƠNG BẢO TRÂM 20/07/1999 Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng 8.0
228 TRẦN QUỐC BẢO 11/10/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 6.5
229 BÙI VĂN NGỌC 12/12/1999 Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp 5.5
230 NGUYỄN HỮU DUY 30/10/1999 Công Nghệ Thông Tin (Nottingham) 6.5
231 NGUYỄN PHƯỚC NHƯ QUỲNH 29/06/1999 Quản trị kinh doanh (AUT) 6.0
232 NGUYỄN QUỲNH NHƯ 18/11/1999 Quản Trị Kinh Doanh 7.0
233 NGUYỄN HUỲNH YẾN NHI 18/10/1999 Hóa Sinh 6.0
234 PHAN TRƯƠNG LAM UYÊN 09/08/1999 Quản Trị Kinh Doanh 7.0
235 TRẦN NGỌC THÙY LINH 12/01/1999 Công nghệ sinh học (Nottingham) 5.5
236 NGUYỄN PHƯỚC QUÝ KHIÊM 08/10/1999 Toán Ứng Dụng (Kỹ thuật tài chính và Quản trị rủi ro) 6.0
237 LÊ HOÀNG NHẬT NAM 27/06/1999 Kỹ Thuật Y Sinh 7.5
238 Trịnh Gia Như Ngọc 10/10/1999 Hóa Sinh 5.0
239 NGUYỄN HỒNG ANH 09/11/1999 Toán Ứng Dụng (Kỹ thuật tài chính và Quản trị rủi ro) 6.0
240 BÙI TƯỜNG ĐẮC 21/12/1999 Quản trị kinh doanh  (West of England) (2+2) 5.0
241 TRẦN DỰ HÀO 12/07/1999 Công nghệ sinh học (Nottingham) 6.0
242 LƯƠNG NGHĨA CHÍ 20/09/1999 Công nghệ sinh học (Nottingham) 6.0
243 Trịnh Duy Phú 27-06-99 BA – WE (4+0) 7.0
660 NGUYỄN NGỌC THÚY AN 20/12/1999 Quản Trị Kinh Doanh 6.5
116 VƯƠNG MINH TÙNG 18/12/1999 Công Nghệ Thông Tin 6.0